Hồ sơ tướng · Support

Milio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,2%Hạng 24 trên 173 tướng
Chọn
13,2%được chọn trong 859 trên 6.486 trận
Cấm
8,0%261 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,7% từ 46,9% đến 52,5% trên 859 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    3,1%
    6,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    3,4%
    Tỉ lệ cấm 7,1% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 3,4% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery94% · 22.799
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu93% · 22.694
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 100 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Banshee's Veil

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

162-125 so với 288
167-175 so với 342
200-188 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miliotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton64,1% · kỳ vọng 46,6% · 39 trận+17,5 điểmSoloQ +2,6
Ambessa61,0% · kỳ vọng 48,2% · 59 trận+12,8 điểmSoloQ -2,3
Gnar62,2% · kỳ vọng 51,6% · 45 trận+10,7 điểmSoloQ -1,1
Malphite67,7% · kỳ vọng 56,1% · 31 trận+11,6 điểmSoloQ -0,3
Camille46,7% · kỳ vọng 43,4% · 30 trận+3,2 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao59,7% · kỳ vọng 50,2% · 67 trận+9,5 điểmSoloQ +2,8
Skarner63,6% · kỳ vọng 52,4% · 33 trận+11,3 điểmSoloQ +3,3
Vi56,1% · kỳ vọng 49,3% · 41 trận+6,8 điểmSoloQ -1,1
Lee Sin45,2% · kỳ vọng 42,9% · 31 trận+2,3 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,6% · kỳ vọng 49,1% · 70 trận+9,5 điểmSoloQ +1,1
Syndra52,7% · kỳ vọng 48,9% · 91 trận+3,9 điểmSoloQ -1,9
Ahri53,1% · kỳ vọng 50,4% · 64 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Aurora60,0% · kỳ vọng 53,3% · 30 trận+6,7 điểmSoloQ -2,6
Akali44,4% · kỳ vọng 44,2% · 36 trận+0,3 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe55,0% · kỳ vọng 51,5% · 100 trận+3,5 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn52,8% · kỳ vọng 48,6% · 53 trận+4,2 điểmSoloQ -1,5
Sivir56,3% · kỳ vọng 52,9% · 32 trận+3,3 điểmSoloQ +2,6
Ezreal51,4% · kỳ vọng 50,9% · 37 trận+0,4 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,6% · kỳ vọng 51,8% · 66 trận+11,9 điểmSoloQ -1,1
Rakan51,0% · kỳ vọng 47,0% · 49 trận+4,1 điểmSoloQ +3,1
Blitzcrank47,7% · kỳ vọng 45,6% · 44 trận+2,1 điểmSoloQ -1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo51,6% · kỳ vọng 41,4% · 31 trận+10,2 điểmSoloQ +2,7
Ornn50,6% · kỳ vọng 47,7% · 89 trận+2,8 điểmSoloQ +0,3
Gnar55,9% · kỳ vọng 47,9% · 34 trận+8,0 điểmSoloQ +1,1
Olaf66,7% · kỳ vọng 58,2% · 30 trận+8,4 điểmSoloQ -4,1
Sion55,4% · kỳ vọng 51,1% · 56 trận+4,2 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,0% · kỳ vọng 49,6% · 125 trận+6,4 điểmSoloQ +0,3
Skarner54,8% · kỳ vọng 47,1% · 31 trận+7,8 điểmSoloQ -2,7
Sejuani51,4% · kỳ vọng 45,5% · 35 trận+5,9 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,8% · kỳ vọng 50,3% · 81 trận+6,5 điểmSoloQ -0,6
Syndra55,1% · kỳ vọng 50,6% · 98 trận+4,5 điểmSoloQ -0,3
Hwei56,6% · kỳ vọng 51,5% · 53 trận+5,1 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx53,8% · kỳ vọng 47,7% · 104 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Lucian52,1% · kỳ vọng 49,8% · 334 trận+2,3 điểmSoloQ +0,8
Ashe50,0% · kỳ vọng 47,9% · 52 trận+2,1 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn84 trận
    50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 667 trận
  • Ambessa59 trận
    61,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,8% · 586 trận
  • Sion54 trận
    35,2%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,8% · 434 trận
  • Gnar45 trận
    62,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,4% · 553 trận
  • K'Sante42 trận
    50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 447 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong115 trận
    43,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,6% · 908 trận
  • Jarvan IV82 trận
    46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,3% · 851 trận
  • Xin Zhao67 trận
    59,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,1% · 282 trận
  • Vi41 trận
    56,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 410 trận
  • Skarner33 trận
    63,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,4% · 313 trận
Mid19 tướng
  • Syndra91 trận
    52,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,9% · 1.197 trận
  • Orianna70 trận
    42,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 484 trận
  • Viktor70 trận
    58,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.017 trận
  • Ahri64 trận
    53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.276 trận
  • Hwei40 trận
    42,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 505 trận
ADC18 tướng
  • Ashe100 trận
    55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 939 trận
  • Yunara99 trận
    41,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.070 trận
  • Jinx78 trận
    39,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.630 trận
  • Xayah55 trận
    49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,3% · 664 trận
  • Caitlyn53 trận
    52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.448 trận
Support18 tướng
  • Lulu123 trận
    51,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.711 trận
  • Seraphine108 trận
    49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 790 trận
  • Nautilus79 trận
    45,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.247 trận
  • Braum69 trận
    49,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 791 trận
  • Karma66 trận
    63,6%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.098 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%20.880 lượt chọn trên 672.396cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,5%607 lượt chọn trên 9.366cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,2%246 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,3%G1235 trận trên 1.918
  • 13,2%G2254 trận trên 1.918
  • 13,6%G3+86 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 235 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.