Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,2%được chọn trong 859 trên 6.486 trận
- Cấm
- 8,0%261 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn84 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 667 trận
- Ambessa59 trận61,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,8% · 586 trận
- Sion54 trận35,2%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,8% · 434 trận
- Gnar45 trận62,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,4% · 553 trận
- K'Sante42 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 447 trận
- Renekton39 trận64,1%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 53,2% · 677 trận
- Malphite31 trận67,7%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 47,7% · 851 trận
- Camille30 trận46,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 723 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 49,6% · 405 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 44,6% · 354 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 47,4% · 196 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 46,3% · 389 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 49,6% · 565 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 47,1% · 412 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 50,5% · 655 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 47,0% · 727 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 47,4% · 606 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,3% · 958 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,6% · 672 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,3% · 714 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,3% · 714 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,9% · 701 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 51,5% · 569 trận
- Wukong115 trận43,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,6% · 908 trận
- Jarvan IV82 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,3% · 851 trận
- Xin Zhao67 trận59,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,1% · 282 trận
- Vi41 trận56,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 410 trận
- Skarner33 trận63,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,4% · 313 trận
- Lee Sin31 trận45,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.089 trận
- Nocturne30 trận46,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 339 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 45,3% · 629 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 49,2% · 311 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 53,5% · 994 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 48,6% · 1.126 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 51,5% · 522 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 49,4% · 77 trận
- Zaahen19 trận—SoloQ: 47,0% · 83 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 54,6% · 207 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 50,2% · 951 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 47,7% · 1.148 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 47,5% · 713 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 44,6% · 920 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,5% · 768 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,3% · 629 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,4% · 913 trận
- Syndra91 trận52,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,9% · 1.197 trận
- Orianna70 trận42,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 484 trận
- Viktor70 trận58,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.017 trận
- Ahri64 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.276 trận
- Hwei40 trận42,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 505 trận
- Locke37 trận43,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.034 trận
- Akali36 trận44,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 707 trận
- Aurora30 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,6% · 467 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 48,1% · 688 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 48,0% · 377 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 44,9% · 434 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 54,5% · 288 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 51,3% · 567 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 46,2% · 305 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 48,8% · 654 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,1% · 947 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,8% · 927 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,4% · 742 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,2% · 860 trận
- Ashe100 trận55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 939 trận
- Yunara99 trận41,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.070 trận
- Jinx78 trận39,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.630 trận
- Xayah55 trận49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,3% · 664 trận
- Caitlyn53 trận52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.448 trận
- Jhin50 trận44,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.961 trận
- Tristana42 trận38,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.426 trận
- Ezreal37 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.115 trận
- Kai'Sa34 trận41,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.762 trận
- Sivir32 trận56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,4% · 455 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 48,1% · 761 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 50,2% · 225 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 48,1% · 405 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 47,7% · 943 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 50,8% · 793 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 44,8% · 777 trận
- Twitch17 trận—SoloQ: 51,7% · 685 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,0% · 702 trận
- Lulu123 trận51,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.711 trận
- Seraphine108 trận49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 790 trận
- Nautilus79 trận45,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.247 trận
- Braum69 trận49,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 791 trận
- Karma66 trận63,6%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.098 trận
- Rakan49 trận51,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 587 trận
- Blitzcrank44 trận47,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,5% · 1.046 trận
- Nami37 trận40,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.675 trận
- Thresh31 trận35,5%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 44,5% · 1.805 trận
- Leona30 trận53,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 961 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 51,1% · 628 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 50,4% · 746 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,1% · 648 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 45,3% · 170 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 48,3% · 344 trận
- Soraka12 trận—SoloQ: 48,7% · 669 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 46,5% · 1.418 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,3% · 765 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%20.880 lượt chọn trên 672.396cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%607 lượt chọn trên 9.366cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,2%246 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

