Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,0%được chọn trong 2.447 trên 27.189 trận
- Cấm
- 8,4%1.880 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 160 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,3 điểm160 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,7%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 160 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa278 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.436 trận
- Ornn131 trận49,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.073 trận
- K'Sante129 trận60,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.328 trận
- Aatrox106 trận50,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.648 trận
- Gnar106 trận55,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.407 trận
- Dr. Mundo104 trận59,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,0% · 1.199 trận
- Malphite90 trận56,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.168 trận
- Yone87 trận54,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.375 trận
- Camille83 trận51,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.335 trận
- Mordekaiser79 trận43,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,8% · 956 trận
- Jax75 trận45,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.464 trận
- Zaahen65 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.038 trận
- Sion63 trận47,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 562 trận
- Olaf62 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 792 trận
- Sett49 trận49,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.091 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 47,5% · 1.366 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 47,8% · 1.289 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.467 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 53,3% · 1.329 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.736 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.533 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.366 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.467 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.168 trận
- Wukong222 trận44,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.861 trận
- Jarvan IV194 trận55,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.916 trận
- Lee Sin176 trận46,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.959 trận
- Vi164 trận49,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.126 trận
- Xin Zhao122 trận56,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 703 trận
- Sylas110 trận55,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.205 trận
- Nocturne90 trận57,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 729 trận
- Sejuani75 trận58,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 484 trận
- Qiyana69 trận52,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.528 trận
- Lillia60 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.236 trận
- Viego60 trận48,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.903 trận
- Cho'Gath56 trận60,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.219 trận
- Pantheon54 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 233 trận
- Skarner50 trận56,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 42,9% · 422 trận
- Graves42 trận28,6%chênh lệch -22,9 điểmSoloQ: 47,1% · 2.038 trận
- Kha'Zix41 trận48,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.138 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 46,5% · 1.430 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 50,6% · 1.248 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 48,5% · 2.023 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 47,7% · 1.285 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 47,9% · 2.035 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.338 trận
- Viktor175 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.460 trận
- Syndra167 trận53,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.399 trận
- Ahri160 trận61,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 46,3% · 2.406 trận
- Orianna144 trận48,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.086 trận
- Locke96 trận47,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.289 trận
- Sylas96 trận57,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.158 trận
- Yone91 trận41,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.873 trận
- Akali87 trận46,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.750 trận
- Hwei80 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.043 trận
- Lissandra73 trận50,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.182 trận
- Galio71 trận56,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.553 trận
- Ryze71 trận50,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,2% · 769 trận
- LeBlanc69 trận44,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.391 trận
- Aurora68 trận51,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 923 trận
- Xerath53 trận49,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 853 trận
- Galio38 trận68,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.553 trận
- Twisted Fate37 trận29,7%chênh lệch -20,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.599 trận
- Yasuo36 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.476 trận
- Zed31 trận51,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.749 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.430 trận
- Yunara208 trận47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 4.307 trận
- Jhin192 trận57,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 5.066 trận
- Kai'Sa191 trận53,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 4.726 trận
- Ezreal169 trận55,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.876 trận
- Caitlyn166 trận51,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.928 trận
- Jinx148 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 3.533 trận
- Ashe128 trận41,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.261 trận
- Xayah118 trận42,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.629 trận
- Sivir113 trận49,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.047 trận
- Lucian107 trận57,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.046 trận
- Tristana105 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,5% · 3.009 trận
- Aphelios77 trận50,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.589 trận
- Miss Fortune74 trận55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.044 trận
- Zeri72 trận54,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.797 trận
- Varus60 trận48,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 752 trận
- Kalista38 trận65,8%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.388 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 47,3% · 1.392 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.066 trận
- Nautilus258 trận55,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.380 trận
- Lulu231 trận53,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 3.750 trận
- Braum144 trận46,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.648 trận
- Thresh138 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,8% · 4.066 trận
- Leona137 trận46,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.157 trận
- Seraphine134 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.262 trận
- Milio123 trận52,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.440 trận
- Rakan115 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.555 trận
- Karma110 trận57,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.076 trận
- Blitzcrank107 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.267 trận
- Rell106 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.733 trận
- Alistar78 trận46,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.117 trận
- Bard69 trận40,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.964 trận
- Neeko62 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 525 trận
- Yuumi52 trận65,4%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.517 trận
- Pyke35 trận65,7%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.580 trận
- Nami32 trận62,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.212 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 47,3% · 1.936 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%47.299 lượt chọn trên 1.713.040cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.543 lượt chọn trên 34.524cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%107 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

