Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 9,6%được chọn trong 621 trên 6.488 trận
- Cấm
- 7,9%256 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 5,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm63 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 48,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 77%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 63 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa81 trận51,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.122 trận
- Ornn62 trận51,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,5% · 563 trận
- Dr. Mundo43 trận72,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 45,9% · 499 trận
- K'Sante30 trận66,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,3% · 374 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 49,8% · 586 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 53,6% · 250 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 47,8% · 1.087 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 46,2% · 502 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 51,0% · 384 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 48,4% · 374 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 52,1% · 612 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 48,9% · 313 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 46,8% · 299 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,5% · 509 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 41,3% · 196 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.231 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 50,7% · 517 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,1% · 761 trận
- Wukong85 trận50,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 827 trận
- Jarvan IV77 trận58,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 828 trận
- Vi52 trận51,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,1% · 378 trận
- Xin Zhao37 trận64,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 46,4% · 235 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 49,7% · 286 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.112 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 47,9% · 265 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 50,3% · 469 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 39,5% · 205 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 47,5% · 1.078 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 45,0% · 529 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,1% · 787 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 49,2% · 65 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 48,8% · 80 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 48,7% · 532 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,9% · 825 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 44,9% · 671 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 46,6% · 1.023 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 45,0% · 529 trận
- Orianna66 trận51,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 441 trận
- Syndra65 trận55,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.017 trận
- Ahri63 trận65,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.173 trận
- Viktor48 trận47,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,4% · 856 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 47,9% · 303 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 47,1% · 416 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 47,2% · 968 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 50,9% · 656 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,3% · 761 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 46,0% · 367 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 46,5% · 346 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 49,1% · 269 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 53,7% · 162 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,3% · 451 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,0% · 534 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.016 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.108 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,3% · 451 trận
- Yunara64 trận46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.704 trận
- Jinx52 trận63,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.293 trận
- Ashe45 trận48,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,0% · 489 trận
- Caitlyn43 trận55,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.195 trận
- Kai'Sa41 trận53,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.662 trận
- Sivir40 trận57,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,1% · 471 trận
- Ezreal35 trận68,6%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.008 trận
- Xayah35 trận51,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,4% · 576 trận
- Jhin33 trận54,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.763 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 45,2% · 1.293 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 48,8% · 685 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,5% · 616 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 53,8% · 333 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 46,9% · 700 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 49,2% · 195 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 51,1% · 808 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 45,2% · 535 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,8% · 686 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,3% · 577 trận
- Lulu79 trận57,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,1% · 1.515 trận
- Nautilus68 trận60,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.327 trận
- Braum40 trận55,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,9% · 740 trận
- Karma39 trận61,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 892 trận
- Milio39 trận35,9%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 46,8% · 677 trận
- Rell39 trận48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,1% · 731 trận
- Seraphine36 trận47,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,3% · 499 trận
- Rakan35 trận48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 644 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 46,5% · 878 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 47,5% · 1.550 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 49,8% · 739 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 52,7% · 769 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 50,5% · 285 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 46,0% · 729 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 57,2% · 166 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 45,0% · 1.193 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.241 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%19.038 lượt chọn trên 672.391cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%456 lượt chọn trên 9.366cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%107 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

