Hồ sơ tướng · Top

Renekton

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,5%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
9,0%được chọn trong 2.589 trên 28.667 trận
Cấm
8,5%1.990 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,4% từ 49,8% đến 53,1% trên 2.492 trậnSoloQ 48,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,4%
    SoloQ
    48,8%
    Tỉ lệ thắng 51,4% ở nghiệp dư trên 2.492 trận, so với 48,8% ở soloQ trên 53.831 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    2,8%
    4,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,6%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 8,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục73% · 39.004
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 39.966
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 396 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 3.446
18%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

582-17 so với 599
832-36 so với 868
984-95 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renektontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 177 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo60,6% · kỳ vọng 54,2% · 109 trận+6,3 điểmSoloQ -5,3
Malphite56,5% · kỳ vọng 51,8% · 92 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
K'Sante56,4% · kỳ vọng 53,6% · 140 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6
Ambessa51,2% · kỳ vọng 50,9% · 299 trận+0,2 điểmSoloQ +2,5
Gnar55,5% · kỳ vọng 53,0% · 110 trận+2,5 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath61,4% · kỳ vọng 49,9% · 57 trận+11,5 điểmSoloQ -1,9
Sylas55,6% · kỳ vọng 50,4% · 117 trận+5,2 điểmSoloQ -0,3
Nocturne58,7% · kỳ vọng 53,9% · 92 trận+4,8 điểmSoloQ -0,4
Jarvan IV53,8% · kỳ vọng 53,0% · 210 trận+0,8 điểmSoloQ -0,1
Sejuani58,1% · kỳ vọng 54,1% · 74 trận+4,0 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri61,6% · kỳ vọng 49,6% · 177 trận+12,0 điểmSoloQ -1,6
Galio57,7% · kỳ vọng 52,5% · 78 trận+5,2 điểmSoloQ +2,6
Zed54,8% · kỳ vọng 44,3% · 31 trận+10,5 điểmSoloQ -0,4
Sylas55,3% · kỳ vọng 51,8% · 103 trận+3,5 điểmSoloQ -1,0
Syndra52,3% · kỳ vọng 50,7% · 176 trận+1,6 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista63,0% · kỳ vọng 49,0% · 46 trận+14,1 điểmSoloQ +1,0
Jhin58,0% · kỳ vọng 53,7% · 205 trận+4,3 điểmSoloQ -0,4
Lucian56,0% · kỳ vọng 52,3% · 116 trận+3,7 điểmSoloQ -0,3
Jinx51,3% · kỳ vọng 49,4% · 154 trận+1,9 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa52,7% · kỳ vọng 52,0% · 207 trận+0,7 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi65,5% · kỳ vọng 50,4% · 55 trận+15,0 điểmSoloQ +0,6
Pyke66,7% · kỳ vọng 52,4% · 36 trận+14,3 điểmSoloQ +0,6
Nautilus54,9% · kỳ vọng 51,2% · 275 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Blitzcrank53,0% · kỳ vọng 49,5% · 115 trận+3,6 điểmSoloQ -0,2
Nami63,6% · kỳ vọng 54,5% · 33 trận+9,1 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix75,8% · kỳ vọng 52,0% · 33 trận+23,7 điểmSoloQ +0,7
Wukong59,0% · kỳ vọng 53,7% · 222 trận+5,3 điểmSoloQ +0,1
Cho'Gath59,7% · kỳ vọng 53,0% · 72 trận+6,7 điểmSoloQ -1,2
Xin Zhao52,5% · kỳ vọng 51,0% · 139 trận+1,6 điểmSoloQ -1,7
Sylas53,8% · kỳ vọng 52,5% · 130 trận+1,4 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed77,4% · kỳ vọng 58,5% · 31 trận+18,9 điểmSoloQ +2,2
Akali60,0% · kỳ vọng 51,7% · 85 trận+8,3 điểmSoloQ +1,2
Syndra55,3% · kỳ vọng 52,2% · 226 trận+3,1 điểmSoloQ -1,0
Ahri53,7% · kỳ vọng 53,3% · 177 trận+0,3 điểmSoloQ -2,2
Xerath55,7% · kỳ vọng 51,1% · 61 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn57,4% · kỳ vọng 53,3% · 204 trận+4,1 điểmSoloQ +0,9
Ashe58,2% · kỳ vọng 52,8% · 122 trận+5,4 điểmSoloQ +0,1
Jhin52,5% · kỳ vọng 49,1% · 160 trận+3,4 điểmSoloQ -0,7
Sivir54,5% · kỳ vọng 50,4% · 101 trận+4,1 điểmSoloQ +3,3
Yunara53,9% · kỳ vọng 53,7% · 230 trận+0,2 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,0% · kỳ vọng 49,1% · 221 trận+2,9 điểmSoloQ +0,4
Bard60,5% · kỳ vọng 54,2% · 81 trận+6,3 điểmSoloQ +0,7
Nautilus53,6% · kỳ vọng 51,7% · 248 trận+1,9 điểmSoloQ 0,0
Yuumi59,1% · kỳ vọng 52,5% · 66 trận+6,6 điểmSoloQ -2,0
Milio52,8% · kỳ vọng 49,6% · 127 trận+3,2 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa299 trận
    51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.400 trận
  • K'Sante140 trận
    56,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.306 trận
  • Ornn140 trận
    50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.069 trận
  • Aatrox110 trận
    51,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.636 trận
  • Gnar110 trận
    55,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.383 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong231 trận
    44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.851 trận
  • Jarvan IV210 trận
    53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.914 trận
  • Lee Sin188 trận
    46,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.881 trận
  • Vi177 trận
    50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.099 trận
  • Xin Zhao139 trận
    53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 708 trận
Mid20 tướng
  • Viktor187 trận
    51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.423 trận
  • Ahri177 trận
    61,6%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,2% · 2.377 trận
  • Syndra176 trận
    52,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.376 trận
  • Orianna155 trận
    47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.081 trận
  • Sylas103 trận
    55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.134 trận
ADC18 tướng
  • Yunara216 trận
    46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 4.188 trận
  • Kai'Sa207 trận
    52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 4.682 trận
  • Jhin205 trận
    58,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,9% · 5.041 trận
  • Ezreal179 trận
    53,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.840 trận
  • Caitlyn174 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.868 trận
Support18 tướng
  • Nautilus275 trận
    54,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.356 trận
  • Lulu244 trận
    52,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 3.670 trận
  • Braum149 trận
    46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.612 trận
  • Thresh148 trận
    49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,8% · 4.009 trận
  • Leona142 trận
    48,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.131 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%48.185 lượt chọn trên 1.741.276cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,4%1.702 lượt chọn trên 38.304cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,9%G1716 trận trên 7.234
  • 8,6%G2620 trận trên 7.235
  • 7,2%G3+207 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 716 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.