Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,0%được chọn trong 2.589 trên 28.667 trận
- Cấm
- 8,5%1.990 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 177 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,0 điểm177 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,4%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 177 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa299 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.400 trận
- K'Sante140 trận56,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.306 trận
- Ornn140 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.069 trận
- Aatrox110 trận51,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.636 trận
- Gnar110 trận55,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.383 trận
- Dr. Mundo109 trận60,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.181 trận
- Malphite92 trận56,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.156 trận
- Mordekaiser90 trận42,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,4% · 941 trận
- Yone88 trận53,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.337 trận
- Camille86 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.306 trận
- Jax80 trận45,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.455 trận
- Zaahen72 trận47,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.026 trận
- Sion65 trận47,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 563 trận
- Olaf61 trận50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 778 trận
- Sett57 trận50,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.064 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.354 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 47,8% · 1.280 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.461 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.728 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 53,0% · 1.311 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.529 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.461 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.354 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.156 trận
- Wukong231 trận44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.851 trận
- Jarvan IV210 trận53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.914 trận
- Lee Sin188 trận46,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.881 trận
- Vi177 trận50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.099 trận
- Xin Zhao139 trận53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 708 trận
- Sylas117 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.164 trận
- Nocturne92 trận58,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 710 trận
- Sejuani74 trận58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 474 trận
- Lillia71 trận42,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.252 trận
- Qiyana71 trận52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.504 trận
- Viego64 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.875 trận
- Cho'Gath57 trận61,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.214 trận
- Pantheon55 trận49,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,4% · 228 trận
- Skarner54 trận55,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 42,8% · 418 trận
- Graves42 trận31,0%chênh lệch -20,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.009 trận
- Kha'Zix42 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.112 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 46,3% · 1.401 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 48,8% · 2.000 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 47,3% · 1.255 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 48,4% · 2.004 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.323 trận
- Viktor187 trận51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.423 trận
- Ahri177 trận61,6%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,2% · 2.377 trận
- Syndra176 trận52,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.376 trận
- Orianna155 trận47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.081 trận
- Sylas103 trận55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.134 trận
- Locke100 trận46,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.263 trận
- Akali94 trận46,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.714 trận
- Yone94 trận41,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.838 trận
- Hwei87 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.016 trận
- Galio78 trận57,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.524 trận
- Lissandra77 trận50,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.184 trận
- Ryze75 trận53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,8% · 747 trận
- Aurora73 trận49,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 919 trận
- LeBlanc70 trận45,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.376 trận
- Xerath53 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 833 trận
- Galio42 trận61,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.524 trận
- Yasuo39 trận51,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.445 trận
- Twisted Fate36 trận30,6%chênh lệch -19,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.573 trận
- Zed31 trận54,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.736 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.422 trận
- Yunara216 trận46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 4.188 trận
- Kai'Sa207 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 4.682 trận
- Jhin205 trận58,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,9% · 5.041 trận
- Ezreal179 trận53,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.840 trận
- Caitlyn174 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.868 trận
- Jinx154 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 3.472 trận
- Ashe135 trận40,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.225 trận
- Xayah127 trận43,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.624 trận
- Sivir120 trận49,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.026 trận
- Lucian116 trận56,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.024 trận
- Tristana109 trận52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,5% · 2.955 trận
- Aphelios85 trận50,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.575 trận
- Zeri81 trận51,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.772 trận
- Miss Fortune80 trận55,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.042 trận
- Varus63 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 758 trận
- Kalista46 trận63,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.375 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.379 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.056 trận
- Nautilus275 trận54,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.356 trận
- Lulu244 trận52,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 3.670 trận
- Braum149 trận46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.612 trận
- Thresh148 trận49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,8% · 4.009 trận
- Leona142 trận48,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.131 trận
- Seraphine137 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.244 trận
- Milio127 trận53,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.411 trận
- Rakan126 trận46,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.553 trận
- Karma117 trận56,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.057 trận
- Rell116 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.712 trận
- Blitzcrank115 trận53,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.253 trận
- Alistar85 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.133 trận
- Bard73 trận41,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.949 trận
- Neeko63 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 529 trận
- Yuumi55 trận65,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.489 trận
- Pyke36 trận66,7%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.569 trận
- Nami33 trận63,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.162 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 47,4% · 1.915 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%48.185 lượt chọn trên 1.741.276cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%1.702 lượt chọn trên 38.304cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

