Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,3%được chọn trong 3.346 trên 27.194 trận
- Cấm
- 16,6%3.698 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,4 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,9%
- SoloQ
- 15,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion125 trận40,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.798 trận
- Ornn110 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.901 trận
- K'Sante88 trận61,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.182 trận
- Renekton87 trận46,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.375 trận
- Malphite79 trận49,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.951 trận
- Aatrox77 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.638 trận
- Jax64 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,3% · 3.423 trận
- Ambessa57 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.094 trận
- Dr. Mundo55 trận40,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.476 trận
- Yorick52 trận67,3%chênh lệch +20,4 điểmSoloQ: 57,9% · 971 trận
- Shen46 trận60,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.400 trận
- Rumble40 trận35,0%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 53,9% · 925 trận
- Akali39 trận51,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.949 trận
- Mordekaiser38 trận52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,9% · 1.293 trận
- Gnar31 trận41,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.470 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 49,0% · 2.978 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 46,8% · 2.267 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 46,5% · 2.276 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 46,0% · 2.338 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 45,6% · 1.937 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 48,2% · 1.909 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 46,3% · 2.024 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,6% · 1.937 trận
- Lee Sin147 trận55,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 6.505 trận
- Jarvan IV132 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.993 trận
- Wukong127 trận50,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.701 trận
- Vi109 trận49,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.840 trận
- Xin Zhao65 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.189 trận
- Sylas63 trận34,9%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,9% · 3.079 trận
- Lillia59 trận49,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.783 trận
- Viego56 trận44,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,6% · 3.116 trận
- Nocturne47 trận42,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.065 trận
- Qiyana41 trận48,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 3.887 trận
- Skarner35 trận40,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,5% · 705 trận
- Graves32 trận59,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.452 trận
- Trundle30 trận30,0%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 55,1% · 243 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 53,8% · 1.023 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 44,7% · 2.122 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,6% · 2.017 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 50,1% · 3.132 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,6% · 3.346 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.847 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,5% · 3.101 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,6% · 2.017 trận
- Viktor117 trận49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.835 trận
- Ahri116 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 3.808 trận
- Syndra89 trận44,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 3.663 trận
- Orianna73 trận50,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.613 trận
- Locke64 trận48,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 3.515 trận
- LeBlanc62 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.582 trận
- Akali61 trận52,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.344 trận
- Sylas60 trận51,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 3.169 trận
- Aurora58 trận53,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.737 trận
- Lissandra52 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 2.031 trận
- Hwei40 trận45,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.718 trận
- Galio39 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.994 trận
- Twisted Fate39 trận48,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,2% · 2.822 trận
- Mel38 trận55,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,2% · 604 trận
- Vex38 trận55,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.346 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 49,5% · 3.089 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.994 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 51,9% · 3.360 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 49,4% · 2.190 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,9% · 2.674 trận
- Yunara154 trận51,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,9% · 6.832 trận
- Caitlyn126 trận44,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.592 trận
- Kai'Sa126 trận53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 7.266 trận
- Ezreal121 trận48,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 4.642 trận
- Xayah101 trận46,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.566 trận
- Jhin100 trận48,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,0% · 8.035 trận
- Lucian94 trận43,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.266 trận
- Tristana82 trận58,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,9% · 4.721 trận
- Jinx77 trận53,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 5.616 trận
- Ashe70 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.910 trận
- Aphelios59 trận59,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 4.204 trận
- Zeri57 trận43,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.826 trận
- Sivir50 trận52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.662 trận
- Miss Fortune46 trận39,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.669 trận
- Corki34 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.083 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 49,1% · 2.307 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,3% · 2.144 trận
- Lulu147 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 6.130 trận
- Nautilus120 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.858 trận
- Thresh101 trận50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 6.341 trận
- Braum93 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.676 trận
- Leona92 trận51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 3.189 trận
- Milio90 trận47,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.173 trận
- Blitzcrank87 trận58,6%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.405 trận
- Rakan87 trận48,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.339 trận
- Seraphine75 trận52,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.958 trận
- Karma64 trận42,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,5% · 3.255 trận
- Alistar60 trận55,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,7% · 3.166 trận
- Rell51 trận35,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,7% · 2.543 trận
- Yuumi51 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.344 trận
- Bard48 trận39,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.845 trận
- Morgana31 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,7% · 921 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 51,7% · 2.404 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 51,2% · 3.128 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%72.121 lượt chọn trên 1.713.040cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%968 lượt chọn trên 34.524cấm 16,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

