Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,3%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
10,6%được chọn trong 283 trên 2.664 trận
Cấm
14,7%289 lượt cấm trên 1.972 trận, so với 22,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,3% từ 44,8% đến 57,7% trên 158 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    4,3%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,7%
    SoloQ
    22,4%
    Tỉ lệ cấm 14,7% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 22,4% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    58%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 58% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (50%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người69% · 15.107
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến50% · 10.955
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 58% · 164 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 175 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 4.025
43%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

559+31 so với 528
977+78 so với 899
1.172-6 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 53,2% · 455 trận
  • Renekton11 trận
    —SoloQ: 49,7% · 766 trận
  • Gwen9 trận
    —SoloQ: 54,2% · 310 trận
  • Mordekaiser8 trận
    —SoloQ: 51,7% · 435 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 48,6% · 898 trận
Jungle9 tướng
  • Wukong27 trận
    —SoloQ: 49,1% · 871 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 52,5% · 750 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 50,2% · 677 trận
  • Lee Sin6 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.044 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 51,3% · 306 trận
Mid7 tướng
  • Viktor22 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.042 trận
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.079 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 47,6% · 867 trận
  • Orianna10 trận
    —SoloQ: 53,7% · 354 trận
  • Aurora8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 383 trận
ADC14 tướng
  • Ashe12 trận
    —SoloQ: 51,3% · 594 trận
  • Xayah12 trận
    —SoloQ: 51,6% · 545 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.988 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.131 trận
  • Miss Fortune10 trận
    —SoloQ: 53,1% · 514 trận
Support10 tướng
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 52,3% · 684 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 50,0% · 884 trận
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.068 trận
  • Rell11 trận
    —SoloQ: 48,9% · 597 trận
  • Braum10 trận
    —SoloQ: 48,7% · 647 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%18.577 lượt chọn trên 431.269cấm 22,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%112 lượt chọn trên 3.686cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,6%G141 trận trên 737
  • 6,9%G251 trận trên 739
  • 5,7%G3+18 trận trên 318
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 41 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.