Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,7%được chọn trong 2.482 trên 18.065 trận
- Cấm
- 17,8%3.046 lượt cấm trên 17.118 trận, so với 13,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm49 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,6%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,8%
- SoloQ
- 13,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 49%
- SoloQ
- 48%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax72 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.668 trận
- Renekton69 trận50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 999 trận
- K'Sante60 trận46,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.272 trận
- Aatrox56 trận55,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 779 trận
- Ambessa56 trận48,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 945 trận
- Malphite47 trận42,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,4% · 853 trận
- Nasus47 trận46,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,5% · 551 trận
- Sion45 trận60,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,6% · 314 trận
- Olaf41 trận58,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,7% · 776 trận
- Ornn41 trận51,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 187 trận
- Dr. Mundo40 trận35,0%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 48,6% · 333 trận
- Shen38 trận42,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 46,4% · 317 trận
- Gnar37 trận51,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 618 trận
- Zaahen35 trận62,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,0% · 454 trận
- Mordekaiser31 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 325 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 48,3% · 671 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 48,9% · 1.082 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 49,5% · 1.894 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 50,6% · 940 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.001 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,7% · 584 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,7% · 584 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,1% · 780 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,1% · 780 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.894 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,1% · 780 trận
- Lee Sin122 trận43,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.957 trận
- Wukong105 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 678 trận
- Jarvan IV82 trận61,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.047 trận
- Sylas79 trận58,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.446 trận
- Vi77 trận50,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 872 trận
- Xin Zhao52 trận48,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 545 trận
- Viego49 trận69,4%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.031 trận
- Lillia45 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 586 trận
- Nocturne42 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,8% · 312 trận
- Qiyana33 trận48,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.593 trận
- Graves30 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.178 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 52,4% · 540 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 43,0% · 1.313 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 52,0% · 677 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 46,4% · 138 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 57,8% · 671 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 47,5% · 875 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.110 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,3% · 1.079 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 57,8% · 671 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 57,8% · 671 trận
- Viktor99 trận50,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.110 trận
- Akali84 trận53,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.714 trận
- Ahri62 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,9% · 914 trận
- Sylas58 trận53,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,8% · 1.519 trận
- Orianna57 trận63,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 659 trận
- LeBlanc50 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 43,4% · 662 trận
- Galio47 trận61,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.082 trận
- Aurora43 trận48,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,9% · 650 trận
- Syndra43 trận51,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.061 trận
- Vex41 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 42,5% · 494 trận
- Lissandra38 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,5% · 768 trận
- Hwei36 trận36,1%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 46,8% · 577 trận
- Galio32 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.082 trận
- Ryze31 trận45,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,9% · 568 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 45,3% · 1.500 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 53,2% · 1.360 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 53,1% · 1.197 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 48,2% · 803 trận
- Zoe11 trận—SoloQ: 47,1% · 717 trận
- Yunara142 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.496 trận
- Caitlyn108 trận42,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.583 trận
- Jhin93 trận62,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.445 trận
- Kai'Sa92 trận57,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.192 trận
- Ezreal88 trận56,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.975 trận
- Jinx73 trận49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.830 trận
- Lucian70 trận47,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.301 trận
- Xayah67 trận50,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,4% · 1.063 trận
- Aphelios57 trận47,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.211 trận
- Zeri51 trận54,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.072 trận
- Tristana47 trận57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.644 trận
- Ashe45 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 56,2% · 518 trận
- Miss Fortune44 trận52,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 609 trận
- Sivir40 trận57,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,9% · 529 trận
- Varus35 trận51,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 388 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 45,9% · 894 trận
- Nautilus142 trận57,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.072 trận
- Lulu122 trận52,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.382 trận
- Leona81 trận65,4%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.216 trận
- Braum75 trận37,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,8% · 891 trận
- Seraphine72 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 497 trận
- Milio65 trận44,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 585 trận
- Blitzcrank64 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.465 trận
- Thresh62 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,9% · 2.498 trận
- Rakan59 trận57,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,1% · 914 trận
- Karma46 trận43,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.191 trận
- Yuumi44 trận47,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,9% · 873 trận
- Rell43 trận30,2%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.107 trận
- Alistar40 trận65,0%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 45,5% · 1.310 trận
- Bard38 trận63,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.399 trận
- Poppy32 trận37,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,0% · 398 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 51,4% · 911 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 51,9% · 574 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%26.289 lượt chọn trên 609.385cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%768 lượt chọn trên 21.472cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

