Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,5%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
13,7%được chọn trong 2.482 trên 18.065 trận
Cấm
17,8%3.046 lượt cấm trên 17.118 trận, so với 13,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,6% từ 50,2% đến 54,9% trên 1.271 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,6%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 52,6% ở nghiệp dư trên 1.271 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 29.595 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    4,3%
    3,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,8%
    SoloQ
    13,8%
    Tỉ lệ cấm 17,8% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 13,8% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    49%
    SoloQ
    48%
    Được dùng trong 49% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (48%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người76% · 22.474
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến48% · 14.228
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 49% · 1.372 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 128 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 3.789
37%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Immortal Shieldbow
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

559+31 so với 528
977+78 so với 899
1.172-6 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen62,9% · kỳ vọng 51,0% · 35 trận+11,9 điểmSoloQ +1,9
Sion60,0% · kỳ vọng 52,9% · 45 trận+7,1 điểmSoloQ +1,7
Olaf58,5% · kỳ vọng 50,9% · 41 trận+7,6 điểmSoloQ -1,3
Jax55,6% · kỳ vọng 52,2% · 72 trận+3,4 điểmSoloQ +0,9
Aatrox55,4% · kỳ vọng 51,1% · 56 trận+4,2 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego69,4% · kỳ vọng 53,1% · 49 trận+16,3 điểmSoloQ +1,3
Jarvan IV61,0% · kỳ vọng 54,0% · 82 trận+7,0 điểmSoloQ -0,9
Sylas58,2% · kỳ vọng 51,4% · 79 trận+6,8 điểmSoloQ -1,3
Lillia53,3% · kỳ vọng 50,6% · 45 trận+2,8 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna63,2% · kỳ vọng 56,1% · 57 trận+7,1 điểmSoloQ -0,6
Ahri54,8% · kỳ vọng 49,7% · 62 trận+5,1 điểmSoloQ -3,8
Galio61,7% · kỳ vọng 57,9% · 47 trận+3,8 điểmSoloQ -2,0
Akali53,6% · kỳ vọng 53,4% · 84 trận+0,2 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin62,4% · kỳ vọng 56,7% · 93 trận+5,7 điểmSoloQ +0,5
Kai'Sa57,6% · kỳ vọng 52,2% · 92 trận+5,4 điểmSoloQ +0,3
Zeri54,9% · kỳ vọng 49,2% · 51 trận+5,7 điểmSoloQ -0,6
Sivir57,5% · kỳ vọng 51,6% · 40 trận+5,9 điểmSoloQ +1,6
Tristana57,4% · kỳ vọng 53,7% · 47 trận+3,7 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona65,4% · kỳ vọng 51,8% · 81 trận+13,6 điểmSoloQ +1,8
Alistar65,0% · kỳ vọng 51,1% · 40 trận+13,9 điểmSoloQ -0,9
Bard63,2% · kỳ vọng 51,9% · 38 trận+11,2 điểmSoloQ +1,5
Nautilus57,7% · kỳ vọng 54,2% · 142 trận+3,6 điểmSoloQ -0,7
Seraphine55,6% · kỳ vọng 50,3% · 72 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax66,7% · kỳ vọng 53,0% · 36 trận+13,7 điểmSoloQ +2,9
Rumble65,1% · kỳ vọng 54,3% · 43 trận+10,8 điểmSoloQ -1,5
Mordekaiser58,2% · kỳ vọng 53,2% · 79 trận+5,1 điểmSoloQ -0,3
K'Sante56,9% · kỳ vọng 50,6% · 58 trận+6,3 điểmSoloQ +1,9
Gwen56,5% · kỳ vọng 52,9% · 46 trận+3,6 điểmSoloQ -4,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV72,3% · kỳ vọng 51,1% · 47 trận+21,2 điểmSoloQ -0,6
Cho'Gath66,0% · kỳ vọng 55,1% · 47 trận+10,9 điểmSoloQ -0,4
Ekko56,7% · kỳ vọng 49,4% · 30 trận+7,3 điểmSoloQ -0,4
Lee Sin51,5% · kỳ vọng 51,2% · 97 trận+0,3 điểmSoloQ -0,6
Vi53,7% · kỳ vọng 53,3% · 41 trận+0,3 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune68,1% · kỳ vọng 52,8% · 47 trận+15,3 điểmSoloQ +0,5
Ashe67,1% · kỳ vọng 55,4% · 70 trận+11,7 điểmSoloQ -1,7
Xayah63,5% · kỳ vọng 54,6% · 63 trận+8,9 điểmSoloQ -2,4
Caitlyn60,8% · kỳ vọng 54,4% · 97 trận+6,4 điểmSoloQ -0,3
Sivir63,9% · kỳ vọng 53,5% · 36 trận+10,4 điểmSoloQ +2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard72,7% · kỳ vọng 53,2% · 44 trận+19,5 điểmSoloQ -0,3
Thresh60,8% · kỳ vọng 54,2% · 79 trận+6,5 điểmSoloQ 0,0
Braum59,4% · kỳ vọng 54,8% · 96 trận+4,6 điểmSoloQ -1,4
Rell64,4% · kỳ vọng 56,7% · 45 trận+7,7 điểmSoloQ +3,0
Blitzcrank54,2% · kỳ vọng 53,9% · 83 trận+0,3 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Jax72 trận
    55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.668 trận
  • Renekton69 trận
    50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 999 trận
  • K'Sante60 trận
    46,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.272 trận
  • Aatrox56 trận
    55,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 779 trận
  • Ambessa56 trận
    48,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 945 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin122 trận
    43,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.957 trận
  • Wukong105 trận
    48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 678 trận
  • Jarvan IV82 trận
    61,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.047 trận
  • Sylas79 trận
    58,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.446 trận
  • Vi77 trận
    50,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 872 trận
Mid19 tướng
  • Viktor99 trận
    50,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.110 trận
  • Akali84 trận
    53,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.714 trận
  • Ahri62 trận
    54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,9% · 914 trận
  • Sylas58 trận
    53,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,8% · 1.519 trận
  • Orianna57 trận
    63,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 659 trận
ADC16 tướng
  • Yunara142 trận
    47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.496 trận
  • Caitlyn108 trận
    42,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.583 trận
  • Jhin93 trận
    62,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.445 trận
  • Kai'Sa92 trận
    57,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.192 trận
  • Ezreal88 trận
    56,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.975 trận
Support17 tướng
  • Nautilus142 trận
    57,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.072 trận
  • Lulu122 trận
    52,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.382 trận
  • Leona81 trận
    65,4%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.216 trận
  • Braum75 trận
    37,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,8% · 891 trận
  • Seraphine72 trận
    55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 497 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%26.289 lượt chọn trên 609.385cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,6%768 lượt chọn trên 21.472cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,9%G1281 trận trên 4.083
  • 6,9%G2281 trận trên 4.083
  • 7,9%G3+138 trận trên 1.757
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 281 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.