Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,2%được chọn trong 3.509 trên 28.667 trận
- Cấm
- 16,8%3.919 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 16,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,3%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,1%
- SoloQ
- 16,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 49%
- BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 41%
- SoloQ
- 38%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax101 trận57,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 3.365 trận
- Renekton94 trận58,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.838 trận
- K'Sante92 trận46,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.250 trận
- Ornn87 trận55,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.374 trận
- Ambessa75 trận42,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.182 trận
- Sion74 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 979 trận
- Malphite65 trận49,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.835 trận
- Aatrox64 trận56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.074 trận
- Olaf64 trận59,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.582 trận
- Shen58 trận39,7%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.428 trận
- Dr. Mundo57 trận40,4%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 52,6% · 983 trận
- Gnar57 trận49,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.568 trận
- Nasus56 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.415 trận
- Zaahen51 trận56,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.456 trận
- Mordekaiser49 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.158 trận
- Camille48 trận54,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.213 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 49,0% · 2.495 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 50,0% · 3.387 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 50,1% · 2.335 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.928 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 49,5% · 2.204 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,6% · 2.303 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,6% · 2.303 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,8% · 1.678 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.589 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,8% · 1.678 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,6% · 2.303 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,0% · 3.387 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,5% · 2.835 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,0% · 3.387 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.678 trận
- Wukong186 trận50,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.598 trận
- Jarvan IV140 trận61,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.977 trận
- Lee Sin139 trận45,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,7% · 6.472 trận
- Vi107 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.640 trận
- Sylas103 trận55,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.120 trận
- Xin Zhao83 trận48,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.142 trận
- Nocturne63 trận50,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.005 trận
- Viego59 trận62,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.935 trận
- Lillia54 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.805 trận
- Qiyana47 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 3.631 trận
- Sejuani45 trận60,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 598 trận
- Cho'Gath41 trận56,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.927 trận
- Skarner36 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 642 trận
- Naafiri32 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 57,2% · 1.265 trận
- Jayce31 trận48,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.104 trận
- Nidalee31 trận64,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 44,5% · 2.024 trận
- Graves30 trận46,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 3.182 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 49,7% · 3.224 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 51,1% · 3.082 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 49,0% · 2.994 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 51,7% · 1.827 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 45,1% · 1.771 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.927 trận
- Viktor161 trận51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,0% · 4.290 trận
- Ahri113 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,1% · 3.484 trận
- Akali105 trận48,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.580 trận
- Orianna93 trận55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.512 trận
- Syndra80 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.257 trận
- Sylas70 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 3.183 trận
- Aurora63 trận54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.676 trận
- Hwei63 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.581 trận
- LeBlanc62 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.882 trận
- Galio55 trận60,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.140 trận
- Lissandra51 trận52,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.814 trận
- Ryze47 trận48,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.159 trận
- Vex47 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 43,6% · 1.180 trận
- Galio40 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.140 trận
- Yasuo40 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,0% · 4.016 trận
- Locke34 trận55,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,1% · 3.529 trận
- Twisted Fate33 trận57,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 2.649 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 49,9% · 2.599 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,2% · 2.149 trận
- Kassadin11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.897 trận
- Yunara195 trận44,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 6.253 trận
- Caitlyn164 trận43,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 4.189 trận
- Kai'Sa128 trận57,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 6.679 trận
- Jhin123 trận61,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,6% · 7.790 trận
- Ezreal118 trận59,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,0% · 4.393 trận
- Jinx110 trận55,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 5.275 trận
- Xayah108 trận54,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.366 trận
- Lucian86 trận47,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.071 trận
- Ashe78 trận48,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.749 trận
- Tristana78 trận51,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 4.487 trận
- Sivir75 trận52,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.646 trận
- Zeri66 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.637 trận
- Miss Fortune64 trận56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.632 trận
- Aphelios63 trận49,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,2% · 3.984 trận
- Varus53 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.134 trận
- Kalista47 trận46,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.174 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,7% · 2.095 trận
- Nautilus197 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 4.833 trận
- Lulu169 trận49,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,7% · 5.640 trận
- Braum122 trận45,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.534 trận
- Leona119 trận60,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.253 trận
- Seraphine108 trận59,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.806 trận
- Milio94 trận48,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.096 trận
- Rakan94 trận52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.207 trận
- Karma79 trận45,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.149 trận
- Rell79 trận41,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.710 trận
- Blitzcrank72 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.258 trận
- Thresh72 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 5.971 trận
- Alistar61 trận60,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,5% · 3.051 trận
- Yuumi58 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,9% · 2.133 trận
- Bard53 trận62,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.966 trận
- Neeko45 trận62,2%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,7% · 737 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 48,6% · 2.319 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 51,8% · 2.954 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 47,8% · 2.923 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%72.217 lượt chọn trên 1.741.284cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.238 lượt chọn trên 38.304cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

