Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 9,0%được chọn trong 584 trên 6.488 trận
- Cấm
- 11,2%363 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 49%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 50,2% · 741 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 56,0% · 579 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 52,5% · 969 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 53,6% · 407 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 53,1% · 704 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 46,8% · 524 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 50,1% · 651 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,9% · 907 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.141 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.108 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 47,6% · 659 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 48,8% · 549 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 51,3% · 374 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 58,7% · 416 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 48,9% · 642 trận
- Wukong45 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.085 trận
- Jarvan IV39 trận64,1%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.184 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 46,1% · 360 trận
- Maokai14 trận—SoloQ: 39,2% · 102 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 51,7% · 505 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 49,8% · 309 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 44,9% · 283 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 51,5% · 1.598 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 50,0% · 382 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 53,6% · 661 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 47,7% · 109 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,3% · 816 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 56,0% · 100 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 51,1% · 671 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 55,3% · 76 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.391 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.076 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.206 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.449 trận
- Viktor34 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.266 trận
- Ahri31 trận58,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,9% · 1.546 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 46,8% · 1.349 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 49,7% · 507 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 48,3% · 606 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.146 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,5% · 581 trận
- Annie10 trận—SoloQ: 43,7% · 254 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 54,1% · 399 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 56,5% · 177 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.480 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 46,9% · 651 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 54,1% · 1.509 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 53,5% · 342 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 50,5% · 394 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.262 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 44,8% · 694 trận
- Caitlyn43 trận46,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.547 trận
- Yunara38 trận42,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.363 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 51,4% · 1.832 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 50,6% · 2.136 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 47,9% · 668 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 49,3% · 763 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 56,3% · 1.449 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 52,2% · 671 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.839 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 49,4% · 2.460 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 48,2% · 923 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 54,2% · 472 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 47,4% · 951 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 55,4% · 504 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 51,9% · 287 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,0% · 981 trận
- Nautilus35 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.736 trận
- Lulu33 trận42,4%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.125 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 50,0% · 1.019 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 52,6% · 1.257 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.193 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 50,1% · 818 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 47,3% · 991 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.046 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 51,9% · 668 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 49,9% · 947 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.024 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 51,0% · 437 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 48,9% · 970 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 47,3% · 2.088 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.614 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 47,1% · 828 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%26.125 lượt chọn trên 672.394cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%236 lượt chọn trên 9.366cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

