Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,7%được chọn trong 4.532 trên 27.189 trận
- Cấm
- 19,0%4.231 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 14,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.TeamfightCCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,8%
- SoloQ
- 52,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,7%
- SoloQ
- 14,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
- Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa28 trận—SoloQ: 55,4% · 796 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 52,2% · 676 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 56,2% · 812 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 54,3% · 805 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 52,8% · 1.042 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 49,2% · 654 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 53,8% · 870 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 50,8% · 541 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 56,2% · 573 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 48,3% · 590 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 50,5% · 614 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 56,7% · 554 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 49,8% · 554 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 48,1% · 563 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.241 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,5% · 910 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,5% · 927 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,6% · 1.070 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,6% · 922 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 48,2% · 760 trận
- Wukong49 trận51,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.089 trận
- Jarvan IV45 trận55,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,8% · 1.145 trận
- Lee Sin42 trận59,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.071 trận
- Xin Zhao33 trận51,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 392 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 55,1% · 599 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 50,7% · 726 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 52,7% · 1.390 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,9% · 1.091 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,9% · 776 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 57,0% · 356 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 53,0% · 251 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 53,0% · 549 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 57,4% · 455 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.167 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 49,1% · 110 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.308 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,8% · 1.167 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,2% · 1.163 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 50,3% · 767 trận
- Syndra54 trận53,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.791 trận
- Ahri38 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.338 trận
- Sylas30 trận56,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.228 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.329 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 54,8% · 1.598 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 56,0% · 625 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,7% · 1.550 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,2% · 719 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 54,1% · 772 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 49,0% · 414 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 52,6% · 665 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 50,2% · 301 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 47,5% · 497 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 52,3% · 266 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 47,0% · 1.024 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 54,7% · 913 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 50,4% · 879 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 54,7% · 913 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.184 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 53,7% · 741 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 51,7% · 979 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.220 trận
- Kai'Sa42 trận52,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.298 trận
- Ezreal41 trận48,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 55,1% · 1.709 trận
- Caitlyn40 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.703 trận
- Jhin30 trận63,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,3% · 3.086 trận
- Tristana30 trận66,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.648 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 50,8% · 731 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 53,9% · 666 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 53,3% · 1.071 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 52,1% · 1.909 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 51,5% · 635 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 51,9% · 914 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,1% · 1.329 trận
- Ziggs14 trận—SoloQ: 53,4% · 423 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 57,1% · 545 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 51,8% · 703 trận
- Nautilus49 trận57,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.825 trận
- Lulu41 trận48,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.063 trận
- Alistar38 trận57,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.204 trận
- Leona34 trận52,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.261 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 53,3% · 851 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.189 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 52,6% · 768 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 56,1% · 741 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.051 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 51,8% · 2.261 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,0% · 1.179 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 51,7% · 928 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.195 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 48,9% · 806 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 56,1% · 301 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 52,9% · 1.359 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,5% · 983 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%26.985 lượt chọn trên 1.713.056cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%318 lượt chọn trên 34.524cấm 18,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

