Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,6%được chọn trong 2.637 trên 18.058 trận
- Cấm
- 19,0%3.253 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 13,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 211 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,3 điểm211 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,9%
- SoloQ
- 13,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 211 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante127 trận52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.699 trận
- Sion109 trận53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 551 trận
- Renekton104 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 937 trận
- Ambessa97 trận49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.178 trận
- Ornn94 trận44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 321 trận
- Aatrox87 trận48,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.156 trận
- Malphite86 trận44,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.106 trận
- Yone86 trận45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.763 trận
- Nasus75 trận48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 722 trận
- Mordekaiser72 trận40,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,7% · 548 trận
- Dr. Mundo69 trận49,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 580 trận
- Gnar69 trận52,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 883 trận
- Jax66 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.370 trận
- Olaf65 trận41,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.021 trận
- Shen63 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 43,4% · 472 trận
- Jayce54 trận55,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.091 trận
- Camille53 trận47,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 925 trận
- Fiora35 trận51,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.079 trận
- Irelia32 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.041 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 44,9% · 1.310 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,2% · 926 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,2% · 926 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,9% · 2.091 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,9% · 2.091 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.106 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,5% · 1.106 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,2% · 926 trận
- Lee Sin269 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 4.913 trận
- Wukong187 trận50,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,6% · 998 trận
- Jarvan IV161 trận52,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.277 trận
- Vi143 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.146 trận
- Sylas119 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.857 trận
- Xin Zhao89 trận43,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 675 trận
- Viego81 trận51,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.365 trận
- Lillia80 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 819 trận
- Nocturne77 trận37,7%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 55,2% · 420 trận
- Qiyana59 trận47,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.033 trận
- Sejuani55 trận49,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 222 trận
- Cho'Gath54 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 751 trận
- Jayce54 trận33,3%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 51,0% · 858 trận
- Graves49 trận49,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.693 trận
- Pantheon37 trận45,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,1% · 267 trận
- Naafiri36 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 915 trận
- Nidalee31 trận54,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 42,7% · 1.880 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 45,9% · 851 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 47,6% · 1.062 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 47,7% · 1.254 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 46,6% · 915 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.315 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,6% · 915 trận
- Syndra164 trận54,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.562 trận
- Ahri145 trận42,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.250 trận
- Akali139 trận44,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.680 trận
- Orianna127 trận55,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.310 trận
- Xerath125 trận46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.125 trận
- Hwei112 trận52,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.028 trận
- Locke105 trận50,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,5% · 1.667 trận
- Yone99 trận49,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.110 trận
- Sylas97 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.815 trận
- Aurora82 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 813 trận
- Galio69 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.346 trận
- LeBlanc66 trận48,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.148 trận
- Lissandra65 trận58,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,7% · 874 trận
- Ryze53 trận49,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 819 trận
- Twisted Fate46 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.138 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 48,1% · 965 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.346 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 48,4% · 1.042 trận
- Yunara229 trận48,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 3.651 trận
- Jhin219 trận52,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 4.471 trận
- Caitlyn201 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.234 trận
- Ezreal177 trận55,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.654 trận
- Kai'Sa168 trận52,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 4.136 trận
- Jinx158 trận46,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 2.604 trận
- Lucian138 trận44,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.737 trận
- Xayah110 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.358 trận
- Ashe108 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 789 trận
- Aphelios92 trận52,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.822 trận
- Tristana85 trận50,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 2.262 trận
- Sivir81 trận49,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 641 trận
- Zeri76 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.460 trận
- Miss Fortune74 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 807 trận
- Varus52 trận55,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 485 trận
- Kalista39 trận46,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.084 trận
- Nautilus217 trận54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.625 trận
- Lulu211 trận59,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,9% · 3.493 trận
- Leona184 trận45,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.575 trận
- Thresh170 trận50,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 3.224 trận
- Braum141 trận51,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.163 trận
- Blitzcrank129 trận49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.008 trận
- Seraphine116 trận42,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 736 trận
- Milio110 trận41,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,3% · 809 trận
- Karma95 trận47,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.555 trận
- Alistar86 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 44,8% · 1.628 trận
- Rakan84 trận46,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.153 trận
- Rell80 trận36,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 44,9% · 1.284 trận
- Yuumi71 trận53,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.258 trận
- Bard64 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.619 trận
- Neeko51 trận51,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 493 trận
- Pyke32 trận46,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.039 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 48,0% · 744 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%33.328 lượt chọn trên 609.385cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,3%1.344 lượt chọn trên 21.472cấm 18,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%201 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

