Hồ sơ tướng · Mid

Viktor

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
39,8%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
20,8%được chọn trong 1.350 trên 6.488 trận
Cấm
19,0%617 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 14,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,6% từ 48,3% đến 53,0% trên 1.211 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,4%
    SoloQ
    4,0%
    9,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,5%
    SoloQ
    14,0%
    Tỉ lệ cấm 17,5% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 14,0% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần93% · 29.052
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 24.784
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 133 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 1.984
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen67,6% · kỳ vọng 55,0% · 37 trận+12,6 điểmSoloQ +3,1
Malphite63,8% · kỳ vọng 57,0% · 47 trận+6,8 điểmSoloQ -2,5
Rumble51,5% · kỳ vọng 44,3% · 33 trận+7,3 điểmSoloQ +1,4
Renekton52,1% · kỳ vọng 47,5% · 48 trận+4,6 điểmSoloQ +2,4
Gnar54,1% · kỳ vọng 52,3% · 61 trận+1,8 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner61,5% · kỳ vọng 53,3% · 52 trận+8,3 điểmSoloQ -0,3
Wukong53,0% · kỳ vọng 50,8% · 181 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Vi54,8% · kỳ vọng 50,2% · 73 trận+4,6 điểmSoloQ +1,3
Xin Zhao53,5% · kỳ vọng 51,1% · 86 trận+2,4 điểmSoloQ -1,2
Lee Sin46,4% · kỳ vọng 43,8% · 56 trận+2,7 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio63,9% · kỳ vọng 53,5% · 36 trận+10,4 điểmSoloQ +1,2
Orianna53,6% · kỳ vọng 50,7% · 112 trận+2,9 điểmSoloQ +0,8
Syndra50,3% · kỳ vọng 49,8% · 187 trận+0,5 điểmSoloQ +0,3
Akali47,8% · kỳ vọng 45,1% · 67 trận+2,7 điểmSoloQ -2,0
Ahri51,3% · kỳ vọng 51,2% · 115 trận+0,1 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana55,0% · kỳ vọng 47,4% · 80 trận+7,6 điểmSoloQ -2,0
Zeri61,5% · kỳ vọng 51,0% · 39 trận+10,5 điểmSoloQ +1,6
Yunara51,9% · kỳ vọng 48,4% · 156 trận+3,5 điểmSoloQ -1,2
Sivir58,9% · kỳ vọng 53,8% · 73 trận+5,1 điểmSoloQ +0,8
Xayah55,6% · kỳ vọng 50,8% · 63 trận+4,7 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,2% · kỳ vọng 53,4% · 146 trận+2,7 điểmSoloQ -0,7
Braum55,4% · kỳ vọng 51,5% · 83 trận+3,9 điểmSoloQ +2,0
Seraphine57,0% · kỳ vọng 53,2% · 79 trận+3,8 điểmSoloQ -2,4
Nautilus48,3% · kỳ vọng 47,0% · 118 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6
Karma55,4% · kỳ vọng 52,6% · 74 trận+2,8 điểmSoloQ +1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn54,1% · kỳ vọng 48,6% · 133 trận+5,5 điểmSoloQ +0,7
Malphite51,9% · kỳ vọng 44,2% · 54 trận+7,7 điểmSoloQ +1,1
Ambessa57,6% · kỳ vọng 52,1% · 59 trận+5,5 điểmSoloQ +1,5
K'Sante50,0% · kỳ vọng 48,5% · 76 trận+1,5 điểmSoloQ -4,4
Camille60,5% · kỳ vọng 56,9% · 38 trận+3,7 điểmSoloQ +2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,3% · kỳ vọng 50,1% · 103 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Lee Sin67,7% · kỳ vọng 57,5% · 31 trận+10,3 điểmSoloQ +0,1
Vi54,9% · kỳ vọng 51,0% · 71 trận+3,9 điểmSoloQ -1,3
Nocturne54,3% · kỳ vọng 46,3% · 35 trận+8,0 điểmSoloQ +0,7
Skarner50,0% · kỳ vọng 48,0% · 64 trận+2,0 điểmSoloQ +3,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal58,4% · kỳ vọng 49,4% · 77 trận+9,0 điểmSoloQ -1,6
Lucian59,6% · kỳ vọng 50,7% · 47 trận+8,9 điểmSoloQ +1,4
Varus65,6% · kỳ vọng 56,0% · 32 trận+9,6 điểmSoloQ -0,4
Yunara53,9% · kỳ vọng 52,8% · 141 trận+1,1 điểmSoloQ -2,2
Xayah53,5% · kỳ vọng 50,4% · 71 trận+3,1 điểmSoloQ +2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum55,1% · kỳ vọng 49,7% · 107 trận+5,4 điểmSoloQ +0,5
Milio56,8% · kỳ vọng 50,3% · 81 trận+6,5 điểmSoloQ -0,6
Rakan60,0% · kỳ vọng 53,4% · 75 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
Nautilus54,9% · kỳ vọng 54,3% · 122 trận+0,6 điểmSoloQ -0,3
Alistar53,5% · kỳ vọng 51,0% · 43 trận+2,5 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn121 trận
    47,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 938 trận
  • Sion80 trận
    47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 589 trận
  • Ambessa78 trận
    42,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 796 trận
  • K'Sante62 trận
    46,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 599 trận
  • Gnar61 trận
    54,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 719 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong181 trận
    53,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.266 trận
  • Jarvan IV113 trận
    49,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.145 trận
  • Xin Zhao86 trận
    53,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 320 trận
  • Vi73 trận
    54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 520 trận
  • Lee Sin56 trận
    46,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.562 trận
Mid19 tướng
  • Syndra187 trận
    50,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.271 trận
  • Ahri115 trận
    51,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.774 trận
  • Orianna112 trận
    53,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 804 trận
  • Hwei92 trận
    45,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 807 trận
  • Akali67 trận
    47,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.031 trận
ADC19 tướng
  • Yunara156 trận
    51,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.600 trận
  • Caitlyn94 trận
    42,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.820 trận
  • Jinx94 trận
    45,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.027 trận
  • Tristana80 trận
    55,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.896 trận
  • Sivir73 trận
    58,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 708 trận
Support17 tướng
  • Lulu146 trận
    56,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.364 trận
  • Nautilus118 trận
    48,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.842 trận
  • Braum83 trận
    55,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.085 trận
  • Seraphine79 trận
    57,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 754 trận
  • Rell77 trận
    48,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.066 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%26.662 lượt chọn trên 672.394cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,4%878 lượt chọn trên 9.366cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%201 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 22,7%G1436 trận trên 1.918
  • 15,5%G2298 trận trên 1.918
  • 13,9%G3+88 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 436 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.