Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,4%được chọn trong 919 trên 27.194 trận
- Cấm
- 6,5%1.445 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 15,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 15,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Kraken Slayer
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop1%36% · tướng đường giữa: 23%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.049 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa545 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa779 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+831 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa4,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.049 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa36% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax19 trận—SoloQ: 50,5% · 1.585 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 50,1% · 415 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 50,0% · 436 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 48,9% · 883 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 53,9% · 323 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.216 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 46,0% · 448 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 50,4% · 407 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 48,8% · 406 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,2% · 578 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 52,4% · 872 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 45,9% · 486 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 49,2% · 508 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 51,5% · 274 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 49,1% · 369 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 45,9% · 542 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 47,0% · 706 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,4% · 1.087 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,5% · 914 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 49,1% · 670 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 50,8% · 638 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,4% · 606 trận
- Wukong40 trận30,0%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 48,8% · 814 trận
- Lee Sin33 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.039 trận
- Sylas30 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.046 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 52,2% · 881 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 55,5% · 510 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 47,3% · 347 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.013 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 48,9% · 626 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,8% · 933 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 54,4% · 489 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 57,0% · 314 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 49,1% · 996 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 53,7% · 322 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 37,6% · 93 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,3% · 396 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 49,4% · 571 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 47,1% · 735 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.325 trận
- Syndra39 trận43,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.104 trận
- Viktor32 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.368 trận
- Vex20 trận—SoloQ: 45,4% · 540 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 49,4% · 904 trận
- Ahri18 trận—SoloQ: 49,3% · 1.050 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,5% · 892 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 51,6% · 492 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 48,7% · 651 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,1% · 358 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,4% · 1.072 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,5% · 589 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 55,0% · 540 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 49,5% · 756 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.042 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 52,0% · 344 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,3% · 999 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 45,5% · 904 trận
- Caitlyn40 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.350 trận
- Ezreal37 trận64,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.418 trận
- Jhin32 trận53,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.432 trận
- Kai'Sa31 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.325 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 52,5% · 1.057 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 46,5% · 1.990 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 49,0% · 1.686 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 47,9% · 911 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 45,8% · 802 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 50,4% · 466 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.286 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 48,3% · 574 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.418 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 52,2% · 519 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 47,4% · 384 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 46,5% · 632 trận
- Nautilus42 trận52,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.528 trận
- Seraphine31 trận35,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,8% · 597 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 53,6% · 633 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 47,5% · 846 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 48,5% · 1.814 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 47,2% · 948 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 43,6% · 807 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,4% · 918 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 45,4% · 1.039 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 52,4% · 1.045 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 46,7% · 696 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.954 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 50,1% · 738 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 47,7% · 216 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,2% · 954 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 48,1% · 755 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.185 lượt chọn trên 1.713.048cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%257 lượt chọn trên 34.524cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

