Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 767 trên 18.062 trận
- Cấm
- 7,3%1.243 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 22,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 22,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Hullbreaker
Wit's End
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận56,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,9% · 643 trận
- Yorick32 trận40,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 276 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 54,1% · 663 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 51,2% · 471 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 54,1% · 1.729 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 44,5% · 613 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 44,8% · 715 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 57,0% · 1.055 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 49,7% · 688 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,3% · 452 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,4% · 364 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 50,7% · 209 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 55,7% · 273 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 50,9% · 171 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 47,7% · 369 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 53,0% · 761 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 48,1% · 462 trận
- Volibear7 trận—SoloQ: 48,9% · 395 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,1% · 1.729 trận
- Lee Sin44 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.439 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 48,3% · 1.007 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 51,1% · 468 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 52,9% · 595 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 55,7% · 377 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 54,1% · 665 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 56,3% · 421 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,5% · 658 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 54,7% · 245 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,3% · 411 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.112 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,9% · 632 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 53,5% · 99 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,8% · 787 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 58,3% · 436 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,5% · 497 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,6% · 687 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,7% · 610 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 53,1% · 747 trận
- Viktor32 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.041 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 49,1% · 917 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 48,3% · 631 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 53,6% · 991 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 51,9% · 772 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 54,0% · 278 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,8% · 866 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.001 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.001 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,7% · 664 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 51,9% · 611 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 49,9% · 389 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 53,5% · 417 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 53,6% · 567 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 47,7% · 524 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,3% · 563 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,7% · 664 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,9% · 601 trận
- Caitlyn41 trận51,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.176 trận
- Jhin40 trận57,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.456 trận
- Ezreal36 trận47,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,4% · 1.389 trận
- Yunara33 trận54,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.689 trận
- Jinx32 trận53,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.254 trận
- Kai'Sa31 trận48,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.313 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 52,3% · 1.442 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 48,4% · 797 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 52,0% · 915 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 58,1% · 289 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 49,9% · 365 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 48,8% · 726 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 52,8% · 341 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,9% · 584 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 49,5% · 410 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.086 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,9% · 354 trận
- Lulu41 trận34,1%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.709 trận
- Nautilus35 trận40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.450 trận
- Thresh31 trận51,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.703 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.085 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 54,2% · 402 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 49,4% · 603 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 49,2% · 591 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 53,8% · 826 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 48,3% · 787 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 51,2% · 830 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 51,9% · 592 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 47,3% · 645 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 52,8% · 428 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 56,3% · 591 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 50,2% · 253 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 49,5% · 938 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%18.076 lượt chọn trên 609.383cấm 22,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%256 lượt chọn trên 21.472cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

