Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,0%Hạng 63 trên 173 tướng
Chọn
6,0%được chọn trong 1.632 trên 27.213 trận
Cấm
7,0%1.553 lượt cấm trên 22.332 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,9% từ 46,4% đến 55,4% trên 326 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 6,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục64% · 5.898
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt87% · 8.112
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 103 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)49% · 2.203
49%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Nashor's Tooth, Dusk and Dawn, Riftmaker (23%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop9%22% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 89 ở mid game và 95 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

357-26 so với 383
911+115 so với 796
1.290+235 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gwentướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng911 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1.290 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+112 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng+304 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng825 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn52,8% · kỳ vọng 49,4% · 36 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin56,7% · kỳ vọng 48,6% · 30 trận+8,0 điểmSoloQ -1,6
Yunara54,3% · kỳ vọng 53,2% · 35 trận+1,0 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu66,7% · kỳ vọng 48,3% · 36 trận+18,3 điểmSoloQ +1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 42,5% · 167 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 49,7% · 169 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 48,2% · 255 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 50,2% · 281 trận
  • Jax15 trận
    —SoloQ: 48,5% · 371 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong32 trận
    40,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,1% · 452 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 55,5% · 382 trận
  • Lee Sin23 trận
    —SoloQ: 48,2% · 577 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 48,2% · 164 trận
  • Sejuani15 trận
    —SoloQ: 50,9% · 116 trận
Mid20 tướng
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 46,8% · 440 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 47,8% · 429 trận
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 47,8% · 446 trận
  • Galio16 trận
    —SoloQ: 49,1% · 218 trận
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 51,8% · 170 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn36 trận
    52,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 519 trận
  • Yunara28 trận
    —SoloQ: 49,7% · 725 trận
  • Jinx26 trận
    —SoloQ: 46,7% · 681 trận
  • Kai'Sa25 trận
    —SoloQ: 53,5% · 695 trận
  • Jhin24 trận
    —SoloQ: 49,8% · 844 trận
Support16 tướng
  • Nautilus39 trận
    43,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 56,1% · 544 trận
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 47,3% · 640 trận
  • Braum25 trận
    —SoloQ: 44,8% · 328 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 45,9% · 649 trận
  • Milio21 trận
    —SoloQ: 50,2% · 261 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%7.872 lượt chọn trên 1.713.051cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%184 lượt chọn trên 34.524cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,1%G173 trận trên 6.735
  • 1,2%G278 trận trên 6.739
  • 1,8%G3+49 trận trên 2.707
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 73 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.