Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.632 trên 27.213 trận
- Cấm
- 7,0%1.553 lượt cấm trên 22.332 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đi rừng.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đi rừng.
- Damage của độitop9%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 89 ở mid game và 95 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng911 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1.290 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+112 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng+304 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng825 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn19 trận—SoloQ: 42,5% · 167 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 49,7% · 169 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 48,2% · 255 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 50,2% · 281 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 48,5% · 371 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 60,4% · 101 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,6% · 439 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 44,7% · 179 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 54,7% · 192 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 53,7% · 164 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,9% · 324 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,0% · 210 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 45,7% · 138 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 59,4% · 143 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 55,5% · 211 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 49,8% · 235 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 47,0% · 319 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,3% · 324 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 53,0% · 217 trận
- Wukong32 trận40,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,1% · 452 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 55,5% · 382 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 48,2% · 577 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 48,2% · 164 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 50,9% · 116 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,8% · 334 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 52,6% · 116 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 51,8% · 110 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,2% · 357 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 44,1% · 179 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 47,7% · 65 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,2% · 386 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 58,7% · 138 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 45,8% · 321 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 54,1% · 98 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 52,8% · 231 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,6% · 381 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 51,2% · 328 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 46,8% · 440 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 47,8% · 429 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 47,8% · 446 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,1% · 218 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,6% · 308 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 45,9% · 196 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 46,8% · 203 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 52,8% · 127 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 51,9% · 79 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 51,8% · 137 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,1% · 218 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 62,4% · 93 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 46,0% · 113 trận
- Annie7 trận—SoloQ: 44,0% · 75 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 44,3% · 237 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 47,8% · 395 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,8% · 297 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,0% · 306 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,3% · 222 trận
- Caitlyn36 trận52,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 519 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 49,7% · 725 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 46,7% · 681 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 53,5% · 695 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 49,8% · 844 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 49,4% · 338 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 50,2% · 237 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 43,4% · 551 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 47,7% · 442 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 52,5% · 244 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,2% · 286 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 51,0% · 412 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 45,8% · 190 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 52,6% · 95 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 52,6% · 116 trận
- Nautilus39 trận43,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 56,1% · 544 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 47,3% · 640 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 44,8% · 328 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 45,9% · 649 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 46,8% · 393 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 48,1% · 258 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 55,1% · 234 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 46,6% · 378 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,7% · 361 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 42,6% · 284 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 48,3% · 323 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,3% · 332 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 52,4% · 105 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 43,7% · 87 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 53,4% · 268 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%7.872 lượt chọn trên 1.713.051cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%184 lượt chọn trên 34.524cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

