Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.303 trên 27.199 trận
- Cấm
- 7,8%1.736 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hubris, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 90% tướng đi rừng.DamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hubris, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 90% tướng đi rừng.
- Invadetop10%9% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop18%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 77 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 84% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng408 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng854 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng1.030 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+280 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng+476 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng979 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa27 trận—SoloQ: 55,4% · 325 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 57,0% · 256 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 46,1% · 115 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 52,5% · 299 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 49,2% · 370 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 53,3% · 169 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 45,6% · 193 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 54,5% · 301 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 50,9% · 234 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 47,9% · 119 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 52,9% · 155 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 49,1% · 216 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 48,6% · 251 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 52,2% · 201 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,9% · 532 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 47,6% · 231 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,1% · 405 trận
- Wukong34 trận61,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 52,5% · 356 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 51,6% · 744 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 48,5% · 369 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 54,3% · 129 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 49,2% · 260 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 59,9% · 202 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,9% · 234 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,5% · 385 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 58,0% · 81 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 43,2% · 375 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 41,6% · 77 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 45,7% · 435 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 52,3% · 65 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,4% · 33 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,7% · 373 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 54,3% · 479 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 51,8% · 456 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 45,9% · 458 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 46,3% · 480 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,2% · 299 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 54,6% · 216 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,4% · 399 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 48,3% · 294 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,8% · 146 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 57,9% · 235 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,6% · 427 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 46,4% · 192 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 55,1% · 227 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 49,1% · 53 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,1% · 386 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 46,4% · 220 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 47,6% · 347 trận
- Kai'Sa35 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,9% · 830 trận
- Jinx30 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 738 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 51,6% · 859 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,5% · 952 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 54,7% · 486 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 53,8% · 537 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 48,6% · 218 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 46,9% · 527 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,9% · 511 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 45,5% · 189 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 45,6% · 250 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 50,5% · 370 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 52,0% · 323 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 52,0% · 177 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,9% · 104 trận
- Nautilus38 trận44,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 601 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 52,6% · 766 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 49,2% · 746 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 50,0% · 346 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 47,9% · 403 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 50,2% · 267 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 59,1% · 254 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 53,7% · 415 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,3% · 335 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 49,3% · 343 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 50,9% · 385 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 46,5% · 286 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 48,0% · 375 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 43,9% · 98 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 49,1% · 110 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 47,6% · 313 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 47,5% · 404 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%8.780 lượt chọn trên 1.713.051cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%197 lượt chọn trên 34.524cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

