Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 410 trên 6.991 trận
Cấm
8,2%283 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top54,4% từ 50,0% đến 58,8% trên 338 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,4%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 54,4% ở nghiệp dư trên 338 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 18.881 trận.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 131.025 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    66%
    SoloQ
    69%
    Được dùng trong 66% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (69%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục85% · 15.979
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 12.934
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 66% · 349 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 69 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 734
11%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn65,6% · kỳ vọng 56,1% · 32 trận+9,5 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,9% · kỳ vọng 54,4% · 51 trận+2,4 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra64,1% · kỳ vọng 54,2% · 39 trận+9,9 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx61,8% · kỳ vọng 56,5% · 34 trận+5,2 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,4% · kỳ vọng 56,3% · 32 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum63,3% · kỳ vọng 53,7% · 30 trận+9,6 điểmSoloQ +2,4
Lulu56,4% · kỳ vọng 51,4% · 39 trận+5,0 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn32 trận
    65,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,3% · 469 trận
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 51,0% · 359 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 47,9% · 599 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 52,3% · 377 trận
  • Malphite17 trận
    —SoloQ: 42,1% · 537 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong51 trận
    56,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 715 trận
  • Jarvan IV40 trận
    47,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,0% · 773 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 47,5% · 326 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 51,8% · 199 trận
  • Sejuani15 trận
    —SoloQ: 49,3% · 209 trận
Mid17 tướng
  • Syndra39 trận
    64,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,5% · 941 trận
  • Ahri31 trận
    45,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.031 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 52,8% · 381 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 49,9% · 785 trận
  • Hwei16 trận
    —SoloQ: 49,3% · 400 trận
ADC16 tướng
  • Yunara38 trận
    50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.514 trận
  • Jinx34 trận
    61,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.223 trận
  • Jhin27 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.534 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.084 trận
  • Ashe22 trận
    —SoloQ: 50,1% · 455 trận
Support17 tướng
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.373 trận
  • Nautilus29 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.013 trận
  • Leona28 trận
    —SoloQ: 44,9% · 675 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 48,5% · 645 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 49,8% · 800 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%17.144 lượt chọn trên 675.807cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%259 lượt chọn trên 10.426cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,2%G1111 trận trên 2.122
  • 5,3%G2112 trận trên 2.122
  • 3,9%G3+27 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 111 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.