Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,9%được chọn trong 410 trên 6.991 trận
- Cấm
- 8,2%283 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,4%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 69%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận65,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,3% · 469 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 51,0% · 359 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 47,9% · 599 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 52,3% · 377 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 42,1% · 537 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 49,8% · 564 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 51,1% · 485 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 51,5% · 406 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 47,2% · 326 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 48,0% · 623 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 55,7% · 327 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 46,3% · 430 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 49,2% · 262 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 47,8% · 161 trận
- Urgot8 trận—SoloQ: 49,1% · 487 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,2% · 784 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,2% · 528 trận
- Wukong51 trận56,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 715 trận
- Jarvan IV40 trận47,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,0% · 773 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 47,5% · 326 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 51,8% · 199 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 49,3% · 209 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 50,7% · 923 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 45,8% · 59 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 49,1% · 53 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 51,3% · 263 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,5% · 606 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,8% · 386 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 45,1% · 426 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 47,7% · 637 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,1% · 720 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 43,8% · 80 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 46,6% · 869 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 49,1% · 953 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,5% · 606 trận
- Syndra39 trận64,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,5% · 941 trận
- Ahri31 trận45,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.031 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 52,8% · 381 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 49,9% · 785 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 49,3% · 400 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 56,5% · 283 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 46,7% · 364 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,3% · 873 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 48,7% · 388 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 51,6% · 306 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 49,8% · 603 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 50,3% · 155 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 47,4% · 424 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 41,7% · 223 trận
- Annie7 trận—SoloQ: 54,4% · 169 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 44,2% · 466 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 50,9% · 556 trận
- Yunara38 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.514 trận
- Jinx34 trận61,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.223 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.534 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.084 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 50,1% · 455 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,7% · 864 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 51,9% · 1.357 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,3% · 1.157 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 47,3% · 402 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 47,5% · 484 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 49,5% · 640 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 51,8% · 164 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 47,2% · 608 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,4% · 558 trận
- Kog'Maw6 trận—SoloQ: 47,8% · 251 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 50,0% · 656 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 48,7% · 1.373 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.013 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 44,9% · 675 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 48,5% · 645 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 49,8% · 800 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,4% · 476 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 49,5% · 643 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 46,8% · 639 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,0% · 552 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 50,9% · 623 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.354 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 47,4% · 578 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 52,1% · 664 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.090 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 50,0% · 134 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,3% · 535 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.046 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%17.144 lượt chọn trên 675.807cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%259 lượt chọn trên 10.426cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

