Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,2%được chọn trong 1.723 trên 18.757 trận
- Cấm
- 7,5%1.327 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm98 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion93 trận60,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,1% · 383 trận
- Renekton83 trận55,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 548 trận
- K'Sante74 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 687 trận
- Yone69 trận59,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.175 trận
- Malphite59 trận42,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 500 trận
- Ambessa57 trận54,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 549 trận
- Gnar49 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 386 trận
- Camille46 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 40,1% · 431 trận
- Ornn45 trận37,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,7% · 203 trận
- Shen44 trận40,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,2% · 301 trận
- Dr. Mundo43 trận53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 420 trận
- Jax40 trận55,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 636 trận
- Gwen39 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 228 trận
- Zaahen38 trận52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 247 trận
- Gragas37 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 320 trận
- Jayce36 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.016 trận
- Nasus33 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 432 trận
- Fiora32 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,2% · 767 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.056 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 45,7% · 643 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,0% · 491 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,0% · 491 trận
- Lee Sin144 trận53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.354 trận
- Wukong117 trận49,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 459 trận
- Jarvan IV111 trận48,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 706 trận
- Vi98 trận63,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,7% · 581 trận
- Sylas76 trận42,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,4% · 953 trận
- Xin Zhao66 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 370 trận
- Nocturne51 trận43,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,5% · 222 trận
- Viego47 trận59,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,7% · 698 trận
- Qiyana39 trận59,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.134 trận
- Lillia38 trận31,6%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 45,8% · 365 trận
- Graves37 trận56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,5% · 784 trận
- Cho'Gath34 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 429 trận
- Naafiri34 trận55,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,8% · 449 trận
- Sejuani34 trận41,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,8% · 129 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 47,5% · 423 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 49,1% · 586 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 44,0% · 843 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 47,3% · 433 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 49,0% · 724 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 47,3% · 624 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 46,8% · 449 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,8% · 449 trận
- Syndra103 trận46,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 795 trận
- Viktor86 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.120 trận
- Ahri83 trận45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 630 trận
- Sylas60 trận56,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.013 trận
- Yone55 trận43,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 762 trận
- Lissandra54 trận44,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,4% · 542 trận
- Orianna52 trận53,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 479 trận
- Aurora49 trận53,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 366 trận
- Galio48 trận58,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,9% · 676 trận
- Akali47 trận57,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 727 trận
- LeBlanc47 trận46,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,1% · 537 trận
- Ryze47 trận57,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 373 trận
- Hwei44 trận40,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,4% · 405 trận
- Locke43 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 769 trận
- Taliyah33 trận57,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,9% · 239 trận
- Twisted Fate30 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 959 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 46,9% · 676 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 47,2% · 564 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 47,6% · 508 trận
- Yunara144 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.665 trận
- Caitlyn136 trận48,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.073 trận
- Kai'Sa124 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.205 trận
- Jhin111 trận51,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.160 trận
- Ezreal97 trận55,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.341 trận
- Lucian89 trận55,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 934 trận
- Jinx84 trận51,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.250 trận
- Aphelios76 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.416 trận
- Xayah67 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,5% · 734 trận
- Ashe57 trận50,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 375 trận
- Sivir55 trận49,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 286 trận
- Tristana53 trận41,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.063 trận
- Miss Fortune51 trận54,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,0% · 436 trận
- Zeri46 trận45,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 739 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 50,3% · 358 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 46,4% · 549 trận
- Nautilus158 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.360 trận
- Lulu133 trận51,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.629 trận
- Leona110 trận58,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 45,8% · 807 trận
- Braum92 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 617 trận
- Seraphine79 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 354 trận
- Thresh75 trận44,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.638 trận
- Blitzcrank69 trận47,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.018 trận
- Milio67 trận53,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 432 trận
- Rell64 trận45,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 670 trận
- Karma60 trận51,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 696 trận
- Alistar54 trận42,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,1% · 811 trận
- Rakan52 trận59,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,9% · 584 trận
- Yuumi48 trận45,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 609 trận
- Bard40 trận45,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,2% · 849 trận
- Morgana34 trận55,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 40,9% · 230 trận
- Pyke31 trận45,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,4% · 569 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 47,3% · 406 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%17.601 lượt chọn trên 613.335cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%914 lượt chọn trên 23.550cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

