Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,7%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
9,2%được chọn trong 1.723 trên 18.757 trận
Cấm
7,5%1.327 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,7% từ 48,5% đến 52,9% trên 1.438 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    2,9%
    3,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục81% · 15.723
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 10.226
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 200 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 487
9%số trận ở soloQ
  1. Spear of Shojin
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion60,2% · kỳ vọng 51,2% · 93 trận+9,0 điểmSoloQ +0,8
Yone59,4% · kỳ vọng 50,7% · 69 trận+8,8 điểmSoloQ -1,6
Renekton55,4% · kỳ vọng 50,5% · 83 trận+5,0 điểmSoloQ +2,7
Jax55,0% · kỳ vọng 49,7% · 40 trận+5,3 điểmSoloQ +1,3
Ambessa54,4% · kỳ vọng 51,2% · 57 trận+3,2 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi63,3% · kỳ vọng 50,5% · 98 trận+12,8 điểmSoloQ -1,6
Viego59,6% · kỳ vọng 51,0% · 47 trận+8,6 điểmSoloQ +2,2
Wukong49,6% · kỳ vọng 46,4% · 117 trận+3,1 điểmSoloQ +2,2
Lee Sin53,5% · kỳ vọng 52,0% · 144 trận+1,5 điểmSoloQ -1,3
Qiyana59,0% · kỳ vọng 52,0% · 39 trận+7,0 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio58,3% · kỳ vọng 51,0% · 48 trận+7,3 điểmSoloQ -2,4
Akali57,4% · kỳ vọng 51,5% · 47 trận+5,9 điểmSoloQ -0,4
Taliyah57,6% · kỳ vọng 49,6% · 33 trận+7,9 điểmSoloQ +3,2
Sylas56,7% · kỳ vọng 52,8% · 60 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
Ryze57,4% · kỳ vọng 52,9% · 47 trận+4,5 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx51,2% · kỳ vọng 46,5% · 84 trận+4,6 điểmSoloQ +3,5
Kai'Sa53,2% · kỳ vọng 50,2% · 124 trận+3,0 điểmSoloQ +1,0
Lucian55,1% · kỳ vọng 51,3% · 89 trận+3,8 điểmSoloQ +3,1
Miss Fortune54,9% · kỳ vọng 50,4% · 51 trận+4,5 điểmSoloQ -1,9
Ezreal55,7% · kỳ vọng 55,1% · 97 trận+0,6 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,2% · kỳ vọng 50,0% · 110 trận+8,2 điểmSoloQ -0,8
Rakan59,6% · kỳ vọng 51,2% · 52 trận+8,4 điểmSoloQ -0,5
Seraphine51,9% · kỳ vọng 49,1% · 79 trận+2,8 điểmSoloQ +2,3
Nautilus51,9% · kỳ vọng 51,8% · 158 trận+0,1 điểmSoloQ +1,6
Morgana55,9% · kỳ vọng 49,2% · 34 trận+6,7 điểmSoloQ -8,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana59,6% · kỳ vọng 49,4% · 47 trận+10,2 điểmSoloQ -1,1
Lee Sin52,1% · kỳ vọng 49,4% · 169 trận+2,7 điểmSoloQ -0,7
Naafiri60,6% · kỳ vọng 52,2% · 33 trận+8,4 điểmSoloQ +4,3
Wukong56,7% · kỳ vọng 55,0% · 97 trận+1,7 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate63,6% · kỳ vọng 52,3% · 44 trận+11,3 điểmSoloQ +0,8
Ryze52,2% · kỳ vọng 48,5% · 46 trận+3,7 điểmSoloQ +1,9
Locke51,2% · kỳ vọng 48,2% · 43 trận+3,0 điểmSoloQ -1,6
LeBlanc51,9% · kỳ vọng 50,4% · 52 trận+1,5 điểmSoloQ +0,5
Hwei52,8% · kỳ vọng 52,1% · 53 trận+0,7 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,7% · kỳ vọng 53,1% · 121 trận+5,6 điểmSoloQ -0,3
Jhin51,3% · kỳ vọng 46,6% · 115 trận+4,7 điểmSoloQ +1,7
Miss Fortune58,3% · kỳ vọng 51,0% · 48 trận+7,4 điểmSoloQ +3,4
Ashe56,5% · kỳ vọng 53,1% · 69 trận+3,5 điểmSoloQ +2,8
Lucian51,7% · kỳ vọng 50,1% · 87 trận+1,6 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke59,4% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+12,6 điểmSoloQ +1,2
Leona55,8% · kỳ vọng 51,4% · 113 trận+4,3 điểmSoloQ +2,3
Lulu52,3% · kỳ vọng 48,7% · 128 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Seraphine56,6% · kỳ vọng 52,3% · 83 trận+4,3 điểmSoloQ 0,0
Rakan56,6% · kỳ vọng 50,2% · 53 trận+6,4 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion93 trận
    60,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,1% · 383 trận
  • Renekton83 trận
    55,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 548 trận
  • K'Sante74 trận
    50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 687 trận
  • Yone69 trận
    59,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.175 trận
  • Malphite59 trận
    42,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 500 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin144 trận
    53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.354 trận
  • Wukong117 trận
    49,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 459 trận
  • Jarvan IV111 trận
    48,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 706 trận
  • Vi98 trận
    63,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,7% · 581 trận
  • Sylas76 trận
    42,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,4% · 953 trận
Mid19 tướng
  • Syndra103 trận
    46,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 795 trận
  • Viktor86 trận
    51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.120 trận
  • Ahri83 trận
    45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 630 trận
  • Sylas60 trận
    56,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.013 trận
  • Yone55 trận
    43,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 762 trận
ADC16 tướng
  • Yunara144 trận
    47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.665 trận
  • Caitlyn136 trận
    48,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.073 trận
  • Kai'Sa124 trận
    53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.205 trận
  • Jhin111 trận
    51,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.160 trận
  • Ezreal97 trận
    55,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.341 trận
Support17 tướng
  • Nautilus158 trận
    51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.360 trận
  • Lulu133 trận
    51,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.629 trận
  • Leona110 trận
    58,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 45,8% · 807 trận
  • Braum92 trận
    46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 617 trận
  • Seraphine79 trận
    51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 354 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%17.601 lượt chọn trên 613.335cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,9%914 lượt chọn trên 23.550cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,4%G1362 trận trên 4.294
  • 8,0%G2343 trận trên 4.295
  • 7,5%G3+138 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 362 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.