Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,3%Hạng 45 trên 173 tướng
Chọn
8,5%được chọn trong 2.303 trên 27.199 trận
Cấm
7,8%1.736 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,9% từ 50,0% đến 53,7% trên 1.915 trậnSoloQ 49,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,9%
    SoloQ
    49,1%
    Tỉ lệ thắng 51,9% ở nghiệp dư trên 1.915 trận, so với 49,1% ở soloQ trên 54.536 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    2,8%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
  • BuildSpear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance
    Nghiệp dư
    10%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 10% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục83% · 45.409
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 32.535
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 2.022 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 197 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 1.553
9%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Spear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance. 10% · 951 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,1% · kỳ vọng 51,2% · 72 trận+10,0 điểmSoloQ -1,1
Sion58,7% · kỳ vọng 52,2% · 126 trận+6,5 điểmSoloQ +0,7
Yone57,1% · kỳ vọng 52,0% · 77 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
Jax58,7% · kỳ vọng 51,3% · 46 trận+7,4 điểmSoloQ -1,1
Ornn52,2% · kỳ vọng 51,6% · 92 trận+0,6 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi59,0% · kỳ vọng 51,2% · 117 trận+7,8 điểmSoloQ -1,7
Lee Sin54,1% · kỳ vọng 52,2% · 159 trận+1,9 điểmSoloQ -0,9
Viego58,6% · kỳ vọng 53,4% · 58 trận+5,2 điểmSoloQ +2,1
Wukong50,0% · kỳ vọng 49,7% · 188 trận+0,3 điểmSoloQ +1,4
Sylas52,1% · kỳ vọng 50,6% · 96 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio61,2% · kỳ vọng 52,8% · 67 trận+8,4 điểmSoloQ -1,7
Ryze59,4% · kỳ vọng 53,2% · 64 trận+6,2 điểmSoloQ +0,5
Orianna57,0% · kỳ vọng 54,2% · 93 trận+2,8 điểmSoloQ +2,2
Akali54,8% · kỳ vọng 51,6% · 62 trận+3,3 điểmSoloQ -0,4
Locke55,9% · kỳ vọng 52,7% · 59 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune61,3% · kỳ vọng 52,5% · 62 trận+8,8 điểmSoloQ -2,1
Lucian58,6% · kỳ vọng 52,2% · 111 trận+6,3 điểmSoloQ +1,0
Jinx53,0% · kỳ vọng 49,8% · 132 trận+3,3 điểmSoloQ +0,8
Kai'Sa54,9% · kỳ vọng 52,4% · 153 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Ezreal57,7% · kỳ vọng 55,1% · 130 trận+2,6 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,0% · kỳ vọng 52,9% · 143 trận+5,2 điểmSoloQ -1,6
Milio57,8% · kỳ vọng 53,2% · 90 trận+4,6 điểmSoloQ -1,7
Nautilus52,4% · kỳ vọng 51,8% · 206 trận+0,7 điểmSoloQ +1,1
Rakan53,4% · kỳ vọng 51,0% · 73 trận+2,4 điểmSoloQ -0,4
Yuumi51,8% · kỳ vọng 50,5% · 56 trận+1,3 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne58,6% · kỳ vọng 49,1% · 70 trận+9,4 điểmSoloQ +0,1
Nidalee63,3% · kỳ vọng 53,7% · 30 trận+9,6 điểmSoloQ -0,4
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 51,5% · 183 trận+1,0 điểmSoloQ -0,7
Naafiri61,8% · kỳ vọng 53,5% · 34 trận+8,2 điểmSoloQ +1,2
Qiyana58,7% · kỳ vọng 54,5% · 63 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate60,0% · kỳ vọng 53,7% · 50 trận+6,3 điểmSoloQ +2,0
Syndra53,5% · kỳ vọng 52,5% · 114 trận+1,0 điểmSoloQ -0,2
Ryze54,0% · kỳ vọng 50,5% · 63 trận+3,4 điểmSoloQ +1,9
Locke53,7% · kỳ vọng 51,0% · 67 trận+2,8 điểmSoloQ -1,0
Taliyah56,3% · kỳ vọng 52,3% · 48 trận+3,9 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista69,4% · kỳ vọng 54,6% · 36 trận+14,8 điểmSoloQ +0,9
Zeri63,0% · kỳ vọng 54,1% · 54 trận+8,8 điểmSoloQ -1,2
Yunara57,1% · kỳ vọng 54,2% · 168 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Miss Fortune58,1% · kỳ vọng 51,2% · 62 trận+6,8 điểmSoloQ +0,5
Xayah56,0% · kỳ vọng 53,1% · 100 trận+2,9 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,3% · kỳ vọng 50,8% · 143 trận+6,5 điểmSoloQ +0,4
Alistar60,8% · kỳ vọng 53,3% · 74 trận+7,5 điểmSoloQ +1,0
Seraphine58,5% · kỳ vọng 53,2% · 118 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Lulu51,4% · kỳ vọng 49,2% · 185 trận+2,1 điểmSoloQ +0,1
Pyke59,5% · kỳ vọng 50,1% · 37 trận+9,3 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Sion126 trận
    58,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.000 trận
  • Renekton106 trận
    49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.648 trận
  • K'Sante101 trận
    52,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.391 trận
  • Ornn92 trận
    52,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.029 trận
  • Malphite87 trận
    46,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.550 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong188 trận
    50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.828 trận
  • Jarvan IV166 trận
    48,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.027 trận
  • Lee Sin159 trận
    54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 4.027 trận
  • Vi117 trận
    59,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.145 trận
  • Sylas96 trận
    52,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.093 trận
Mid20 tướng
  • Syndra149 trận
    50,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.405 trận
  • Viktor137 trận
    48,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.626 trận
  • Ahri128 trận
    46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.383 trận
  • Orianna93 trận
    57,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.092 trận
  • Sylas77 trận
    51,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.159 trận
ADC17 tướng
  • Yunara193 trận
    45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 4.439 trận
  • Caitlyn180 trận
    48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.020 trận
  • Kai'Sa153 trận
    54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 4.658 trận
  • Jhin137 trận
    49,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 5.115 trận
  • Jinx132 trận
    53,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.825 trận
Support18 tướng
  • Nautilus206 trận
    52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.204 trận
  • Lulu177 trận
    54,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.934 trận
  • Leona143 trận
    58,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,9% · 2.145 trận
  • Braum124 trận
    49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.758 trận
  • Seraphine111 trận
    49,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.339 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%47.756 lượt chọn trên 1.713.040cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%1.223 lượt chọn trên 34.524cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 7,2%G1486 trận trên 6.733
  • 7,6%G2510 trận trên 6.735
  • 6,6%G3+179 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 486 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.