Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.303 trên 27.199 trận
- Cấm
- 7,8%1.736 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,0 điểm72 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,9%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 60%
- BuildSpear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion126 trận58,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.000 trận
- Renekton106 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.648 trận
- K'Sante101 trận52,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.391 trận
- Ornn92 trận52,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.029 trận
- Malphite87 trận46,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.550 trận
- Yone77 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.638 trận
- Ambessa72 trận61,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.560 trận
- Gnar72 trận44,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.118 trận
- Dr. Mundo60 trận56,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.102 trận
- Camille57 trận47,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.555 trận
- Shen57 trận52,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.196 trận
- Gwen53 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 757 trận
- Zaahen50 trận48,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.035 trận
- Rumble49 trận42,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 560 trận
- Olaf47 trận46,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 854 trận
- Jax46 trận58,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.473 trận
- Jayce44 trận45,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.004 trận
- Fiora35 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,0% · 1.947 trận
- Gangplank33 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.180 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 46,1% · 1.535 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 48,4% · 1.196 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.726 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,1% · 1.138 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,1% · 1.138 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.726 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.726 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,2% · 1.550 trận
- Wukong188 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.828 trận
- Jarvan IV166 trận48,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.027 trận
- Lee Sin159 trận54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 4.027 trận
- Vi117 trận59,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.145 trận
- Sylas96 trận52,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.093 trận
- Xin Zhao92 trận53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 755 trận
- Nocturne69 trận55,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 732 trận
- Viego58 trận58,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.049 trận
- Sejuani55 trận50,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 479 trận
- Lillia49 trận34,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.179 trận
- Cho'Gath48 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.517 trận
- Qiyana48 trận52,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.617 trận
- Naafiri42 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,9% · 849 trận
- Kha'Zix39 trận41,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.132 trận
- Skarner39 trận53,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 460 trận
- Graves38 trận57,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.233 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 46,4% · 1.392 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 48,1% · 1.169 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 48,0% · 2.087 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.966 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 47,2% · 1.224 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.517 trận
- Syndra149 trận50,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.405 trận
- Viktor137 trận48,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.626 trận
- Ahri128 trận46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.383 trận
- Orianna93 trận57,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.092 trận
- Sylas77 trận51,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.159 trận
- Galio67 trận61,2%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.426 trận
- Aurora66 trận53,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 997 trận
- Hwei65 trận52,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.145 trận
- Yone65 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.103 trận
- Ryze64 trận59,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,8% · 872 trận
- Lissandra63 trận46,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.336 trận
- Akali62 trận54,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.758 trận
- Locke59 trận55,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.262 trận
- LeBlanc51 trận51,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.391 trận
- Xerath43 trận46,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 919 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 45,4% · 1.768 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.791 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 47,5% · 1.426 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.750 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 45,8% · 1.366 trận
- Yunara193 trận45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 4.439 trận
- Caitlyn180 trận48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.020 trận
- Kai'Sa153 trận54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 4.658 trận
- Jhin137 trận49,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 5.115 trận
- Jinx132 trận53,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.825 trận
- Ezreal130 trận57,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.957 trận
- Lucian111 trận58,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.168 trận
- Tristana89 trận49,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 3.094 trận
- Ashe88 trận53,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.328 trận
- Aphelios86 trận48,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.572 trận
- Xayah82 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.582 trận
- Sivir75 trận46,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.050 trận
- Miss Fortune62 trận61,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.117 trận
- Zeri53 trận52,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.872 trận
- Corki44 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 683 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.390 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 45,3% · 1.451 trận
- Nautilus206 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.204 trận
- Lulu177 trận54,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.934 trận
- Leona143 trận58,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,9% · 2.145 trận
- Braum124 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.758 trận
- Seraphine111 trận49,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.339 trận
- Thresh100 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 4.134 trận
- Karma94 trận51,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.017 trận
- Milio90 trận57,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.479 trận
- Blitzcrank85 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.327 trận
- Rell81 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.632 trận
- Rakan73 trận53,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.524 trận
- Alistar69 trận46,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.028 trận
- Bard63 trận46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.946 trận
- Yuumi56 trận51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.485 trận
- Neeko48 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 518 trận
- Pyke35 trận45,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.525 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,7% · 2.126 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.918 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%47.756 lượt chọn trên 1.713.040cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%1.223 lượt chọn trên 34.524cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

