Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,7%được chọn trong 435 trên 6.488 trận
- Cấm
- 7,6%247 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,8%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 39%
- SoloQ
- 57%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn76 trận59,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,1% · 544 trận
- Sion47 trận53,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 406 trận
- K'Sante32 trận40,6%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 52,1% · 351 trận
- Dr. Mundo31 trận67,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 64,5% · 377 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 53,2% · 299 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 52,0% · 302 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 45,4% · 249 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,7% · 268 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 44,8% · 317 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 49,5% · 188 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 55,9% · 145 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 53,4% · 189 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,5% · 360 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 50,8% · 181 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 58,6% · 181 trận
- Wukong44 trận63,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,1% · 409 trận
- Jarvan IV39 trận56,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 401 trận
- Xin Zhao36 trận47,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,1% · 110 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 55,4% · 509 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 46,9% · 130 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 51,8% · 112 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 55,9% · 395 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 58,5% · 130 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,5% · 495 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 54,2% · 264 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 57,9% · 38 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 53,2% · 333 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 55,9% · 395 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 50,0% · 76 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 48,5% · 509 trận
- Syndra45 trận60,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,5% · 505 trận
- Viktor41 trận58,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 446 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 54,4% · 206 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 49,9% · 579 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 43,2% · 185 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 55,8% · 206 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 54,3% · 311 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 47,0% · 168 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 53,7% · 454 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 52,1% · 290 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 51,2% · 125 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 42,8% · 138 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,7% · 374 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 47,9% · 242 trận
- Annie7 trận—SoloQ: 48,3% · 89 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 50,8% · 376 trận
- Caitlyn32 trận40,6%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 51,0% · 565 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 50,7% · 290 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 50,5% · 850 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 51,0% · 784 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 51,8% · 255 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,6% · 642 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 47,2% · 299 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 48,9% · 703 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 52,5% · 459 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 52,5% · 811 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 49,1% · 346 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 49,2% · 199 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 54,1% · 366 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 60,6% · 132 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 54,6% · 183 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,2% · 268 trận
- Lulu36 trận63,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 747 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 50,4% · 258 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 55,4% · 354 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 53,1% · 622 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 46,7% · 377 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 46,2% · 420 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 49,8% · 309 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 47,0% · 741 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,5% · 357 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 49,2% · 354 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 52,8% · 430 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 50,1% · 559 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 52,0% · 319 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 50,6% · 318 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 51,5% · 586 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%9.075 lượt chọn trên 672.391cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%234 lượt chọn trên 9.366cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

