Gwen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 968 trên 18.062 trận
- Cấm
- 6,1%1.042 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Nashor's Tooth
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn70 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 115 trận
- Sion69 trận43,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,6% · 306 trận
- K'Sante66 trận45,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,5% · 572 trận
- Dr. Mundo54 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 63,1% · 293 trận
- Aatrox40 trận45,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 235 trận
- Malphite40 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,5% · 242 trận
- Shen33 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 57,9% · 140 trận
- Ambessa30 trận63,3%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 50,4% · 234 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 52,2% · 253 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 51,8% · 137 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 50,7% · 138 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 54,0% · 265 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,8% · 247 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 46,7% · 182 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 46,6% · 88 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,9% · 210 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 52,3% · 304 trận
- Lee Sin77 trận50,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 842 trận
- Vi54 trận48,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,4% · 206 trận
- Jarvan IV52 trận53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,0% · 251 trận
- Wukong48 trận45,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 160 trận
- Sylas45 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 344 trận
- Lillia30 trận26,7%chênh lệch -21,7 điểmSoloQ: 55,4% · 112 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 47,3% · 131 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 67,6% · 71 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 51,8% · 359 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 48,2% · 193 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 49,6% · 246 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 53,1% · 143 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 52,6% · 114 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 48,4% · 353 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 57,9% · 38 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 55,5% · 274 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 45,4% · 229 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 48,3% · 178 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 53,3% · 150 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 53,1% · 143 trận
- Viktor57 trận56,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,6% · 401 trận
- Sylas50 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,5% · 382 trận
- Ahri47 trận38,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,1% · 191 trận
- Syndra33 trận60,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 53,5% · 273 trận
- Lissandra32 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 190 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 43,8% · 137 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 50,5% · 210 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 53,7% · 136 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 54,7% · 117 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,7% · 292 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 51,7% · 180 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 48,5% · 235 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 45,8% · 96 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 57,2% · 173 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,3% · 277 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 49,3% · 363 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 48,9% · 184 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,5% · 235 trận
- Yunara74 trận40,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,6% · 659 trận
- Caitlyn60 trận43,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,0% · 362 trận
- Kai'Sa60 trận56,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,9% · 756 trận
- Ezreal55 trận52,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 57,2% · 425 trận
- Jhin55 trận49,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 765 trận
- Jinx53 trận49,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 449 trận
- Lucian52 trận55,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 55,7% · 291 trận
- Aphelios40 trận52,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 505 trận
- Xayah38 trận57,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,8% · 253 trận
- Zeri38 trận55,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 43,6% · 266 trận
- Tristana33 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 392 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 58,0% · 119 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 56,5% · 147 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 54,7% · 86 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 46,2% · 91 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 46,8% · 201 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 53,3% · 122 trận
- Lulu74 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 593 trận
- Nautilus73 trận52,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 478 trận
- Leona57 trận47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,9% · 272 trận
- Milio44 trận52,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 58,6% · 116 trận
- Thresh44 trận63,6%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,0% · 533 trận
- Rakan41 trận39,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 53,6% · 222 trận
- Braum39 trận48,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 234 trận
- Blitzcrank37 trận45,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 315 trận
- Yuumi33 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 208 trận
- Karma31 trận38,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 55,2% · 252 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 47,4% · 323 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 46,2% · 260 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 55,9% · 136 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 48,0% · 273 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 44,1% · 93 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,8% · 184 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,7% · 152 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%5.890 lượt chọn trên 609.383cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%447 lượt chọn trên 21.472cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

