Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,5%Hạng 70 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 968 trên 18.062 trận
Cấm
6,1%1.042 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,3% từ 47,3% đến 53,4% trên 741 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    1,0%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 6.300
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt34% · 2.286
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (35%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 297
14%số trận ở soloQ
  1. Riftmaker
  2. Nashor's Tooth
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

618+19 so với 599
935+67 so với 868
1.221+142 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gwentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa63,3% · kỳ vọng 50,9% · 30 trận+12,4 điểmSoloQ -0,8
Dr. Mundo55,6% · kỳ vọng 52,0% · 54 trận+3,5 điểmSoloQ +11,3
Shen54,5% · kỳ vọng 50,9% · 33 trận+3,6 điểmSoloQ +8,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas53,3% · kỳ vọng 49,2% · 45 trận+4,1 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV53,8% · kỳ vọng 51,8% · 52 trận+2,1 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,6% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+10,0 điểmSoloQ +3,2
Viktor56,1% · kỳ vọng 50,3% · 57 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,9% · kỳ vọng 48,3% · 38 trận+9,6 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa56,7% · kỳ vọng 50,0% · 60 trận+6,6 điểmSoloQ +0,4
Zeri55,3% · kỳ vọng 46,9% · 38 trận+8,4 điểmSoloQ -5,1
Lucian55,8% · kỳ vọng 50,8% · 52 trận+5,0 điểmSoloQ +3,1
Jinx49,1% · kỳ vọng 46,1% · 53 trận+3,0 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh63,6% · kỳ vọng 48,7% · 44 trận+15,0 điểmSoloQ +1,0
Nautilus52,1% · kỳ vọng 51,9% · 73 trận+0,1 điểmSoloQ -0,6
Milio52,3% · kỳ vọng 51,5% · 44 trận+0,7 điểmSoloQ +4,5
Braum48,7% · kỳ vọng 48,1% · 39 trận+0,6 điểmSoloQ +1,5
Yuumi48,5% · kỳ vọng 48,2% · 33 trận+0,3 điểmSoloQ -2,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,9% · kỳ vọng 49,0% · 87 trận+3,9 điểmSoloQ +0,3
Wukong55,2% · kỳ vọng 54,2% · 67 trận+1,0 điểmSoloQ +3,1
Xin Zhao51,2% · kỳ vọng 49,8% · 43 trận+1,3 điểmSoloQ -9,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio59,5% · kỳ vọng 49,9% · 37 trận+9,6 điểmSoloQ +5,5
Yone56,5% · kỳ vọng 52,9% · 46 trận+3,6 điểmSoloQ -4,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah64,0% · kỳ vọng 52,4% · 50 trận+11,6 điểmSoloQ -2,3
Lucian63,6% · kỳ vọng 49,9% · 33 trận+13,8 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa61,2% · kỳ vọng 50,7% · 49 trận+10,6 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan70,0% · kỳ vọng 49,7% · 30 trận+20,3 điểmSoloQ +0,5
Braum62,3% · kỳ vọng 52,6% · 53 trận+9,7 điểmSoloQ -0,4
Nautilus52,0% · kỳ vọng 48,7% · 75 trận+3,3 điểmSoloQ -4,2
Blitzcrank54,2% · kỳ vọng 51,7% · 48 trận+2,5 điểmSoloQ -3,6
Leona51,5% · kỳ vọng 51,1% · 66 trận+0,5 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn70 trận
    45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 115 trận
  • Sion69 trận
    43,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,6% · 306 trận
  • K'Sante66 trận
    45,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,5% · 572 trận
  • Dr. Mundo54 trận
    55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 63,1% · 293 trận
  • Aatrox40 trận
    45,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 235 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin77 trận
    50,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 842 trận
  • Vi54 trận
    48,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,4% · 206 trận
  • Jarvan IV52 trận
    53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,0% · 251 trận
  • Wukong48 trận
    45,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 160 trận
  • Sylas45 trận
    53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 344 trận
Mid18 tướng
  • Viktor57 trận
    56,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,6% · 401 trận
  • Sylas50 trận
    50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,5% · 382 trận
  • Ahri47 trận
    38,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,1% · 191 trận
  • Syndra33 trận
    60,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 53,5% · 273 trận
  • Lissandra32 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 190 trận
ADC17 tướng
  • Yunara74 trận
    40,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,6% · 659 trận
  • Caitlyn60 trận
    43,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,0% · 362 trận
  • Kai'Sa60 trận
    56,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,9% · 756 trận
  • Ezreal55 trận
    52,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 57,2% · 425 trận
  • Jhin55 trận
    49,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 765 trận
Support17 tướng
  • Lulu74 trận
    50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 593 trận
  • Nautilus73 trận
    52,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 478 trận
  • Leona57 trận
    47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,9% · 272 trận
  • Milio44 trận
    52,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 58,6% · 116 trận
  • Thresh44 trận
    63,6%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,0% · 533 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%5.890 lượt chọn trên 609.383cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%447 lượt chọn trên 21.472cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,7%G1153 trận trên 4.082
  • 3,9%G2160 trận trên 4.082
  • 3,9%G3+69 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 153 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.