Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,3%được chọn trong 411 trên 6.488 trận
- Cấm
- 7,4%240 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn20 trận—SoloQ: 52,4% · 191 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,7% · 152 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 52,6% · 211 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 46,4% · 138 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 47,9% · 240 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 50,8% · 118 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,2% · 220 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 56,6% · 152 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 48,8% · 129 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 48,6% · 138 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 51,5% · 165 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 56,0% · 175 trận
- K'Sante5 trận—SoloQ: 64,8% · 128 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 42,1% · 121 trận
- Wukong37 trận43,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 275 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 49,7% · 348 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 52,4% · 147 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 53,5% · 484 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 67,2% · 64 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,9% · 280 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 63,6% · 33 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 46,9% · 64 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 46,7% · 180 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 50,1% · 417 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 52,0% · 344 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 45,5% · 275 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 38,5% · 39 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 56,9% · 102 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 52,5% · 223 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 52,2% · 138 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 51,7% · 151 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 43,2% · 132 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,5% · 297 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 40,0% · 80 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,4% · 179 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 51,7% · 176 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,2% · 246 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 51,9% · 580 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 47,7% · 214 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 51,7% · 784 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 54,6% · 732 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 59,5% · 242 trận
- Yunara8 trận—SoloQ: 45,6% · 450 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 46,3% · 320 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,9% · 224 trận
- Jhin6 trận—SoloQ: 51,0% · 382 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 51,7% · 205 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 51,4% · 70 trận
- Caitlyn5 trận—SoloQ: 49,6% · 274 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 42,1% · 76 trận
- Rakan32 trận50,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,1% · 392 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 54,0% · 396 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 53,9% · 531 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 49,4% · 233 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 51,5% · 392 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Lulu8 trận—SoloQ: 47,3% · 366 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 48,7% · 532 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 53,2% · 126 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 48,7% · 269 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 52,6% · 196 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 59,4% · 106 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 50,2% · 454 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,8% · 301 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%6.169 lượt chọn trên 672.396cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%130 lượt chọn trên 9.366cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

