Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,6%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
7,3%được chọn trong 1.995 trên 27.194 trận
Cấm
10,3%2.302 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 6,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,8% từ 46,6% đến 53,1% trên 626 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    0,5%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,3%
    SoloQ
    6,7%
    Tỉ lệ cấm 9,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 6,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt98% · 10.642
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển76% · 8.256
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 46
4%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Protoplasm Harness
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Spirit Visage, Unending Despair (4%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop4%1.618 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top10%1,4 · tướng đường trên: 0,8
  3. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 99 ở lane, 94 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

704+104 so với 599
988+120 so với 868
1.076-3 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên704 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên1.076 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-264 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.618 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante54,0% · kỳ vọng 52,0% · 63 trận+1,9 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,4% · kỳ vọng 47,7% · 57 trận+6,7 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin55,2% · kỳ vọng 50,2% · 58 trận+5,0 điểmSoloQ +2,9
Vi52,8% · kỳ vọng 49,2% · 53 trận+3,6 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,8% · kỳ vọng 48,1% · 52 trận+5,7 điểmSoloQ +0,9
Syndra50,0% · kỳ vọng 49,2% · 44 trận+0,8 điểmSoloQ +0,5
Sylas50,0% · kỳ vọng 49,9% · 38 trận+0,1 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,3% · kỳ vọng 47,5% · 72 trận+10,8 điểmSoloQ -2,2
Kai'Sa54,1% · kỳ vọng 50,4% · 61 trận+3,7 điểmSoloQ +0,7
Tristana52,9% · kỳ vọng 50,1% · 34 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Ezreal53,8% · kỳ vọng 53,1% · 39 trận+0,8 điểmSoloQ +4,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma67,6% · kỳ vọng 52,8% · 34 trận+14,9 điểmSoloQ +1,6
Lulu56,1% · kỳ vọng 52,5% · 57 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Rakan53,7% · kỳ vọng 49,0% · 41 trận+4,7 điểmSoloQ +1,9
Thresh52,2% · kỳ vọng 48,4% · 46 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Leona55,6% · kỳ vọng 50,8% · 36 trận+4,7 điểmSoloQ -3,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,5% · kỳ vọng 48,3% · 42 trận+11,2 điểmSoloQ -1,2
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 49,5% · 52 trận+4,4 điểmSoloQ -0,9
Wukong53,2% · kỳ vọng 52,0% · 62 trận+1,3 điểmSoloQ +2,4
Sylas53,7% · kỳ vọng 51,1% · 41 trận+2,6 điểmSoloQ -2,6
Xin Zhao51,3% · kỳ vọng 48,9% · 39 trận+2,4 điểmSoloQ +2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna54,5% · kỳ vọng 47,5% · 33 trận+7,0 điểmSoloQ +0,4
Viktor52,6% · kỳ vọng 50,3% · 57 trận+2,3 điểmSoloQ -5,9
Syndra51,9% · kỳ vọng 50,5% · 52 trận+1,4 điểmSoloQ -0,1
Ahri53,3% · kỳ vọng 51,6% · 45 trận+1,8 điểmSoloQ -0,3
Lissandra50,0% · kỳ vọng 48,6% · 30 trận+1,4 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah61,1% · kỳ vọng 51,1% · 36 trận+10,1 điểmSoloQ -1,9
Caitlyn56,1% · kỳ vọng 51,3% · 57 trận+4,8 điểmSoloQ -1,0
Jinx57,1% · kỳ vọng 51,9% · 49 trận+5,2 điểmSoloQ +0,2
Ezreal49,0% · kỳ vọng 46,6% · 51 trận+2,4 điểmSoloQ +1,0
Yunara53,2% · kỳ vọng 52,2% · 62 trận+1,1 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,9% · kỳ vọng 48,8% · 46 trận+12,0 điểmSoloQ -4,2
Nautilus59,6% · kỳ vọng 49,9% · 47 trận+9,6 điểmSoloQ +2,1
Lulu49,2% · kỳ vọng 47,2% · 61 trận+1,9 điểmSoloQ +1,0
Karma48,8% · kỳ vọng 46,9% · 43 trận+1,9 điểmSoloQ +3,7
Thresh51,4% · kỳ vọng 51,3% · 37 trận+0,1 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante63 trận
    54,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,9% · 430 trận
  • Ambessa59 trận
    49,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 386 trận
  • Ornn44 trận
    40,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,0% · 257 trận
  • Camille29 trận
    —SoloQ: 51,9% · 376 trận
  • Mordekaiser25 trận
    —SoloQ: 53,7% · 205 trận
Jungle21 tướng
  • Jarvan IV63 trận
    49,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 416 trận
  • Lee Sin58 trận
    55,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,5% · 982 trận
  • Wukong57 trận
    54,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,9% · 365 trận
  • Vi53 trận
    52,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 233 trận
  • Xin Zhao36 trận
    47,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,6% · 117 trận
Mid21 tướng
  • Ahri52 trận
    53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 507 trận
  • Viktor52 trận
    42,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 547 trận
  • Syndra44 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 527 trận
  • Sylas38 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 466 trận
  • Orianna37 trận
    45,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,4% · 206 trận
ADC15 tướng
  • Yunara72 trận
    58,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,8% · 805 trận
  • Kai'Sa61 trận
    54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 965 trận
  • Caitlyn53 trận
    43,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 619 trận
  • Jhin48 trận
    50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,4% · 941 trận
  • Ezreal39 trận
    53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 59,5% · 595 trận
Support17 tướng
  • Nautilus58 trận
    43,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,9% · 696 trận
  • Lulu57 trận
    56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 800 trận
  • Thresh46 trận
    52,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 810 trận
  • Rakan41 trận
    53,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 299 trận
  • Leona36 trận
    55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,5% · 398 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%9.374 lượt chọn trên 1.713.040cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%403 lượt chọn trên 34.524cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,5%G1171 trận trên 6.733
  • 2,3%G2153 trận trên 6.733
  • 2,3%G3+63 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 171 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.