Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,3%được chọn trong 1.995 trên 27.194 trận
- Cấm
- 10,3%2.302 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 6,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.FrontlineĐể đồng đội gánhCCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,3%
- SoloQ
- 6,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Jak'Sho, The Protean
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop4%1.618 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top10%1,4 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 99 ở lane, 94 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên704 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên1.076 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-264 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.618 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante63 trận54,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,9% · 430 trận
- Ambessa59 trận49,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 386 trận
- Ornn44 trận40,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,0% · 257 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 51,9% · 376 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 53,7% · 205 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 42,2% · 161 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 43,0% · 284 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 52,8% · 195 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 47,8% · 228 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 52,2% · 207 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 52,8% · 195 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 51,6% · 279 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 45,8% · 142 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 54,5% · 202 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 53,0% · 379 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 55,6% · 462 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 49,1% · 269 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,9% · 450 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,6% · 249 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,7% · 255 trận
- Jarvan IV63 trận49,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 416 trận
- Lee Sin58 trận55,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,5% · 982 trận
- Wukong57 trận54,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,9% · 365 trận
- Vi53 trận52,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 233 trận
- Xin Zhao36 trận47,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,6% · 117 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 48,3% · 516 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 55,4% · 442 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 50,0% · 136 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 57,1% · 189 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 46,0% · 385 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 51,0% · 247 trận
- Diana14 trận—SoloQ: 51,3% · 150 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 57,3% · 89 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Zac12 trận—SoloQ: 55,4% · 177 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 43,3% · 233 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 52,1% · 436 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 54,5% · 415 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,5% · 342 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 54,6% · 249 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 46,7% · 291 trận
- Ahri52 trận53,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 507 trận
- Viktor52 trận42,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 547 trận
- Syndra44 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 527 trận
- Sylas38 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 466 trận
- Orianna37 trận45,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,4% · 206 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 52,1% · 353 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 49,3% · 205 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,5% · 326 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,0% · 253 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 51,9% · 308 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 52,2% · 462 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 50,5% · 182 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 56,5% · 154 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 50,7% · 274 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 49,3% · 73 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,1% · 432 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,9% · 446 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 54,8% · 336 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 47,5% · 284 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,5% · 326 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 56,7% · 360 trận
- Yunara72 trận58,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,8% · 805 trận
- Kai'Sa61 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 965 trận
- Caitlyn53 trận43,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 619 trận
- Jhin48 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,4% · 941 trận
- Ezreal39 trận53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 59,5% · 595 trận
- Xayah36 trận47,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,5% · 323 trận
- Tristana34 trận52,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 664 trận
- Lucian31 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 437 trận
- Jinx30 trận40,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 705 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 50,4% · 254 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 44,7% · 217 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 54,8% · 566 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 49,4% · 389 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 52,7% · 201 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 47,6% · 374 trận
- Nautilus58 trận43,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,9% · 696 trận
- Lulu57 trận56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 800 trận
- Thresh46 trận52,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 810 trận
- Rakan41 trận53,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 299 trận
- Leona36 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,5% · 398 trận
- Karma34 trận67,6%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 54,5% · 424 trận
- Braum32 trận37,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,1% · 384 trận
- Blitzcrank31 trận35,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,8% · 463 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 50,4% · 260 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 43,8% · 308 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 47,8% · 247 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 50,9% · 424 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 53,8% · 299 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 54,6% · 405 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 54,1% · 133 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,2% · 394 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 53,2% · 331 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.374 lượt chọn trên 1.713.040cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%403 lượt chọn trên 34.524cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

