Kennen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 646 trên 27.183 trận
- Cấm
- 2,4%527 lượt cấm trên 22.311 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa31 trận38,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,5% · 617 trận
- Renekton31 trận38,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 56,4% · 693 trận
- Jax30 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.201 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 52,1% · 605 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 52,8% · 542 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,4% · 839 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 50,3% · 392 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 51,2% · 531 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 47,4% · 842 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 48,6% · 436 trận
- Rumble19 trận—SoloQ: 50,2% · 281 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 46,2% · 602 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 50,9% · 391 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 51,1% · 618 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 53,4% · 238 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,3% · 835 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 47,1% · 637 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,4% · 833 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,3% · 710 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,3% · 710 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,4% · 842 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,7% · 536 trận
- Lee Sin60 trận40,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.864 trận
- Wukong54 trận48,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 752 trận
- Vi46 trận39,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,3% · 510 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 51,3% · 743 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 51,6% · 376 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 54,2% · 500 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 48,5% · 858 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 54,2% · 323 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 45,1% · 164 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 52,3% · 865 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 57,3% · 220 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 55,0% · 963 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 51,5% · 923 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 53,5% · 114 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.194 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 45,8% · 515 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 50,2% · 781 trận
- Ahri40 trận60,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.006 trận
- Syndra34 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.047 trận
- Viktor34 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.083 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 50,4% · 842 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 50,7% · 515 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 49,9% · 787 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.031 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 53,5% · 475 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,8% · 941 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 48,4% · 401 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 53,2% · 605 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 48,3% · 625 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 53,3% · 1.015 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 47,3% · 353 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 46,8% · 579 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 53,5% · 838 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,2% · 605 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,5% · 677 trận
- Caitlyn54 trận35,2%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.211 trận
- Yunara53 trận41,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.949 trận
- Jinx39 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.461 trận
- Ezreal38 trận47,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 57,9% · 1.251 trận
- Ashe36 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 529 trận
- Kai'Sa35 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.066 trận
- Lucian32 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,4% · 885 trận
- Xayah31 trận51,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 731 trận
- Jhin30 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.273 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 53,0% · 447 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 49,5% · 1.190 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 53,3% · 814 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 48,0% · 342 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 51,3% · 723 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 55,4% · 448 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.367 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 48,8% · 480 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 46,4% · 595 trận
- Nautilus56 trận41,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.464 trận
- Lulu52 trận57,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.707 trận
- Braum42 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 784 trận
- Seraphine39 trận64,1%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 53,1% · 531 trận
- Leona38 trận42,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 877 trận
- Rakan31 trận45,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 669 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 54,4% · 619 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 48,1% · 1.702 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 54,6% · 911 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 47,8% · 1.044 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 52,5% · 653 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,6% · 789 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 50,3% · 897 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 57,7% · 281 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 49,1% · 752 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 51,8% · 635 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,4% · 845 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%20.184 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%333 lượt chọn trên 34.524cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

