Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,8%Hạng 124 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 647 trên 27.199 trận
Cấm
2,4%528 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,1% từ 45,7% đến 52,5% trên 587 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,2%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện73% · 17.016
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 14.741
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (48%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 46 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.560
19%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

651+52 so với 599
913+45 so với 868
1.131+52 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kennentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong48,1% · kỳ vọng 47,0% · 54 trận+1,2 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,0% · kỳ vọng 47,3% · 40 trận+12,7 điểmSoloQ -1,2
Syndra50,0% · kỳ vọng 48,4% · 34 trận+1,6 điểmSoloQ -1,3
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,6% · 34 trận+1,4 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin60,0% · kỳ vọng 51,4% · 30 trận+8,6 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 49,6% · 35 trận+7,5 điểmSoloQ +0,7
Xayah51,6% · kỳ vọng 47,8% · 31 trận+3,8 điểmSoloQ -1,1
Ashe50,0% · kỳ vọng 47,4% · 36 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Lucian50,0% · kỳ vọng 49,4% · 32 trận+0,6 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine64,1% · kỳ vọng 47,7% · 39 trận+16,4 điểmSoloQ +1,0
Lulu57,7% · kỳ vọng 51,7% · 52 trận+6,0 điểmSoloQ +0,9
Braum50,0% · kỳ vọng 47,4% · 42 trận+2,6 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne57,9% · kỳ vọng 46,3% · 38 trận+11,6 điểmSoloQ +1,0
Wukong52,1% · kỳ vọng 51,2% · 71 trận+0,9 điểmSoloQ +1,3
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 48,7% · 56 trận+1,3 điểmSoloQ +1,6
Vi51,1% · kỳ vọng 49,7% · 47 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,4% · kỳ vọng 49,7% · 32 trận+9,7 điểmSoloQ -0,4
Ahri57,9% · kỳ vọng 50,8% · 38 trận+7,1 điểmSoloQ +0,9
Yone51,9% · kỳ vọng 51,3% · 52 trận+0,6 điểmSoloQ +1,3
Viktor51,6% · kỳ vọng 49,6% · 31 trận+2,0 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian62,5% · kỳ vọng 48,7% · 40 trận+13,8 điểmSoloQ +3,2
Jhin53,1% · kỳ vọng 46,8% · 49 trận+6,3 điểmSoloQ -1,0
Jinx55,6% · kỳ vọng 51,1% · 36 trận+4,4 điểmSoloQ -0,6
Sivir53,1% · kỳ vọng 48,5% · 32 trận+4,7 điểmSoloQ -0,8
Yunara51,6% · kỳ vọng 51,4% · 62 trận+0,2 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio55,6% · kỳ vọng 47,7% · 45 trận+7,8 điểmSoloQ +1,4
Braum58,8% · kỳ vọng 50,8% · 34 trận+8,1 điểmSoloQ +1,8
Lulu51,0% · kỳ vọng 46,4% · 51 trận+4,5 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa31 trận
    38,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 53,5% · 617 trận
  • Renekton31 trận
    38,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 56,4% · 693 trận
  • Jax30 trận
    46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.201 trận
  • Aatrox29 trận
    —SoloQ: 52,1% · 605 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 52,8% · 542 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin60 trận
    40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.864 trận
  • Wukong54 trận
    48,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 752 trận
  • Vi46 trận
    39,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,3% · 510 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 51,3% · 743 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 51,6% · 376 trận
Mid18 tướng
  • Ahri40 trận
    60,0%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.006 trận
  • Syndra34 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.047 trận
  • Viktor34 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.083 trận
  • Akali25 trận
    —SoloQ: 50,4% · 842 trận
  • Orianna24 trận
    —SoloQ: 50,7% · 515 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn54 trận
    35,2%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.211 trận
  • Yunara54 trận
    40,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.949 trận
  • Jinx39 trận
    46,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.461 trận
  • Ezreal38 trận
    47,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 57,9% · 1.251 trận
  • Ashe36 trận
    50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 529 trận
Support17 tướng
  • Nautilus57 trận
    40,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.464 trận
  • Lulu52 trận
    57,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.707 trận
  • Braum42 trận
    50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 784 trận
  • Seraphine39 trận
    64,1%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 53,1% · 531 trận
  • Leona38 trận
    42,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,1% · 877 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%20.184 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%333 lượt chọn trên 34.524cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,9%G1130 trận trên 6.733
  • 2,7%G2183 trận trên 6.735
  • 2,8%G3+77 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 130 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.