Kennen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,7%được chọn trong 482 trên 18.062 trận
- Cấm
- 2,5%426 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,6%
- SoloQ
- 51,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax27 trận—SoloQ: 53,1% · 802 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 56,4% · 330 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 55,3% · 293 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 56,4% · 234 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 55,3% · 358 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 55,6% · 279 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 48,9% · 372 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,8% · 216 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 46,3% · 218 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 45,7% · 339 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 49,7% · 183 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,8% · 465 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 51,3% · 156 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 57,1% · 191 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 56,0% · 84 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 46,9% · 275 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,1% · 291 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,2% · 430 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,1% · 291 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,9% · 372 trận
- Lee Sin53 trận41,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.202 trận
- Wukong37 trận43,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,1% · 234 trận
- Vi35 trận37,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 56,9% · 297 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 58,7% · 206 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 53,2% · 293 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 54,0% · 198 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 49,4% · 439 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 51,8% · 338 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 54,5% · 415 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 53,2% · 47 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 52,9% · 70 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,2% · 194 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,4% · 290 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 47,5% · 545 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 52,2% · 558 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 51,1% · 219 trận
- Ahri30 trận60,0%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 50,7% · 294 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 50,7% · 412 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 51,4% · 490 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 52,8% · 422 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,6% · 508 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 53,9% · 532 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,9% · 447 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 49,1% · 212 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 58,0% · 317 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 56,2% · 242 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 50,6% · 172 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,1% · 265 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,5% · 295 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 45,9% · 183 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 47,5% · 99 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 55,0% · 449 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 56,7% · 349 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 58,0% · 317 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,2% · 252 trận
- Caitlyn44 trận34,1%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,6% · 543 trận
- Yunara37 trận43,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 896 trận
- Ezreal32 trận46,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 58,0% · 624 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 49,8% · 604 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 57,2% · 460 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.085 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 48,2% · 380 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 51,0% · 192 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 51,6% · 1.099 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 53,5% · 157 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 50,8% · 703 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 52,2% · 391 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 44,6% · 130 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 49,1% · 330 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 57,7% · 196 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 53,0% · 607 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 50,8% · 199 trận
- Nautilus46 trận41,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,1% · 742 trận
- Lulu38 trận63,2%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 51,9% · 827 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 56,5% · 317 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 49,7% · 366 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 46,3% · 791 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 55,8% · 190 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 57,9% · 228 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 50,3% · 314 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 53,4% · 311 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 47,5% · 541 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 57,0% · 393 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 59,9% · 157 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 49,0% · 465 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 54,7% · 287 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 50,8% · 120 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 47,7% · 352 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 48,7% · 390 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.706 lượt chọn trên 609.383cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%228 lượt chọn trên 21.472cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

