Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,3%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.245 trên 28.670 trận
Cấm
8,0%1.863 lượt cấm trên 23.387 trận, so với 26,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,1% từ 47,0% đến 53,1% trên 719 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,3 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    3,6%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    26,5%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 26,5% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,3 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người80% · 55.838
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến58% · 40.768
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 109 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 9.639
34%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
  2. Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

507-20 so với 528
832-67 so với 899
994-184 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yasuotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa53,3% · kỳ vọng 49,6% · 45 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
K'Sante52,5% · kỳ vọng 52,2% · 40 trận+0,3 điểmSoloQ +3,2
Renekton48,7% · kỳ vọng 48,6% · 39 trận+0,1 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi66,7% · kỳ vọng 49,8% · 39 trận+16,9 điểmSoloQ +2,3
Wukong48,0% · kỳ vọng 47,8% · 50 trận+0,2 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Vex56,3% · kỳ vọng 50,8% · 32 trận+5,5 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal61,4% · kỳ vọng 53,3% · 44 trận+8,0 điểmSoloQ +1,1
Tristana58,1% · kỳ vọng 50,0% · 31 trận+8,1 điểmSoloQ 0,0
Xayah55,3% · kỳ vọng 48,7% · 38 trận+6,6 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa54,1% · kỳ vọng 50,6% · 61 trận+3,5 điểmSoloQ -0,5
Jhin57,5% · kỳ vọng 52,4% · 40 trận+5,1 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,1% · kỳ vọng 51,9% · 35 trận+5,2 điểmSoloQ -0,1
Lulu54,0% · kỳ vọng 52,4% · 50 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Alistar50,0% · kỳ vọng 49,0% · 30 trận+1,0 điểmSoloQ -3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,0% · kỳ vọng 50,8% · 35 trận+9,2 điểmSoloQ +0,1
Ornn58,5% · kỳ vọng 50,4% · 41 trận+8,1 điểmSoloQ +0,7
K'Sante53,3% · kỳ vọng 48,0% · 30 trận+5,4 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,9% · kỳ vọng 49,8% · 58 trận+7,1 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian56,7% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+7,5 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn56,0% · kỳ vọng 51,9% · 50 trận+4,1 điểmSoloQ -1,0
Kai'Sa50,8% · kỳ vọng 49,6% · 65 trận+1,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,4% · kỳ vọng 50,3% · 68 trận+4,1 điểmSoloQ +1,0
Rakan58,1% · kỳ vọng 50,9% · 31 trận+7,1 điểmSoloQ -2,3
Leona53,8% · kỳ vọng 49,0% · 39 trận+4,9 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank57,1% · kỳ vọng 52,1% · 35 trận+5,1 điểmSoloQ +0,6
Milio48,4% · kỳ vọng 48,2% · 31 trận+0,2 điểmSoloQ -1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa45 trận
    53,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.874 trận
  • K'Sante40 trận
    52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,5% · 1.939 trận
  • Renekton39 trận
    48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.445 trận
  • Sion28 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.161 trận
  • Malphite27 trận
    —SoloQ: 51,1% · 2.544 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin54 trận
    48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 4.932 trận
  • Wukong50 trận
    48,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.296 trận
  • Jarvan IV39 trận
    48,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.351 trận
  • Vi39 trận
    66,7%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.386 trận
  • Xin Zhao35 trận
    40,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.030 trận
Mid17 tướng
  • Syndra50 trận
    48,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.648 trận
  • Ahri40 trận
    47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.801 trận
  • Viktor40 trận
    47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.997 trận
  • Yone40 trận
    40,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 4.016 trận
  • Lissandra32 trận
    37,5%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.452 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn72 trận
    41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.796 trận
  • Kai'Sa61 trận
    54,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 5.841 trận
  • Yunara59 trận
    45,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 5.659 trận
  • Ashe44 trận
    38,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.591 trận
  • Ezreal44 trận
    61,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,2% · 3.837 trận
Support18 tướng
  • Nautilus79 trận
    48,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.674 trận
  • Braum65 trận
    40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.441 trận
  • Lulu50 trận
    54,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 4.936 trận
  • Seraphine50 trận
    48,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.536 trận
  • Leona46 trận
    45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.887 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%62.634 lượt chọn trên 1.741.284cấm 26,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%488 lượt chọn trên 38.304cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,1%G1149 trận trên 7.235
  • 2,6%G2186 trận trên 7.236
  • 2,7%G3+77 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 149 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.