Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.245 trên 28.670 trận
- Cấm
- 8,0%1.863 lượt cấm trên 23.387 trận, so với 26,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 26,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa45 trận53,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.874 trận
- K'Sante40 trận52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,5% · 1.939 trận
- Renekton39 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.445 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 52,4% · 1.161 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 51,1% · 2.544 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 50,9% · 1.421 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 49,2% · 1.330 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 50,3% · 1.119 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.712 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 55,4% · 1.011 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.225 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.920 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.365 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,5% · 3.301 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.261 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,1% · 2.425 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 48,8% · 1.782 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.940 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,4% · 2.266 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.558 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.940 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,1% · 2.544 trận
- Lee Sin54 trận48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 4.932 trận
- Wukong50 trận48,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.296 trận
- Jarvan IV39 trận48,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.351 trận
- Vi39 trận66,7%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.386 trận
- Xin Zhao35 trận40,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.030 trận
- Sylas33 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.690 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 54,0% · 858 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 50,9% · 2.686 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 49,8% · 3.294 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 48,5% · 583 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 48,7% · 554 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.662 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 53,0% · 2.761 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 47,4% · 1.766 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 54,0% · 1.020 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.717 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,3% · 2.771 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 51,2% · 2.778 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.572 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,0% · 2.572 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.697 trận
- Syndra50 trận48,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.648 trận
- Ahri40 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.801 trận
- Viktor40 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.997 trận
- Yone40 trận40,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 4.016 trận
- Lissandra32 trận37,5%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.452 trận
- Taliyah32 trận34,4%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 45,3% · 1.311 trận
- Vex32 trận56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.625 trận
- Akali31 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.620 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 54,8% · 2.415 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 53,7% · 1.237 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.275 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 49,9% · 794 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 52,0% · 1.926 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 51,2% · 1.591 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 51,6% · 2.867 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.605 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,4% · 2.742 trận
- Caitlyn72 trận41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.796 trận
- Kai'Sa61 trận54,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 5.841 trận
- Yunara59 trận45,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 5.659 trận
- Ashe44 trận38,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.591 trận
- Ezreal44 trận61,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,2% · 3.837 trận
- Jinx44 trận43,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 4.708 trận
- Jhin40 trận57,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 6.523 trận
- Xayah38 trận55,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.205 trận
- Sivir34 trận55,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.470 trận
- Aphelios33 trận48,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,8% · 3.275 trận
- Lucian33 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.865 trận
- Tristana31 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,7% · 3.935 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 52,8% · 1.286 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 47,8% · 2.402 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.004 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 46,5% · 2.005 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.707 trận
- Nautilus79 trận48,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.674 trận
- Braum65 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.441 trận
- Lulu50 trận54,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 4.936 trận
- Seraphine50 trận48,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.536 trận
- Leona46 trận45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.887 trận
- Milio35 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.879 trận
- Rell35 trận40,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.227 trận
- Thresh34 trận41,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,0% · 5.083 trận
- Alistar30 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,0% · 3.046 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 53,0% · 2.787 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 47,2% · 1.967 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 50,2% · 2.490 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 50,9% · 2.355 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.141 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 52,3% · 642 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,0% · 1.912 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,2% · 2.596 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,9% · 2.744 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%62.634 lượt chọn trên 1.741.284cấm 26,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%488 lượt chọn trên 38.304cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

