Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 808 trên 18.051 trận
- Cấm
- 8,1%1.388 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 20,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 20,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,3 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa29 trận—SoloQ: 50,2% · 683 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 54,3% · 970 trận
- Nasus24 trận—SoloQ: 49,5% · 471 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 52,5% · 708 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 50,8% · 774 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 52,7% · 334 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 55,8% · 292 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 52,5% · 528 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 48,7% · 554 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 52,4% · 296 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 56,9% · 137 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 46,7% · 510 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 49,8% · 289 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,2% · 1.242 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 49,8% · 402 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,5% · 1.043 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.077 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,1% · 601 trận
- Lee Sin41 trận46,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.783 trận
- Wukong33 trận51,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,7% · 488 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 55,7% · 668 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.107 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 51,7% · 433 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 52,3% · 794 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 55,1% · 708 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 53,8% · 489 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.009 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 48,8% · 260 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 53,3% · 925 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,4% · 466 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.325 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 48,3% · 143 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 48,8% · 127 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,2% · 480 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 54,6% · 834 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,5% · 646 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 53,8% · 489 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,4% · 746 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 53,1% · 1.001 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 47,2% · 405 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 46,8% · 1.360 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 54,1% · 772 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 46,1% · 880 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 45,7% · 690 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 44,7% · 620 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.042 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 55,5% · 954 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 47,7% · 405 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.024 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 54,3% · 394 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 51,8% · 477 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 44,4% · 196 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,0% · 950 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,0% · 718 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 52,7% · 529 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,5% · 628 trận
- Kai'Sa43 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.471 trận
- Caitlyn41 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.211 trận
- Jhin36 trận61,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.528 trận
- Yunara34 trận38,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.981 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 49,1% · 1.357 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 53,8% · 1.557 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 54,4% · 1.521 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 48,2% · 855 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 53,4% · 367 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.023 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,6% · 1.322 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 49,2% · 372 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 52,8% · 445 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 46,6% · 833 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 48,5% · 487 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,4% · 694 trận
- Nautilus54 trận46,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.445 trận
- Braum40 trận42,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,0% · 709 trận
- Leona36 trận38,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,8% · 963 trận
- Lulu33 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.866 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 55,0% · 380 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.725 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 46,9% · 759 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 46,0% · 682 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 57,0% · 456 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 51,1% · 990 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 43,9% · 1.222 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 55,2% · 898 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 56,1% · 289 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,3% · 973 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 56,6% · 664 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,1% · 630 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%19.766 lượt chọn trên 609.385cấm 20,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%283 lượt chọn trên 21.472cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

