Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,7%Hạng 79 trên 173 tướng
Chọn
5,1%được chọn trong 330 trên 6.488 trận
Cấm
4,6%150 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,3% từ 46,6% đến 55,9% trên 316 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    2,1%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện59% · 9.667
Nghiệp dư: Thiên Thạch Bí Ẩn (48%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển62% · 10.121
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 36 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 1.591
26%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
  3. Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

505-23 so với 528
868-31 so với 899
1.146-32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lissandratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 52,1% · 40 trận+7,9 điểmSoloQ -0,8
Vi51,6% · kỳ vọng 50,9% · 31 trận+0,8 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri59,3% · kỳ vọng 51,9% · 54 trận+7,4 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,3% · kỳ vọng 53,3% · 30 trận+10,0 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu62,5% · kỳ vọng 54,1% · 32 trận+8,4 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV65,8% · kỳ vọng 50,5% · 38 trận+15,3 điểmSoloQ -1,9
Wukong53,3% · kỳ vọng 51,1% · 45 trận+2,2 điểmSoloQ -4,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn52,9% · kỳ vọng 52,4% · 34 trận+0,6 điểmSoloQ +0,6
Jinx50,0% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+0,8 điểmSoloQ +2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum56,3% · kỳ vọng 50,4% · 32 trận+5,9 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn30 trận
    40,0%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 47,2% · 470 trận
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 55,0% · 349 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 49,7% · 294 trận
  • Olaf17 trận
    —SoloQ: 51,0% · 388 trận
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 48,6% · 512 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV40 trận
    60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,3% · 582 trận
  • Wukong33 trận
    33,3%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 49,1% · 591 trận
  • Vi31 trận
    51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,3% · 324 trận
  • Sejuani18 trận
    —SoloQ: 54,8% · 157 trận
  • Nocturne15 trận
    —SoloQ: 47,6% · 246 trận
Mid16 tướng
  • Ahri54 trận
    59,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,1% · 949 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 49,7% · 678 trận
  • Orianna22 trận
    —SoloQ: 45,6% · 270 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 46,9% · 572 trận
  • LeBlanc20 trận
    —SoloQ: 51,8% · 672 trận
ADC17 tướng
  • Yunara33 trận
    45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.250 trận
  • Jinx30 trận
    63,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.034 trận
  • Jhin23 trận
    —SoloQ: 53,8% · 1.275 trận
  • Tristana21 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.009 trận
  • Xayah21 trận
    —SoloQ: 45,9% · 436 trận
Support17 tướng
  • Nautilus35 trận
    31,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 51,1% · 948 trận
  • Lulu32 trận
    62,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.125 trận
  • Thresh22 trận
    —SoloQ: 48,0% · 1.184 trận
  • Milio21 trận
    —SoloQ: 48,7% · 567 trận
  • Karma20 trận
    —SoloQ: 50,3% · 654 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%14.158 lượt chọn trên 672.394cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%227 lượt chọn trên 9.366cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,8%G172 trận trên 1.918
  • 5,8%G2111 trận trên 1.918
  • 4,7%G3+30 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 72 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.