Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,8%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 115 trên 2.644 trận
Cấm
4,5%89 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,2% từ 38,5% đến 54,2% trên 106 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    2,2%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    2,2%
    Tỉ lệ cấm 5,0% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 2,2% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • NgọcThiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện
    Nghiệp dư
    56%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 56% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Sốc Điện (50%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện50% · 5.528
≠ Nghiệp dư: Thiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện. 56% · 109 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển65% · 7.247
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 152 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 1.014
25%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
  3. Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

505-23 so với 528
868-31 so với 899
1.146-32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lissandratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Camille6 trận
    —SoloQ: 50,6% · 332 trận
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 50,9% · 218 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 46,9% · 369 trận
  • Mordekaiser6 trận
    —SoloQ: 49,4% · 251 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 53,1% · 309 trận
Jungle8 tướng
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 52,2% · 161 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 50,3% · 374 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 49,2% · 435 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 47,7% · 128 trận
  • Nocturne6 trận
    —SoloQ: 56,9% · 174 trận
Mid7 tướng
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 49,7% · 557 trận
  • Akali9 trận
    —SoloQ: 56,0% · 384 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 47,4% · 154 trận
  • Syndra9 trận
    —SoloQ: 50,4% · 419 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 46,8% · 265 trận
ADC9 tướng
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 52,0% · 771 trận
  • Lucian8 trận
    —SoloQ: 51,2% · 406 trận
  • Caitlyn7 trận
    —SoloQ: 51,3% · 542 trận
  • Ezreal7 trận
    —SoloQ: 54,5% · 497 trận
  • Tristana7 trận
    —SoloQ: 50,9% · 635 trận
Support9 tướng
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 51,5% · 610 trận
  • Milio10 trận
    —SoloQ: 47,2% · 369 trận
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 49,1% · 326 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 53,3% · 585 trận
  • Rell7 trận
    —SoloQ: 43,8% · 265 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%9.410 lượt chọn trên 431.269cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%66 lượt chọn trên 3.686cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,5%G126 trận trên 733
  • 4,2%G231 trận trên 733
  • 5,4%G3+17 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.