Lissandra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.426 trên 18.757 trận
- Cấm
- 10,1%1.800 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm78 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,3%
- SoloQ
- 51,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- BuildMalignance, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 18%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite78 trận64,1%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 52,4% · 572 trận
- K'Sante67 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,5% · 806 trận
- Sion65 trận44,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 292 trận
- Olaf62 trận48,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 561 trận
- Renekton57 trận49,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 464 trận
- Aatrox54 trận55,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,6% · 542 trận
- Ambessa54 trận53,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 555 trận
- Dr. Mundo52 trận51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 322 trận
- Nasus50 trận44,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 340 trận
- Ornn49 trận53,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,7% · 139 trận
- Gnar47 trận44,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 367 trận
- Yone44 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,7% · 875 trận
- Mordekaiser38 trận55,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,0% · 250 trận
- Camille35 trận37,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 413 trận
- Jax34 trận35,3%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 51,0% · 696 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,0% · 980 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 51,4% · 652 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 53,4% · 483 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,2% · 604 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,1% · 457 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,1% · 457 trận
- Vi130 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 704 trận
- Lee Sin122 trận54,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.053 trận
- Jarvan IV99 trận53,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,4% · 620 trận
- Wukong98 trận41,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 441 trận
- Xin Zhao63 trận54,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,6% · 371 trận
- Sylas52 trận38,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,3% · 664 trận
- Viego49 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,2% · 602 trận
- Nocturne48 trận41,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,3% · 228 trận
- Lillia43 trận46,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 407 trận
- Naafiri41 trận48,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 504 trận
- Qiyana40 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.107 trận
- Sejuani36 trận33,3%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 57,0% · 121 trận
- Jayce33 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,7% · 384 trận
- Cho'Gath30 trận43,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 324 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 57,7% · 123 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 48,3% · 691 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 47,7% · 893 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 52,0% · 504 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,8% · 628 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 54,4% · 555 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,8% · 424 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 54,6% · 586 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 52,2% · 728 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,0% · 504 trận
- Sylas119 trận41,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.120 trận
- Ahri93 trận48,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 736 trận
- LeBlanc66 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,3% · 949 trận
- Viktor65 trận41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 851 trận
- Syndra62 trận48,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 775 trận
- Akali56 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 60,4% · 723 trận
- Hwei52 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 421 trận
- Orianna51 trận58,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,2% · 441 trận
- Aurora45 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 350 trận
- Zed41 trận46,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 682 trận
- Locke40 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,0% · 867 trận
- Twisted Fate39 trận43,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 986 trận
- Ryze38 trận60,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 58,6% · 292 trận
- Xerath37 trận56,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,8% · 315 trận
- Yone37 trận48,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 759 trận
- Galio35 trận34,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 51,9% · 695 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 53,8% · 865 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,9% · 695 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 51,8% · 583 trận
- Kai'Sa117 trận47,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,3% · 2.065 trận
- Ezreal113 trận52,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.249 trận
- Yunara111 trận48,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.618 trận
- Caitlyn107 trận48,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.012 trận
- Jhin93 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.174 trận
- Jinx80 trận50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.183 trận
- Xayah79 trận45,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,2% · 734 trận
- Lucian76 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 55,0% · 849 trận
- Ashe71 trận40,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,9% · 347 trận
- Aphelios54 trận44,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.431 trận
- Sivir50 trận44,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 296 trận
- Tristana48 trận37,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.111 trận
- Zeri48 trận52,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,6% · 680 trận
- Miss Fortune43 trận62,8%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 50,1% · 369 trận
- Varus37 trận43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,3% · 242 trận
- Corki34 trận44,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 323 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,7% · 567 trận
- Nautilus139 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.336 trận
- Lulu116 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.501 trận
- Thresh94 trận36,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.617 trận
- Braum90 trận48,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 625 trận
- Leona76 trận52,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 760 trận
- Seraphine73 trận37,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,5% · 367 trận
- Milio65 trận50,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 380 trận
- Alistar63 trận38,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,8% · 946 trận
- Blitzcrank61 trận42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 927 trận
- Karma55 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 738 trận
- Rakan53 trận54,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 565 trận
- Rell49 trận42,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 667 trận
- Yuumi49 trận55,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 56,1% · 592 trận
- Bard46 trận41,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,1% · 792 trận
- Neeko39 trận46,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 238 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 54,9% · 497 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 54,1% · 370 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%17.131 lượt chọn trên 613.337cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%894 lượt chọn trên 23.550cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

