Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 858 trên 27.211 trận
Cấm
3,5%775 lượt cấm trên 22.330 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,5% từ 47,6% đến 55,4% trên 433 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    2,6%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 3,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    25%
    SoloQ
    37%
    Được dùng trong 25% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stormsurge, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap (37%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm90% · 44.956
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 30.082
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 7.838
37%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Dusk and Dawn
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Dusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap. 25% · 252 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

533+5 so với 528
918+18 so với 899
1.166-12 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ekkotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn59,4% · kỳ vọng 51,2% · 32 trận+8,2 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,4% · kỳ vọng 53,0% · 39 trận+3,4 điểmSoloQ -2,7
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 51,8% · 31 trận+3,0 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,5% · kỳ vọng 53,8% · 39 trận+7,7 điểmSoloQ +3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum61,3% · kỳ vọng 49,8% · 31 trận+11,5 điểmSoloQ +0,4
Nautilus57,1% · kỳ vọng 51,4% · 42 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
Lulu58,1% · kỳ vọng 54,1% · 43 trận+4,0 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,2% · kỳ vọng 53,6% · 38 trận+9,6 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn64,6% · kỳ vọng 53,0% · 48 trận+11,6 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine70,6% · kỳ vọng 52,8% · 34 trận+17,8 điểmSoloQ +0,3
Lulu51,4% · kỳ vọng 48,9% · 37 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn32 trận
    59,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.200 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.190 trận
  • Olaf21 trận
    —SoloQ: 50,9% · 881 trận
  • Malphite20 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.486 trận
  • Aatrox19 trận
    —SoloQ: 54,2% · 1.366 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong45 trận
    42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.745 trận
  • Jarvan IV39 trận
    56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.755 trận
  • Lee Sin31 trận
    54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.266 trận
  • Vi31 trận
    48,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 978 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 52,5% · 629 trận
Mid20 tướng
  • Syndra52 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.373 trận
  • Viktor47 trận
    44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,0% · 2.306 trận
  • Orianna39 trận
    61,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 56,3% · 851 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 50,6% · 2.328 trận
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 48,6% · 2.322 trận
ADC16 tướng
  • Jhin50 trận
    52,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,5% · 4.482 trận
  • Yunara45 trận
    44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 3.817 trận
  • Kai'Sa39 trận
    48,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 4.023 trận
  • Jinx33 trận
    42,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,4% · 3.449 trận
  • Caitlyn29 trận
    —SoloQ: 50,7% · 2.724 trận
Support17 tướng
  • Lulu43 trận
    58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.460 trận
  • Nautilus42 trận
    57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.817 trận
  • Blitzcrank33 trận
    45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.909 trận
  • Braum31 trận
    61,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.685 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 53,4% · 1.343 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%44.224 lượt chọn trên 1.713.048cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%295 lượt chọn trên 34.524cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,5%G1100 trận trên 6.735
  • 1,8%G2120 trận trên 6.738
  • 1,4%G3+39 trận trên 2.707
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 100 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.