Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,3%Hạng 108 trên 173 tướng
Chọn
2,7%được chọn trong 71 trên 2.644 trận
Cấm
3,6%70 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 4,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid56,3% từ 44,5% đến 67,4% trên 48 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị31 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    3,1%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    4,0%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 4,0% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    31 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 31 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm89% · 13.876
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt62% · 9.661
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (59%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 2.555
37%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Dusk and Dawn
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Dusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

533+5 so với 528
918+18 so với 899
1.166-12 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ekkotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Ornn7 trận
    —SoloQ: 48,4% · 442 trận
Jungle1 tướng
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 51,6% · 632 trận
Mid3 tướng
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 57,0% · 675 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 52,8% · 776 trận
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 60,8% · 209 trận
ADC3 tướng
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.323 trận
  • Kai'Sa5 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.050 trận
  • Yunara5 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.082 trận
Support2 tướng
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 51,8% · 504 trận
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 53,4% · 902 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%13.546 lượt chọn trên 431.269cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%34 lượt chọn trên 3.686cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.