Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
36,7%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
15,1%được chọn trong 4.107 trên 27.194 trận
Cấm
21,6%4.818 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 12,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,9% từ 47,3% đến 56,5% trên 314 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,8%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    21,4%
    SoloQ
    12,7%
    Tỉ lệ cấm 21,4% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 12,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn60% · 9.651
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển85% · 13.666
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 95 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 1.070
15%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top4%1,4 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 51 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 xạ thủ.

533+8 so với 525
917+1 so với 915
1.308-58 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ533 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ917 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ-105 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ-268 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ262 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ18% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủhạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,5% · kỳ vọng 53,5% · 40 trận+4,0 điểmSoloQ +1,5
Wukong50,0% · kỳ vọng 49,8% · 32 trận+0,2 điểmSoloQ +3,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor61,3% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,6% · kỳ vọng 49,6% · 33 trận+11,0 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 51,9% · 343 trận
  • Sion19 trận
    —SoloQ: 57,7% · 286 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 51,6% · 419 trận
  • Gnar16 trận
    —SoloQ: 50,3% · 348 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 50,9% · 497 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV40 trận
    57,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,2% · 620 trận
  • Wukong32 trận
    50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,9% · 588 trận
  • Lee Sin18 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.059 trận
  • Nocturne17 trận
    —SoloQ: 58,5% · 176 trận
  • Vi17 trận
    —SoloQ: 55,7% · 296 trận
Mid18 tướng
  • Ahri33 trận
    42,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,9% · 726 trận
  • Viktor31 trận
    61,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,6% · 787 trận
  • Locke21 trận
    —SoloQ: 52,3% · 944 trận
  • LeBlanc19 trận
    —SoloQ: 48,5% · 563 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 59,3% · 587 trận
ADC17 tướng
  • Yunara33 trận
    60,6%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.208 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 50,1% · 884 trận
  • Jhin19 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.485 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 52,5% · 834 trận
  • Sivir18 trận
    —SoloQ: 44,0% · 348 trận
Support16 tướng
  • Lulu32 trận
    46,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.035 trận
  • Nautilus24 trận
    —SoloQ: 49,4% · 956 trận
  • Blitzcrank20 trận
    —SoloQ: 48,1% · 555 trận
  • Braum20 trận
    —SoloQ: 53,4% · 496 trận
  • Leona19 trận
    —SoloQ: 50,6% · 676 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%13.411 lượt chọn trên 1.713.056cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%162 lượt chọn trên 34.524cấm 21,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%8 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

37,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,2%G179 trận trên 6.733
  • 0,8%G252 trận trên 6.733
  • 0,8%G3+21 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 79 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.