Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,1%được chọn trong 4.107 trên 27.194 trận
- Cấm
- 21,6%4.818 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 12,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,4%
- SoloQ
- 12,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top4%1,4 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 51 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ533 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ917 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ-105 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ-268 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ262 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ18% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủhạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn23 trận—SoloQ: 51,9% · 343 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 57,7% · 286 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 51,6% · 419 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 50,3% · 348 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 50,9% · 497 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 51,7% · 292 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,1% · 385 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 51,6% · 471 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 54,8% · 383 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 48,2% · 488 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 50,3% · 304 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 51,9% · 418 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 52,8% · 250 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 52,9% · 365 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 52,8% · 161 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,3% · 437 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,8% · 594 trận
- Jarvan IV40 trận57,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,2% · 620 trận
- Wukong32 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,9% · 588 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 51,2% · 1.059 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 58,5% · 176 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 55,7% · 296 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 52,3% · 710 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 53,7% · 214 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,8% · 369 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,4% · 274 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 54,2% · 177 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,5% · 541 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 51,2% · 328 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 48,8% · 299 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 50,8% · 61 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,3% · 585 trận
- Ahri33 trận42,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,9% · 726 trận
- Viktor31 trận61,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,6% · 787 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 52,3% · 944 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 48,5% · 563 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 59,3% · 587 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 48,8% · 584 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,5% · 418 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 65,4% · 78 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 53,4% · 326 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 53,4% · 369 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,7% · 675 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 50,2% · 297 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 52,0% · 610 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 66,3% · 101 trận
- Fizz7 trận—SoloQ: 47,8% · 513 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,5% · 641 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 53,4% · 627 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,6% · 369 trận
- Yunara33 trận60,6%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.208 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 50,1% · 884 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.485 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 52,5% · 834 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 44,0% · 348 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 52,8% · 320 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 57,6% · 311 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.045 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 52,2% · 857 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,3% · 408 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 52,9% · 908 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 51,8% · 542 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,6% · 529 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 52,8% · 553 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 52,7% · 258 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 55,5% · 598 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 52,8% · 360 trận
- Lulu32 trận46,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.035 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 49,4% · 956 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 48,1% · 555 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 53,4% · 496 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 50,6% · 676 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 51,2% · 367 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 49,7% · 499 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 52,5% · 615 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 50,2% · 436 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.137 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 52,7% · 641 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 51,0% · 441 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 53,1% · 766 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 51,8% · 597 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 52,0% · 148 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,2% · 457 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%13.411 lượt chọn trên 1.713.056cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%162 lượt chọn trên 34.524cấm 21,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%8 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

