Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,7%được chọn trong 5.354 trên 27.189 trận
- Cấm
- 23,6%5.275 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 21,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,9%
- SoloQ
- 21,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop3%6,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop7%27% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop19%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 77 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ419 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ529 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ535 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+491 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+674 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ498 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion17 trận—SoloQ: 50,0% · 204 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,9% · 305 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 45,9% · 381 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 44,8% · 377 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 50,2% · 217 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 44,3% · 402 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 44,9% · 236 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 40,4% · 178 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 44,9% · 214 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 50,7% · 357 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 47,0% · 336 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 53,1% · 228 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,0% · 518 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 46,7% · 212 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 43,9% · 132 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 44,9% · 343 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,4% · 274 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,7% · 530 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 46,9% · 1.123 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 43,4% · 392 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 49,7% · 392 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 51,9% · 162 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 40,1% · 284 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 41,7% · 103 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,1% · 509 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 52,3% · 331 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,3% · 507 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,2% · 205 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 45,9% · 314 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 42,4% · 658 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,7% · 178 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 44,4% · 399 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 44,8% · 87 trận
- Ahri18 trận—SoloQ: 42,7% · 492 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 49,1% · 481 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 54,1% · 505 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,1% · 513 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 43,3% · 464 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 45,6% · 252 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 44,3% · 158 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,6% · 460 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 47,8% · 343 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 45,6% · 375 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 50,2% · 245 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 46,2% · 210 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,1% · 572 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 41,5% · 284 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 48,4% · 159 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 43,1% · 281 trận
- Ryze5 trận—SoloQ: 54,5% · 275 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 45,0% · 407 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 47,0% · 1.216 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 46,6% · 1.310 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 49,6% · 672 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 50,8% · 577 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 50,7% · 341 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 46,7% · 426 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 46,0% · 969 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 47,9% · 290 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 44,7% · 432 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 50,2% · 205 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 44,2% · 661 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 51,3% · 117 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 47,1% · 750 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 46,4% · 420 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 48,0% · 575 trận
- Nautilus26 trận—SoloQ: 48,1% · 750 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 42,3% · 716 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 47,5% · 326 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 43,9% · 456 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 48,3% · 837 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 45,0% · 242 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 39,9% · 341 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 41,6% · 358 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 46,6% · 476 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 41,8% · 792 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,7% · 350 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 53,6% · 168 trận
- Swain5 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%10.579 lượt chọn trên 1.713.050cấm 21,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%143 lượt chọn trên 34.524cấm 23,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

