Swain
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 824 trên 27.182 trận
- Cấm
- 3,1%698 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top9%1,6 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop22%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 80 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ544 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ684 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+172 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+286 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ566 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ20% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn14 trận—SoloQ: 40,9% · 308 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 51,9% · 393 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 48,7% · 448 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 49,5% · 469 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 53,1% · 450 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 48,5% · 227 trận
- Vayne8 trận—SoloQ: 55,7% · 131 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 50,5% · 299 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 47,1% · 289 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 48,3% · 178 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 45,0% · 404 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 50,6% · 324 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 44,2% · 294 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 49,4% · 310 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,8% · 731 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,4% · 386 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.083 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 48,5% · 534 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 55,9% · 320 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 49,7% · 543 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 46,8% · 220 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 44,6% · 556 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 48,6% · 628 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,3% · 422 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 47,7% · 197 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,6% · 694 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 44,6% · 567 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 51,1% · 219 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 47,2% · 388 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 62,9% · 70 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,1% · 848 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 51,1% · 732 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 52,8% · 591 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 44,4% · 660 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 42,8% · 589 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 50,3% · 304 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 49,4% · 160 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 47,0% · 355 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 49,7% · 171 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 46,7% · 687 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 47,7% · 193 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,7% · 438 trận
- Malzahar6 trận—SoloQ: 50,7% · 276 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,7% · 438 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 47,9% · 424 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.450 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 47,6% · 1.211 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 47,7% · 1.452 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 48,8% · 843 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 53,1% · 571 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 50,1% · 801 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 45,1% · 386 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 45,2% · 1.135 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 46,6% · 470 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 59,1% · 203 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 51,3% · 759 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 47,5% · 404 trận
- Smolder7 trận—SoloQ: 53,9% · 180 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 54,0% · 322 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 48,3% · 795 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 51,4% · 863 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 45,4% · 1.072 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 48,9% · 1.340 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 47,6% · 471 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 50,8% · 626 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 51,7% · 420 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 50,9% · 764 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 47,6% · 567 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 44,2% · 520 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 53,4% · 393 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 45,8% · 404 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 45,1% · 195 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 49,0% · 563 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 47,5% · 425 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%13.376 lượt chọn trên 1.713.050cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%127 lượt chọn trên 34.524cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

