Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,1%Hạng 113 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 856 trên 28.667 trận
Cấm
3,1%716 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,9% từ 50,0% đến 59,7% trên 286 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,4%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 2,9% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Triệu Hồi Aery
    Nghiệp dư
    44%
    SoloQ
    38%
    Được dùng trong 44% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Triệu Hồi Aery (38%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery38% · 3.232
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Triệu Hồi Aery. 44% · 314 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành49% · 4.123
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (49%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 364
12%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top4%1,5 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop6%61% · tướng đường giữa: 55%
  3. Để đồng đội gánh killtop18%hạng 82 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 76 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

569+41 so với 528
965+65 so với 899
1.326+147 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Swaintướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa569 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa965 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa1.326 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa+1 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa+12 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa783 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 82 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong70,3% · kỳ vọng 52,6% · 37 trận+17,7 điểmSoloQ -3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus66,7% · kỳ vọng 54,6% · 33 trận+12,0 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx74,2% · kỳ vọng 56,9% · 31 trận+17,3 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 52,7% · 243 trận
  • Aatrox16 trận
    —SoloQ: 50,4% · 268 trận
  • K'Sante15 trận
    —SoloQ: 50,5% · 208 trận
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 50,5% · 190 trận
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 46,0% · 139 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong37 trận
    70,3%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 46,5% · 314 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 54,4% · 329 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 50,6% · 158 trận
  • Lee Sin16 trận
    —SoloQ: 52,0% · 554 trận
  • Xin Zhao15 trận
    —SoloQ: 59,4% · 106 trận
Mid16 tướng
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 45,2% · 389 trận
  • Galio20 trận
    —SoloQ: 61,0% · 344 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 55,3% · 503 trận
  • Ryze12 trận
    —SoloQ: 58,6% · 116 trận
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 53,7% · 378 trận
ADC15 tướng
  • Yunara31 trận
    51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 599 trận
  • Kai'Sa25 trận
    —SoloQ: 53,0% · 747 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 48,0% · 400 trận
  • Ashe22 trận
    —SoloQ: 56,0% · 168 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 50,4% · 562 trận
Support15 tướng
  • Nautilus33 trận
    66,7%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,1% · 555 trận
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 49,8% · 524 trận
  • Braum24 trận
    —SoloQ: 48,8% · 281 trận
  • Leona24 trận
    —SoloQ: 49,7% · 382 trận
  • Thresh20 trận
    —SoloQ: 48,4% · 622 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%7.756 lượt chọn trên 1.741.284cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%199 lượt chọn trên 38.304cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,9%G165 trận trên 7.234
  • 1,0%G269 trận trên 7.235
  • 1,4%G3+41 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 65 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.