Swain
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 856 trên 28.667 trận
- Cấm
- 3,1%716 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 38%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top4%1,5 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop6%61% · tướng đường giữa: 55%
- Để đồng đội gánh killtop18%hạng 82 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 76 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa569 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa965 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa1.326 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa+1 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa+12 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa783 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 82 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton17 trận—SoloQ: 52,7% · 243 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 50,4% · 268 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 50,5% · 208 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 50,5% · 190 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 46,0% · 139 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 54,3% · 232 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 44,7% · 206 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 50,0% · 168 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,7% · 346 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 50,7% · 146 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 60,8% · 51 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 52,7% · 148 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 51,0% · 155 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,1% · 220 trận
- Wukong37 trận70,3%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 46,5% · 314 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 54,4% · 329 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 50,6% · 158 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 52,0% · 554 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 59,4% · 106 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 56,6% · 106 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 54,3% · 92 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 53,6% · 274 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 46,4% · 207 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 61,8% · 110 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 52,6% · 247 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 35,7% · 42 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,9% · 189 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 44,7% · 152 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,5% · 375 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 52,0% · 306 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 45,2% · 389 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 61,0% · 344 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 55,3% · 503 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 58,6% · 116 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 53,7% · 378 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 52,3% · 214 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 50,6% · 391 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,5% · 243 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 46,6% · 290 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 45,6% · 169 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 48,0% · 348 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 48,8% · 162 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 53,0% · 115 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 61,0% · 344 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 45,7% · 94 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,2% · 305 trận
- Yunara31 trận51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 599 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 53,0% · 747 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 48,0% · 400 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 56,0% · 168 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 50,4% · 562 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 53,6% · 763 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,1% · 190 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 47,6% · 208 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 51,0% · 494 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 52,2% · 433 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 55,1% · 423 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 46,5% · 314 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 48,6% · 323 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 44,9% · 69 trận
- Nautilus33 trận66,7%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 50,1% · 555 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 49,8% · 524 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 48,8% · 281 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 49,7% · 382 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 48,4% · 622 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 51,3% · 195 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 52,2% · 245 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 48,2% · 284 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 53,5% · 404 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 49,3% · 221 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 50,9% · 330 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 55,3% · 309 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 47,6% · 227 trận
- Tahm Kench6 trận—SoloQ: 59,4% · 69 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 51,2% · 258 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%7.756 lượt chọn trên 1.741.284cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%199 lượt chọn trên 38.304cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

