Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,1%Hạng 113 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 856 trên 28.662 trận
Cấm
3,1%716 lượt cấm trên 23.381 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,4% từ 42,0% đến 54,9% trên 161 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 2,9% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Triệu Hồi Aery
    Nghiệp dư
    66%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 66% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Triệu Hồi Aery (43%).
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Tốc Hành
    Nghiệp dư
    59%
    SoloQ
    44%
    Được dùng trong 59% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Tốc Hành (44%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery43% · 2.245
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Triệu Hồi Aery. 66% · 174 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành44% · 2.305
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Tốc Hành. 59% · 174 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 52 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 133
9%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Liandry's Torment
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop2%62% · tướng đường trên: 53%
  2. Khống chế (CC)top7%1,6 · tướng đường trên: 0,8
  3. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 90 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 79 ở lane, 70 ở mid game và 89 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

661+61 so với 599
918+50 so với 868
1.248+169 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Swaintướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên661 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên918 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1.248 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên+201 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên+58 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên814 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên62% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 90 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 52,9% · 138 trận
  • Malphite12 trận
    —SoloQ: 55,9% · 227 trận
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 43,6% · 110 trận
  • Nasus7 trận
    —SoloQ: 56,9% · 130 trận
  • Shen7 trận
    —SoloQ: 47,1% · 121 trận
Jungle10 tướng
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 45,4% · 194 trận
  • Lee Sin12 trận
    —SoloQ: 48,6% · 391 trận
  • Nocturne9 trận
    —SoloQ: 54,7% · 75 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 50,3% · 177 trận
  • Skarner8 trận
    —SoloQ: 54,9% · 51 trận
Mid15 tướng
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 51,8% · 224 trận
  • Orianna10 trận
    —SoloQ: 44,2% · 113 trận
  • Ryze10 trận
    —SoloQ: 55,9% · 68 trận
  • Locke9 trận
    —SoloQ: 52,5% · 221 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 47,3% · 243 trận
ADC12 tướng
  • Yunara18 trận
    —SoloQ: 48,1% · 424 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 56,7% · 275 trận
  • Kai'Sa15 trận
    —SoloQ: 56,1% · 433 trận
  • Tristana12 trận
    —SoloQ: 43,4% · 339 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 50,8% · 490 trận
Support15 tướng
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 44,7% · 394 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 55,6% · 214 trận
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 51,7% · 286 trận
  • Braum12 trận
    —SoloQ: 50,3% · 179 trận
  • Thresh12 trận
    —SoloQ: 45,0% · 387 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%4.711 lượt chọn trên 1.741.276cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%98 lượt chọn trên 38.304cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,4%G131 trận trên 7.233
  • 0,7%G249 trận trên 7.233
  • 0,7%G3+19 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 31 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.