Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 100 trên 173 tướng
Chọn
2,8%được chọn trong 182 trên 6.487 trận
Cấm
3,9%125 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid61,6% từ 52,0% đến 70,4% trên 73 trậnSoloQ 49,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    61,6%
    SoloQ
    49,5%
    Tỉ lệ thắng 61,6% ở nghiệp dư trên 73 trận, so với 49,5% ở soloQ trên 3.038 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,4%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 4,8% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery45% · 1.380
Nghiệp dư: Lửa Tử Thần (36%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành48% · 1.451
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (56%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 113 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 140
11%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top4%1,5 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop6%61% · tướng đường giữa: 55%
  3. Để đồng đội gánh killtop18%hạng 82 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 76 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

569+41 so với 528
965+65 so với 899
1.326+147 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Swaintướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa569 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa965 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa1.326 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa+1 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa+12 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa783 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 82 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Renekton7 trận
    —SoloQ: 52,4% · 84 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 45,1% · 82 trận
Jungle4 tướng
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 47,8% · 138 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 50,4% · 123 trận
  • Skarner8 trận
    —SoloQ: 58,8% · 34 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 46,7% · 30 trận
Mid3 tướng
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 38,1% · 176 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 54,3% · 140 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 53,0% · 185 trận
ADC5 tướng
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 49,0% · 255 trận
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 51,1% · 188 trận
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 52,8% · 233 trận
  • Ashe5 trận
    —SoloQ: 56,5% · 46 trận
  • Tristana5 trận
    —SoloQ: 51,6% · 213 trận
Support6 tướng
  • Braum17 trận
    —SoloQ: 50,0% · 114 trận
  • Lulu8 trận
    —SoloQ: 51,0% · 200 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 52,0% · 198 trận
  • Rell8 trận
    —SoloQ: 43,8% · 105 trận
  • Leona5 trận
    —SoloQ: 42,8% · 145 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%2.765 lượt chọn trên 672.394cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%60 lượt chọn trên 9.366cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,4%G126 trận trên 1.918
  • 1,1%G222 trận trên 1.918
  • 2,1%G3+13 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.