Swain
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 518 trên 18.062 trận
- Cấm
- 2,8%480 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top9%1,6 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop22%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 80 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ544 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ684 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+172 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+286 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ566 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ20% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante9 trận—SoloQ: 46,1% · 258 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,3% · 151 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: 51,2% · 43 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 54,8% · 166 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 50,0% · 102 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 56,2% · 219 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 55,0% · 109 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 46,2% · 65 trận
- Vayne6 trận—SoloQ: 58,5% · 65 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 46,9% · 175 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,0% · 317 trận
- Yorick5 trận—SoloQ: 51,9% · 77 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 38,2% · 89 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 50,1% · 655 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 50,5% · 198 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 48,7% · 115 trận
- Wukong10 trận—SoloQ: 43,1% · 137 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 57,2% · 173 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 46,7% · 182 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,8% · 250 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 48,9% · 139 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,0% · 120 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 47,6% · 248 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 49,3% · 73 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 52,3% · 392 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 49,8% · 323 trận
- Syndra9 trận—SoloQ: 40,6% · 234 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 56,9% · 65 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 54,3% · 127 trận
- Ahri7 trận—SoloQ: 54,5% · 167 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,0% · 198 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Vex6 trận—SoloQ: 41,2% · 85 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 48,5% · 132 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 43,9% · 237 trận
- Malzahar5 trận—SoloQ: 54,5% · 66 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 53,5% · 719 trận
- Yunara19 trận—SoloQ: 47,7% · 501 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 47,8% · 624 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 50,0% · 318 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 56,4% · 266 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 50,0% · 362 trận
- Jinx10 trận—SoloQ: 42,8% · 374 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 49,4% · 249 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 54,0% · 420 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 44,0% · 109 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 58,3% · 108 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 50,9% · 279 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 53,6% · 125 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 47,4% · 460 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 54,3% · 368 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 49,5% · 576 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 52,5% · 223 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 48,6% · 173 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 40,6% · 229 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 61,3% · 119 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 45,3% · 86 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 45,1% · 122 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 50,0% · 342 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 49,1% · 163 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 47,7% · 262 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.004 lượt chọn trên 609.385cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%85 lượt chọn trên 21.472cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
5,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,6%G124 trận trên 4.082
- 1,1%G243 trận trên 4.082
- 1,2%G3+21 trận trên 1.756
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

