Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 9,5%được chọn trong 2.587 trên 27.201 trận
- Cấm
- 4,3%959 lượt cấm trên 22.324 trận, so với 4,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Thời lượngNgọc
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,5 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm
- Nghiệp dư
- 56%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Dead Man's Plate
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top1%2,6 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop12%1.449 · tướng đường trên: 970
- Đánh teamfighttop12%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 51 ở mid game và 64 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên870 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-305 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-406 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1.449 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion55 trận45,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,3% · 520 trận
- Ornn40 trận47,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,7% · 659 trận
- Malphite30 trận73,3%chênh lệch +22,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.067 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 47,4% · 620 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,9% · 715 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 49,0% · 488 trận
- Yorick21 trận—SoloQ: 50,2% · 504 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 47,9% · 503 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 50,2% · 446 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 50,9% · 599 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 49,5% · 554 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 48,9% · 489 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 53,2% · 444 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 53,2% · 577 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 46,6% · 459 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 45,1% · 621 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.071 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 53,2% · 772 trận
- Wukong44 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 970 trận
- Jarvan IV36 trận58,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,3% · 898 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.622 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 52,4% · 544 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 50,4% · 957 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 50,0% · 306 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 50,1% · 371 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 47,5% · 745 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 50,3% · 1.004 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 49,0% · 261 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 50,7% · 229 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 49,6% · 349 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.170 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 43,6% · 101 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 48,0% · 638 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.076 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,2% · 608 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.053 trận
- Syndra47 trận53,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.169 trận
- Viktor43 trận34,9%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.212 trận
- Ahri35 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.228 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 50,9% · 583 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 51,7% · 478 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 51,3% · 612 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 50,3% · 445 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,4% · 1.033 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 53,3% · 964 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,5% · 765 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 48,6% · 572 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 52,6% · 361 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,6% · 946 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,1% · 697 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 47,5% · 385 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 46,3% · 749 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 52,7% · 959 trận
- Yunara57 trận31,6%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.109 trận
- Jhin41 trận29,3%chênh lệch -23,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.322 trận
- Caitlyn39 trận35,9%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.445 trận
- Kai'Sa39 trận51,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.113 trận
- Jinx37 trận62,2%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.832 trận
- Ezreal35 trận60,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.296 trận
- Ashe31 trận67,7%chênh lệch +18,8 điểmSoloQ: 51,2% · 660 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 50,1% · 949 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 46,6% · 524 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.133 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 48,5% · 1.540 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 49,7% · 741 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 50,7% · 550 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 45,8% · 360 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 55,4% · 258 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,1% · 699 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 47,4% · 944 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 53,2% · 568 trận
- Lulu54 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.831 trận
- Nautilus46 trận52,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.486 trận
- Braum38 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,3% · 889 trận
- Seraphine35 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 699 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.053 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 52,6% · 722 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,2% · 1.927 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 45,0% · 764 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,8% · 707 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 47,6% · 948 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 47,8% · 1.024 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.023 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 50,3% · 700 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 51,7% · 818 trận
- Lux9 trận—SoloQ: 51,1% · 476 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 49,7% · 721 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.220 lượt chọn trên 1.713.040cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%474 lượt chọn trên 34.524cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

