Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,8%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
9,5%được chọn trong 2.587 trên 27.183 trận
Cấm
4,3%959 lượt cấm trên 22.311 trận, so với 4,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,6% từ 45,8% đến 61,1% trên 112 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,3%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    41%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (41%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm68% · 4.121
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt41% · 2.445
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 60% · 114 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 59% · 26 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 594
25%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Dead Man's Plate
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top1%2 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop19%841 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa-172 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa-256 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa841 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Ambessa9 trận
    —SoloQ: 55,3% · 150 trận
  • Olaf7 trận
    —SoloQ: 45,6% · 136 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 51,7% · 151 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 41,4% · 145 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 49,3% · 73 trận
Jungle8 tướng
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 46,3% · 190 trận
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 44,9% · 205 trận
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 54,0% · 409 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 52,1% · 240 trận
  • Lillia5 trận
    —SoloQ: 49,0% · 153 trận
Mid5 tướng
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 47,6% · 267 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 53,2% · 109 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 44,2% · 265 trận
  • Yone6 trận
    —SoloQ: 48,1% · 241 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: 44,6% · 112 trận
ADC8 tướng
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 48,5% · 536 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 46,0% · 300 trận
  • Aphelios9 trận
    —SoloQ: 45,8% · 275 trận
  • Ashe7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 142 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 45,3% · 408 trận
Support8 tướng
  • Thresh10 trận
    —SoloQ: 47,7% · 470 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 48,5% · 334 trận
  • Seraphine8 trận
    —SoloQ: 44,3% · 131 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 47,3% · 419 trận
  • Alistar5 trận
    —SoloQ: 50,2% · 205 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.180 lượt chọn trên 1.713.048cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%78 lượt chọn trên 34.524cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G120 trận trên 6.729
  • 0,4%G229 trận trên 6.731
  • 0,6%G3+17 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.