Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,7%Hạng 95 trên 173 tướng
Chọn
4,7%được chọn trong 1.270 trên 27.182 trận
Cấm
3,0%673 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,8% từ 45,4% đến 52,3% trên 561 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,1%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn80% · 18.547
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển54% · 12.332
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.679
19%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 49 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

508-20 so với 528
891-8 so với 899
1.253+75 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Luxtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa508 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa1.253 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa-79 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-218 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa363 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin61,5% · kỳ vọng 49,2% · 39 trận+12,3 điểmSoloQ +1,1
Wukong54,2% · kỳ vọng 46,7% · 48 trận+7,4 điểmSoloQ -1,3
Jarvan IV56,1% · kỳ vọng 50,4% · 41 trận+5,7 điểmSoloQ -1,3
Sylas53,1% · kỳ vọng 47,6% · 32 trận+5,5 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna54,5% · kỳ vọng 51,2% · 33 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Ahri48,6% · kỳ vọng 47,1% · 35 trận+1,4 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe57,1% · kỳ vọng 47,1% · 35 trận+10,0 điểmSoloQ +0,5
Tristana58,8% · kỳ vọng 49,1% · 34 trận+9,8 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank55,6% · kỳ vọng 46,5% · 36 trận+9,0 điểmSoloQ -2,7
Nautilus50,0% · kỳ vọng 48,8% · 56 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2
Braum50,0% · kỳ vọng 47,1% · 40 trận+2,9 điểmSoloQ +0,9
Lulu52,3% · kỳ vọng 51,5% · 44 trận+0,8 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 48,5% · 46 trận+1,5 điểmSoloQ +0,2
Jarvan IV48,8% · kỳ vọng 47,3% · 41 trận+1,5 điểmSoloQ +2,3
Vi50,0% · kỳ vọng 49,5% · 36 trận+0,5 điểmSoloQ +2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,4% · kỳ vọng 50,0% · 47 trận+7,4 điểmSoloQ -1,0
Yunara52,9% · kỳ vọng 51,2% · 51 trận+1,8 điểmSoloQ +0,6
Jhin47,7% · kỳ vọng 46,5% · 44 trận+1,2 điểmSoloQ -1,2
Lucian51,6% · kỳ vọng 48,5% · 31 trận+3,1 điểmSoloQ -4,8
Jinx53,3% · kỳ vọng 50,9% · 30 trận+2,4 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh52,8% · kỳ vọng 50,3% · 36 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Milio50,0% · kỳ vọng 47,5% · 32 trận+2,5 điểmSoloQ -0,7
Rakan51,6% · kỳ vọng 49,7% · 31 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 53,5% · 626 trận
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 51,7% · 503 trận
  • Ornn26 trận
    —SoloQ: 48,0% · 515 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 52,4% · 391 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 49,7% · 599 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong48 trận
    54,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,4% · 814 trận
  • Jarvan IV41 trận
    56,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 852 trận
  • Vi41 trận
    39,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 56,9% · 383 trận
  • Lee Sin39 trận
    61,5%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.491 trận
  • Sylas32 trận
    53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 720 trận
Mid20 tướng
  • Syndra59 trận
    44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.320 trận
  • Viktor58 trận
    41,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.315 trận
  • Ahri35 trận
    48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.226 trận
  • Orianna33 trận
    54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 493 trận
  • Akali21 trận
    —SoloQ: 52,8% · 608 trận
ADC18 tướng
  • Jhin60 trận
    45,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.184 trận
  • Caitlyn57 trận
    47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.319 trận
  • Yunara49 trận
    40,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.910 trận
  • Jinx37 trận
    45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.656 trận
  • Kai'Sa36 trận
    41,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.746 trận
Support18 tướng
  • Nautilus56 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.438 trận
  • Lulu44 trận
    52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.636 trận
  • Leona43 trận
    46,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 916 trận
  • Braum40 trận
    50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 602 trận
  • Blitzcrank36 trận
    55,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.076 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%19.576 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%342 lượt chọn trên 34.524cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,9%G1127 trận trên 6.729
  • 2,3%G2155 trận trên 6.731
  • 1,9%G3+52 trận trên 2.703
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 127 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.