Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,7%được chọn trong 1.270 trên 27.182 trận
- Cấm
- 3,0%673 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 49 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa508 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa1.253 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa-79 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-218 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa363 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton28 trận—SoloQ: 53,5% · 626 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 51,7% · 503 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 48,0% · 515 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 52,4% · 391 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 49,7% · 599 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 51,5% · 807 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 49,0% · 669 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 51,2% · 422 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 52,1% · 478 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 46,9% · 642 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 48,7% · 464 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,6% · 991 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 54,8% · 403 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 50,8% · 425 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 47,3% · 319 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 49,8% · 618 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 49,6% · 524 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,4% · 595 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,3% · 779 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,6% · 593 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,2% · 627 trận
- Wukong48 trận54,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,4% · 814 trận
- Jarvan IV41 trận56,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 852 trận
- Vi41 trận39,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 56,9% · 383 trận
- Lee Sin39 trận61,5%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.491 trận
- Sylas32 trận53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 720 trận
- Xin Zhao32 trận46,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 254 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 47,3% · 201 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 52,0% · 1.082 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 52,8% · 1.058 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 50,8% · 836 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,2% · 314 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,2% · 259 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,0% · 569 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 42,5% · 73 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,4% · 516 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,5% · 931 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 50,4% · 621 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 46,5% · 793 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 54,5% · 521 trận
- Syndra59 trận44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.320 trận
- Viktor58 trận41,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.315 trận
- Ahri35 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.226 trận
- Orianna33 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 493 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 52,8% · 608 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 47,3% · 715 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 50,4% · 694 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 45,8% · 548 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 49,0% · 892 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 51,7% · 234 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 48,9% · 178 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 50,0% · 558 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,9% · 460 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 49,8% · 315 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 48,6% · 461 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 47,3% · 730 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,7% · 815 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,7% · 757 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,2% · 703 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,7% · 644 trận
- Jhin60 trận45,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.184 trận
- Caitlyn57 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.319 trận
- Yunara49 trận40,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.910 trận
- Jinx37 trận45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.656 trận
- Kai'Sa36 trận41,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.746 trận
- Ashe35 trận57,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,6% · 610 trận
- Ezreal34 trận44,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.215 trận
- Tristana34 trận58,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.320 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 48,7% · 554 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 54,2% · 461 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 48,1% · 472 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 52,1% · 986 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 51,2% · 899 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,9% · 605 trận
- Ziggs12 trận—SoloQ: 47,3% · 203 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 53,2% · 775 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 47,8% · 542 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,1% · 669 trận
- Nautilus56 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.438 trận
- Lulu44 trận52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.636 trận
- Leona43 trận46,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 916 trận
- Braum40 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 602 trận
- Blitzcrank36 trận55,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.076 trận
- Seraphine35 trận37,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,9% · 665 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 49,5% · 1.776 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 52,0% · 900 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,5% · 650 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 48,3% · 780 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 49,4% · 573 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 50,6% · 753 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 54,8% · 692 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 47,9% · 330 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.094 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,5% · 685 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 53,3% · 696 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,9% · 860 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%19.576 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%342 lượt chọn trên 34.524cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

