Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,7%Hạng 95 trên 173 tướng
Chọn
4,7%được chọn trong 1.341 trên 28.667 trận
Cấm
3,0%700 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,4% từ 47,2% đến 53,6% trên 661 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,7%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn86% · 28.506
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu72% · 23.881
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 86 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 627
16%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

387+99 so với 288
574+233 so với 342
657+269 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Luxtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante60,0% · kỳ vọng 52,5% · 30 trận+7,5 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong67,3% · kỳ vọng 48,1% · 55 trận+19,2 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 51,9% · 60 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Vi54,1% · kỳ vọng 50,1% · 37 trận+3,9 điểmSoloQ +1,9
Lee Sin50,8% · kỳ vọng 50,7% · 59 trận+0,2 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri66,7% · kỳ vọng 48,5% · 45 trận+18,2 điểmSoloQ +0,4
Orianna57,1% · kỳ vọng 52,3% · 42 trận+4,8 điểmSoloQ +3,7
Viktor52,1% · kỳ vọng 49,9% · 48 trận+2,2 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx64,8% · kỳ vọng 48,4% · 54 trận+16,4 điểmSoloQ +3,4
Lucian64,5% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+13,3 điểmSoloQ -1,3
Ashe52,6% · kỳ vọng 49,1% · 38 trận+3,6 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,4% · kỳ vọng 50,1% · 54 trận+7,3 điểmSoloQ -0,6
Lulu55,7% · kỳ vọng 52,7% · 79 trận+3,0 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante59,0% · kỳ vọng 48,3% · 39 trận+10,7 điểmSoloQ +1,7
Ornn56,1% · kỳ vọng 50,7% · 41 trận+5,4 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao67,7% · kỳ vọng 49,9% · 31 trận+17,9 điểmSoloQ +0,2
Wukong61,4% · kỳ vọng 52,7% · 57 trận+8,7 điểmSoloQ -1,7
Jarvan IV56,9% · kỳ vọng 48,8% · 58 trận+8,1 điểmSoloQ -1,6
Lee Sin54,9% · kỳ vọng 50,1% · 51 trận+4,8 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas67,7% · kỳ vọng 50,0% · 31 trận+17,7 điểmSoloQ +0,7
Ahri65,1% · kỳ vọng 52,3% · 43 trận+12,9 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,4% · kỳ vọng 52,2% · 423 trận+2,2 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa33 trận
    42,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,7% · 865 trận
  • Malphite32 trận
    46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,9% · 1.032 trận
  • K'Sante30 trận
    60,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,2% · 809 trận
  • Ornn30 trận
    46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 666 trận
  • Sion30 trận
    43,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,6% · 543 trận
Jungle20 tướng
  • Jarvan IV60 trận
    55,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.286 trận
  • Lee Sin59 trận
    50,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.476 trận
  • Wukong55 trận
    67,3%chênh lệch +19,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.086 trận
  • Vi37 trận
    54,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 681 trận
  • Xin Zhao34 trận
    35,3%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 47,3% · 450 trận
Mid17 tướng
  • Viktor48 trận
    52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.671 trận
  • Ahri45 trận
    66,7%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.489 trận
  • Orianna42 trận
    57,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,3% · 624 trận
  • Syndra38 trận
    44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.471 trận
  • Locke30 trận
    50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.509 trận
ADC17 tướng
  • Jhin76 trận
    48,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,9% · 3.833 trận
  • Yunara70 trận
    44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.805 trận
  • Ezreal68 trận
    51,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.988 trận
  • Jinx54 trận
    64,8%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.578 trận
  • Caitlyn45 trận
    40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.905 trận
Support17 tướng
  • Lulu79 trận
    55,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.643 trận
  • Karma55 trận
    45,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.788 trận
  • Nautilus54 trận
    57,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.027 trận
  • Seraphine54 trận
    42,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.023 trận
  • Blitzcrank49 trận
    40,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 44,0% · 1.838 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%29.687 lượt chọn trên 1.741.286cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%411 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,3%G1163 trận trên 7.234
  • 2,6%G2188 trận trên 7.235
  • 2,1%G3+61 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 163 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.