Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 106 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.169 trên 27.182 trận
Cấm
2,2%485 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,0% từ 40,2% đến 59,8% trên 68 trậnSoloQ 53,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    75%
    SoloQ
    53%
    Được dùng trong 75% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (53%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố62% · 3.056
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt53% · 2.613
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 75% · 71 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 66 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 220
12%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Luden's Echo, Lich Bane, Shadowflame (10%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 83% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top17%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Hạ gục trong solotop23%27% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa-29 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa-45 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa578 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 56,9% · 116 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 58,1% · 136 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 58,6% · 99 trận
Jungle3 tướng
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 58,3% · 175 trận
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 57,5% · 285 trận
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 54,7% · 190 trận
Mid2 tướng
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 184 trận
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 234 trận
ADC3 tướng
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 56,2% · 420 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 50,2% · 438 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 52,2% · 245 trận
Support2 tướng
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 51,0% · 204 trận
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 55,9% · 320 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%4.252 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%43 lượt chọn trên 34.524cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.