Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,3%được chọn trong 777 trên 18.062 trận
- Cấm
- 4,6%782 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
- Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,0% · 300 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,3% · 350 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 43,6% · 273 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 54,8% · 469 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 47,7% · 220 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,9% · 320 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 52,4% · 82 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 53,5% · 241 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 46,9% · 260 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 39,5% · 147 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,6% · 540 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,4% · 170 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,3% · 558 trận
- Yorick10 trận—SoloQ: 45,4% · 130 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 51,0% · 298 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 47,0% · 496 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,0% · 283 trận
- Lee Sin48 trận58,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.379 trận
- Wukong30 trận46,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,7% · 259 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 52,6% · 331 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 47,1% · 573 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 48,3% · 331 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 48,9% · 231 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 55,7% · 384 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 56,5% · 209 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 51,9% · 655 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 57,9% · 280 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 54,5% · 347 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 47,8% · 201 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 48,3% · 60 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 58,4% · 219 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 48,7% · 454 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 51,9% · 443 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 57,9% · 280 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 48,0% · 550 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 45,4% · 269 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 57,9% · 280 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,8% · 599 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 49,0% · 408 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 50,5% · 283 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 48,8% · 619 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 52,6% · 371 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 51,6% · 254 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 50,7% · 608 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 52,6% · 230 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 48,4% · 343 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 48,5% · 408 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 44,2% · 197 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 53,5% · 648 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 45,8% · 349 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 48,3% · 87 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 52,4% · 212 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,3% · 467 trận
- Jhin42 trận45,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.310 trận
- Yunara37 trận45,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 925 trận
- Ezreal32 trận53,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,5% · 753 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 53,0% · 632 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 50,0% · 1.209 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 53,9% · 544 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 42,4% · 483 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 47,3% · 790 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 50,3% · 682 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,8% · 247 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 48,2% · 191 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 52,6% · 635 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 53,7% · 147 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 46,8% · 378 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 53,2% · 186 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,0% · 335 trận
- Nautilus43 trận53,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 728 trận
- Thresh35 trận54,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 924 trận
- Lulu34 trận61,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 925 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 48,1% · 206 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 50,2% · 560 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 48,5% · 365 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 46,6% · 459 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 44,1% · 533 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 46,9% · 358 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 51,3% · 462 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 48,0% · 354 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 53,4% · 223 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 48,5% · 433 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 51,1% · 358 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 57,7% · 123 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 54,0% · 285 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%10.011 lượt chọn trên 609.385cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%274 lượt chọn trên 21.472cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

