Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,2%Hạng 121 trên 173 tướng
Chọn
2,7%được chọn trong 764 trên 28.667 trận
Cấm
2,5%581 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,1% từ 43,9% đến 52,2% trên 389 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,8%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người73% · 11.193
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 10.769
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 56 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 1.438
17%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade, Terminus (38%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%460 · xạ thủ: 361

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 56 ở mid game và 78 ở late game, trên 100 xạ thủ.

475-50 so với 525
952+36 so với 915
1.484+118 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vaynexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ475 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ952 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ1.484 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ-101 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số xạ thủ-131 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ460 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số xạ thủhạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal56,9% · kỳ vọng 51,3% · 51 trận+5,5 điểmSoloQ -0,1
Yunara50,0% · kỳ vọng 45,8% · 36 trận+4,2 điểmSoloQ -3,0
Sivir50,0% · kỳ vọng 49,2% · 32 trận+0,8 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,3% · kỳ vọng 47,8% · 44 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong65,6% · kỳ vọng 50,4% · 32 trận+15,2 điểmSoloQ -0,1
Lee Sin60,0% · kỳ vọng 47,8% · 30 trận+12,2 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,6% · kỳ vọng 48,3% · 33 trận+12,3 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Dr. Mundo21 trận
    —SoloQ: 49,8% · 247 trận
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 47,5% · 385 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 53,2% · 378 trận
  • Jax18 trận
    —SoloQ: 48,6% · 440 trận
  • Malphite17 trận
    —SoloQ: 42,8% · 690 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin26 trận
    —SoloQ: 47,0% · 805 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 52,0% · 590 trận
  • Cho'Gath20 trận
    —SoloQ: 49,9% · 529 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 45,5% · 536 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 44,1% · 297 trận
Mid20 tướng
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 45,8% · 659 trận
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 46,5% · 736 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 53,5% · 303 trận
  • Viktor16 trận
    —SoloQ: 50,1% · 721 trận
  • Sylas15 trận
    —SoloQ: 50,7% · 507 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal51 trận
    56,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,7% · 903 trận
  • Kai'Sa37 trận
    32,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.601 trận
  • Yunara36 trận
    50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,7% · 1.195 trận
  • Sivir32 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 424 trận
  • Jhin29 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.398 trận
Support18 tướng
  • Nautilus44 trận
    52,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 935 trận
  • Braum30 trận
    30,0%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 47,8% · 498 trận
  • Leona28 trận
    —SoloQ: 44,7% · 662 trận
  • Blitzcrank19 trận
    —SoloQ: 44,7% · 562 trận
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 45,0% · 964 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%13.920 lượt chọn trên 1.741.292cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%261 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,7%G154 trận trên 7.234
  • 1,4%G298 trận trên 7.235
  • 1,9%G3+54 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 54 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.