K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 3.149 trên 28.667 trận
- Cấm
- 8,9%2.091 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,0 điểm76 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar221 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.006 trận
- Ambessa173 trận50,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.744 trận
- Renekton140 trận43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.306 trận
- Ornn136 trận44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 801 trận
- Gwen122 trận54,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.120 trận
- Garen118 trận43,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.608 trận
- Aatrox107 trận48,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.369 trận
- Yone98 trận37,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.145 trận
- Sion96 trận53,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 576 trận
- Mordekaiser91 trận40,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,0% · 834 trận
- Olaf86 trận44,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.050 trận
- Camille83 trận47,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,5% · 1.248 trận
- Rumble80 trận46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 858 trận
- Zaahen77 trận35,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,8% · 901 trận
- Vayne74 trận55,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.035 trận
- Fiora66 trận47,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.740 trận
- Jayce60 trận45,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 3.153 trận
- Jax59 trận44,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.655 trận
- Darius46 trận54,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.436 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.571 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 50,3% · 3.153 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 47,7% · 1.420 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,3% · 3.153 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.436 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.136 trận
- Wukong307 trận46,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.598 trận
- Lee Sin254 trận45,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 4.475 trận
- Jarvan IV252 trận44,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.827 trận
- Vi214 trận47,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.365 trận
- Xin Zhao165 trận46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 732 trận
- Sylas162 trận51,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.114 trận
- Viego99 trận49,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.797 trận
- Nocturne94 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 590 trận
- Sejuani92 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 362 trận
- Qiyana89 trận46,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.680 trận
- Lillia87 trận52,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.152 trận
- Skarner70 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,7% · 456 trận
- Cho'Gath65 trận52,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.197 trận
- Jayce57 trận45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.129 trận
- Pantheon53 trận60,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,1% · 311 trận
- Graves52 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.035 trận
- Kha'Zix41 trận56,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.017 trận
- Hecarim34 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.922 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 45,8% · 1.268 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 44,6% · 1.783 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.966 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.197 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.191 trận
- Ahri263 trận49,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.073 trận
- Syndra240 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,0% · 2.409 trận
- Viktor215 trận48,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.664 trận
- Orianna185 trận46,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.197 trận
- Sylas132 trận49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.174 trận
- Hwei118 trận53,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,0% · 1.062 trận
- Locke98 trận39,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.273 trận
- Aurora95 trận49,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.047 trận
- Galio94 trận42,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.594 trận
- Yone92 trận53,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.250 trận
- Akali91 trận49,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.798 trận
- Lissandra91 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.305 trận
- Ryze88 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,9% · 869 trận
- LeBlanc85 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.419 trận
- Xerath76 trận59,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,4% · 815 trận
- Twisted Fate52 trận40,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.996 trận
- Zed47 trận40,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.694 trận
- Yasuo40 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,5% · 1.939 trận
- Galio36 trận52,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.594 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.511 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,1% · 1.594 trận
- Yunara332 trận48,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 4.491 trận
- Caitlyn238 trận46,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.809 trận
- Kai'Sa238 trận47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 5.019 trận
- Jhin237 trận47,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 5.177 trận
- Ezreal236 trận50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 3.066 trận
- Jinx205 trận46,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 3.327 trận
- Xayah160 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,0% · 1.695 trận
- Lucian153 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.123 trận
- Ashe144 trận43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.075 trận
- Tristana122 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 2.986 trận
- Sivir119 trận54,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,5% · 981 trận
- Aphelios108 trận54,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.913 trận
- Zeri92 trận41,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.885 trận
- Miss Fortune91 trận54,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.033 trận
- Varus74 trận51,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 822 trận
- Kalista59 trận40,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.514 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 45,8% · 1.360 trận
- Nautilus330 trận47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.648 trận
- Lulu295 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.912 trận
- Braum206 trận47,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.704 trận
- Leona184 trận46,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,8% · 2.085 trận
- Seraphine167 trận44,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.152 trận
- Thresh157 trận47,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,3% · 4.079 trận
- Milio154 trận53,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.283 trận
- Rell137 trận40,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,2% · 1.851 trận
- Rakan134 trận55,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.522 trận
- Karma132 trận51,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.063 trận
- Blitzcrank130 trận45,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,5% · 2.295 trận
- Alistar121 trận48,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.337 trận
- Bard117 trận47,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.002 trận
- Yuumi79 trận53,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.391 trận
- Neeko70 trận40,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,2% · 590 trận
- Nami50 trận58,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.523 trận
- Pyke45 trận37,8%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.504 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.499 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%47.481 lượt chọn trên 1.741.276cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.996 lượt chọn trên 38.304cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%232 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

