Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,9%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 3.149 trên 28.667 trận
Cấm
8,9%2.091 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,9% từ 46,4% đến 49,4% trên 3.028 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,7%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,0%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 9,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt68% · 36.083
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển82% · 43.388
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 449 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 1.142
9%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Iceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (11%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen54,1% · kỳ vọng 46,4% · 122 trận+7,7 điểmSoloQ +2,7
Ambessa50,9% · kỳ vọng 47,4% · 173 trận+3,5 điểmSoloQ -2,2
Sion53,1% · kỳ vọng 48,4% · 96 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Gnar51,1% · kỳ vọng 49,4% · 221 trận+1,7 điểmSoloQ -1,9
Vayne55,4% · kỳ vọng 50,2% · 74 trận+5,2 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia52,9% · kỳ vọng 44,7% · 87 trận+8,2 điểmSoloQ +0,1
Sylas51,9% · kỳ vọng 46,8% · 162 trận+5,0 điểmSoloQ +2,2
Pantheon60,4% · kỳ vọng 51,6% · 53 trận+8,8 điểmSoloQ +1,4
Wukong46,6% · kỳ vọng 45,6% · 307 trận+1,0 điểmSoloQ -0,6
Kha'Zix56,1% · kỳ vọng 47,3% · 41 trận+8,8 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath59,2% · kỳ vọng 48,2% · 76 trận+11,0 điểmSoloQ +3,8
Hwei53,4% · kỳ vọng 46,7% · 118 trận+6,7 điểmSoloQ -2,4
Yone53,3% · kỳ vọng 45,6% · 92 trận+7,7 điểmSoloQ +0,5
Ahri49,0% · kỳ vọng 46,0% · 263 trận+3,0 điểmSoloQ +1,3
Viktor48,4% · kỳ vọng 47,4% · 215 trận+0,9 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir54,6% · kỳ vọng 49,0% · 119 trận+5,7 điểmSoloQ -1,4
Yunara48,2% · kỳ vọng 45,6% · 332 trận+2,6 điểmSoloQ +1,5
Miss Fortune54,9% · kỳ vọng 48,6% · 91 trận+6,4 điểmSoloQ +0,9
Lucian52,9% · kỳ vọng 48,8% · 153 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Aphelios54,6% · kỳ vọng 51,7% · 108 trận+2,9 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan55,2% · kỳ vọng 47,0% · 134 trận+8,2 điểmSoloQ -0,8
Lulu52,5% · kỳ vọng 50,2% · 295 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Milio53,9% · kỳ vọng 49,8% · 154 trận+4,1 điểmSoloQ +1,2
Yuumi53,2% · kỳ vọng 46,9% · 79 trận+6,3 điểmSoloQ +1,2
Braum47,6% · kỳ vọng 46,2% · 206 trận+1,4 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana59,4% · kỳ vọng 50,5% · 96 trận+8,9 điểmSoloQ +0,2
Lee Sin51,8% · kỳ vọng 47,6% · 253 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Sylas54,0% · kỳ vọng 48,9% · 126 trận+5,0 điểmSoloQ -0,6
Wukong51,5% · kỳ vọng 50,2% · 324 trận+1,3 điểmSoloQ -0,5
Nocturne50,5% · kỳ vọng 45,4% · 91 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,0% · kỳ vọng 48,3% · 254 trận+3,6 điểmSoloQ -2,7
Galio54,8% · kỳ vọng 46,8% · 62 trận+8,0 điểmSoloQ -1,1
Syndra50,7% · kỳ vọng 48,7% · 274 trận+2,0 điểmSoloQ -1,2
Yone55,7% · kỳ vọng 50,2% · 79 trận+5,5 điểmSoloQ +0,4
Ryze50,6% · kỳ vọng 46,4% · 89 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe62,9% · kỳ vọng 49,2% · 151 trận+13,7 điểmSoloQ -1,7
Varus56,0% · kỳ vọng 48,4% · 84 trận+7,5 điểmSoloQ -1,2
Xayah53,8% · kỳ vọng 49,3% · 143 trận+4,6 điểmSoloQ +0,3
Kai'Sa50,2% · kỳ vọng 47,4% · 237 trận+2,8 điểmSoloQ +0,2
Aphelios48,8% · kỳ vọng 44,1% · 121 trận+4,7 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi64,2% · kỳ vọng 48,9% · 67 trận+15,3 điểmSoloQ +0,5
Nautilus54,2% · kỳ vọng 48,1% · 262 trận+6,1 điểmSoloQ -0,5
Seraphine55,1% · kỳ vọng 49,1% · 198 trận+5,9 điểmSoloQ +0,8
Rakan52,8% · kỳ vọng 48,8% · 123 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
Rell55,4% · kỳ vọng 51,4% · 121 trận+4,0 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Gnar221 trận
    51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.006 trận
  • Ambessa173 trận
    50,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.744 trận
  • Renekton140 trận
    43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.306 trận
  • Ornn136 trận
    44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 801 trận
  • Gwen122 trận
    54,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.120 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong307 trận
    46,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.598 trận
  • Lee Sin254 trận
    45,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 4.475 trận
  • Jarvan IV252 trận
    44,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.827 trận
  • Vi214 trận
    47,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.365 trận
  • Xin Zhao165 trận
    46,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 732 trận
Mid21 tướng
  • Ahri263 trận
    49,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.073 trận
  • Syndra240 trận
    45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,0% · 2.409 trận
  • Viktor215 trận
    48,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.664 trận
  • Orianna185 trận
    46,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.197 trận
  • Sylas132 trận
    49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.174 trận
ADC17 tướng
  • Yunara332 trận
    48,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 4.491 trận
  • Caitlyn238 trận
    46,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.809 trận
  • Kai'Sa238 trận
    47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 5.019 trận
  • Jhin237 trận
    47,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 5.177 trận
  • Ezreal236 trận
    50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 3.066 trận
Support18 tướng
  • Nautilus330 trận
    47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.648 trận
  • Lulu295 trận
    52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.912 trận
  • Braum206 trận
    47,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.704 trận
  • Leona184 trận
    46,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,8% · 2.085 trận
  • Seraphine167 trận
    44,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.152 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%47.481 lượt chọn trên 1.741.276cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%1.996 lượt chọn trên 38.304cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%232 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,4%G1895 trận trên 7.234
  • 9,4%G2678 trận trên 7.235
  • 7,9%G3+228 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 895 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.