K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 9,8%được chọn trong 258 trên 2.644 trận
- Cấm
- 4,6%91 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Garen21 trận—SoloQ: 46,0% · 311 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 46,6% · 219 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 43,4% · 235 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 40,2% · 107 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 50,0% · 266 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 42,5% · 247 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 48,5% · 233 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 45,0% · 302 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 47,1% · 227 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 50,2% · 219 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 57,5% · 106 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 49,0% · 194 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 51,6% · 95 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,4% · 119 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,6% · 328 trận
- Jarvan IV31 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,5% · 321 trận
- Wukong30 trận56,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 45,7% · 383 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 49,2% · 130 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 43,9% · 437 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 45,2% · 73 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 48,8% · 86 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,0% · 51 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 43,1% · 102 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 49,8% · 215 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 41,2% · 34 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 48,1% · 135 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 50,0% · 228 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 50,0% · 36 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 56,8% · 287 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 37,7% · 77 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 45,1% · 308 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 51,6% · 397 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 45,8% · 384 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 48,8% · 426 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 53,6% · 138 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 46,6% · 191 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 47,0% · 321 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 40,9% · 291 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 48,7% · 265 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 45,3% · 106 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 50,3% · 165 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 50,9% · 55 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,9% · 238 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Anivia5 trận—SoloQ: 41,2% · 97 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 40,9% · 406 trận
- Yunara30 trận40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 682 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 49,0% · 257 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 51,2% · 457 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 53,7% · 434 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 49,3% · 785 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 43,5% · 713 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 48,7% · 195 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 50,9% · 623 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 43,8% · 493 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,1% · 353 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 51,6% · 306 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 41,5% · 183 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 46,8% · 263 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 44,5% · 146 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 54,0% · 126 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 48,2% · 197 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 48,9% · 487 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 44,2% · 532 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 52,0% · 248 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 48,6% · 259 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 46,4% · 289 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 43,9% · 239 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 47,8% · 201 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 42,9% · 368 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 47,3% · 220 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 50,5% · 281 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 48,3% · 352 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 45,0% · 591 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 46,6% · 354 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 47,4% · 530 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 47,5% · 80 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%7.728 lượt chọn trên 431.266cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%183 lượt chọn trên 3.686cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%231 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

