Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,4%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 2.115 trên 18.757 trận
Cấm
10,1%1.789 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 4,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,0% từ 46,2% đến 49,8% trên 2.007 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    4,2%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,1%
    SoloQ
    4,2%
    Tỉ lệ cấm 10,1% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 4,2% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt72% · 20.955
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 24.953
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 243 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 696
11%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Iceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,7% · kỳ vọng 48,5% · 63 trận+10,3 điểmSoloQ +1,0
Gwen56,9% · kỳ vọng 48,6% · 72 trận+8,4 điểmSoloQ +5,4
Gnar50,4% · kỳ vọng 49,0% · 133 trận+1,3 điểmSoloQ -0,6
Aatrox50,0% · kỳ vọng 47,3% · 74 trận+2,7 điểmSoloQ -0,5
Vayne55,0% · kỳ vọng 51,4% · 60 trận+3,6 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,5% · kỳ vọng 46,4% · 43 trận+14,1 điểmSoloQ +2,3
Sylas51,1% · kỳ vọng 47,2% · 133 trận+3,9 điểmSoloQ +2,4
Vi50,0% · kỳ vọng 47,8% · 126 trận+2,2 điểmSoloQ -3,4
Lillia49,3% · kỳ vọng 45,4% · 71 trận+3,9 điểmSoloQ +1,7
Qiyana53,1% · kỳ vọng 49,3% · 64 trận+3,8 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath58,3% · kỳ vọng 46,4% · 60 trận+12,0 điểmSoloQ +3,2
Yone52,3% · kỳ vọng 45,1% · 65 trận+7,2 điểmSoloQ +1,9
Aurora55,4% · kỳ vọng 48,9% · 65 trận+6,5 điểmSoloQ +1,7
Ahri47,0% · kỳ vọng 45,3% · 149 trận+1,6 điểmSoloQ +1,3
Hwei50,8% · kỳ vọng 46,5% · 65 trận+4,2 điểmSoloQ -3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune58,0% · kỳ vọng 47,7% · 69 trận+10,3 điểmSoloQ +1,4
Aphelios59,8% · kỳ vọng 52,5% · 82 trận+7,2 điểmSoloQ -2,3
Xayah52,1% · kỳ vọng 46,0% · 94 trận+6,1 điểmSoloQ -2,6
Yunara47,3% · kỳ vọng 45,6% · 203 trận+1,7 điểmSoloQ +2,1
Caitlyn47,6% · kỳ vọng 45,8% · 164 trận+1,7 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan61,0% · kỳ vọng 48,5% · 77 trận+12,6 điểmSoloQ -1,0
Alistar57,6% · kỳ vọng 46,9% · 85 trận+10,7 điểmSoloQ +2,0
Lulu52,5% · kỳ vọng 50,0% · 177 trận+2,5 điểmSoloQ -0,1
Karma55,4% · kỳ vọng 50,2% · 74 trận+5,2 điểmSoloQ +0,7
Milio53,4% · kỳ vọng 49,6% · 88 trận+3,8 điểmSoloQ +2,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,4% · kỳ vọng 48,8% · 108 trận+8,6 điểmSoloQ -1,0
Lee Sin51,6% · kỳ vọng 46,7% · 221 trận+4,9 điểmSoloQ -1,4
Nocturne52,7% · kỳ vọng 45,4% · 55 trận+7,4 điểmSoloQ +1,0
Qiyana51,9% · kỳ vọng 46,7% · 54 trận+5,2 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao49,6% · kỳ vọng 48,0% · 115 trận+1,6 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,0% · kỳ vọng 48,2% · 139 trận+5,8 điểmSoloQ -0,9
Yone59,4% · kỳ vọng 50,9% · 64 trận+8,5 điểmSoloQ +2,3
Galio57,4% · kỳ vọng 47,6% · 47 trận+9,8 điểmSoloQ -2,0
Ryze50,0% · kỳ vọng 45,7% · 60 trận+4,3 điểmSoloQ +0,2
Sylas47,3% · kỳ vọng 45,9% · 93 trận+1,5 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe66,0% · kỳ vọng 50,3% · 97 trận+15,6 điểmSoloQ -1,2
Varus61,1% · kỳ vọng 47,7% · 54 trận+13,4 điểmSoloQ +2,7
Kalista63,3% · kỳ vọng 48,8% · 30 trận+14,5 điểmSoloQ -0,7
Aphelios48,5% · kỳ vọng 43,5% · 97 trận+5,0 điểmSoloQ +0,5
Xayah55,2% · kỳ vọng 50,0% · 87 trận+5,2 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi68,1% · kỳ vọng 49,4% · 47 trận+18,7 điểmSoloQ +0,7
Seraphine60,3% · kỳ vọng 49,6% · 126 trận+10,7 điểmSoloQ +3,1
Rakan54,2% · kỳ vọng 47,5% · 72 trận+6,7 điểmSoloQ -0,5
Nautilus48,9% · kỳ vọng 46,8% · 182 trận+2,1 điểmSoloQ 0,0
Rell56,7% · kỳ vọng 51,9% · 67 trận+4,8 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Gnar133 trận
    50,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.243 trận
  • Ambessa116 trận
    45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.059 trận
  • Renekton85 trận
    45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 666 trận
  • Yone83 trận
    37,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.283 trận
  • Aatrox74 trận
    50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 687 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin208 trận
    47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.343 trận
  • Wukong173 trận
    40,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,2% · 634 trận
  • Sylas133 trận
    51,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.350 trận
  • Jarvan IV131 trận
    42,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,8% · 943 trận
  • Vi126 trận
    50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 959 trận
Mid20 tướng
  • Ahri149 trận
    47,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 880 trận
  • Viktor125 trận
    46,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.651 trận
  • Syndra124 trận
    44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.257 trận
  • Sylas101 trận
    49,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.418 trận
  • Orianna95 trận
    48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 737 trận
ADC18 tướng
  • Yunara203 trận
    47,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.623 trận
  • Jhin182 trận
    51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.240 trận
  • Kai'Sa172 trận
    47,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.301 trận
  • Ezreal165 trận
    52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.917 trận
  • Caitlyn164 trận
    47,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.520 trận
Support17 tướng
  • Nautilus212 trận
    46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.193 trận
  • Lulu177 trận
    52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.349 trận
  • Leona142 trận
    47,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 42,8% · 1.138 trận
  • Braum125 trận
    44,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,8% · 917 trận
  • Thresh124 trận
    46,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,6% · 2.405 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%26.026 lượt chọn trên 613.335cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%1.221 lượt chọn trên 23.550cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%232 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,6%G1542 trận trên 4.294
  • 8,8%G2380 trận trên 4.295
  • 8,0%G3+146 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 542 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.