K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.115 trên 18.757 trận
- Cấm
- 10,1%1.789 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm77 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar133 trận50,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.243 trận
- Ambessa116 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.059 trận
- Renekton85 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 666 trận
- Yone83 trận37,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.283 trận
- Aatrox74 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 687 trận
- Gwen72 trận56,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,4% · 547 trận
- Garen69 trận46,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 702 trận
- Mordekaiser68 trận45,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 385 trận
- Sion63 trận58,7%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 296 trận
- Vayne60 trận55,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 758 trận
- Olaf59 trận45,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,9% · 666 trận
- Jax51 trận45,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.077 trận
- Ornn51 trận45,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,5% · 178 trận
- Gragas50 trận46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 364 trận
- Nasus50 trận44,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 426 trận
- Fiora46 trận45,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,0% · 1.030 trận
- Jayce42 trận47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 2.320 trận
- Darius36 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 630 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,3% · 2.320 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.018 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 49,0% · 912 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,3% · 2.320 trận
- Lee Sin208 trận47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.343 trận
- Wukong173 trận40,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,2% · 634 trận
- Sylas133 trận51,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.350 trận
- Jarvan IV131 trận42,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,8% · 943 trận
- Vi126 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 959 trận
- Xin Zhao92 trận45,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 481 trận
- Viego80 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 955 trận
- Lillia71 trận49,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 562 trận
- Qiyana64 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.638 trận
- Nocturne56 trận39,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 53,7% · 298 trận
- Sejuani52 trận38,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,7% · 148 trận
- Jayce47 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 888 trận
- Cho'Gath43 trận60,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,0% · 546 trận
- Graves41 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.090 trận
- Kha'Zix35 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,9% · 935 trận
- Naafiri33 trận42,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 674 trận
- Hecarim30 trận56,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 985 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 47,2% · 722 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 43,7% · 1.404 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 49,9% · 674 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 51,7% · 1.058 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 49,9% · 674 trận
- Ahri149 trận47,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 880 trận
- Viktor125 trận46,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.651 trận
- Syndra124 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.257 trận
- Sylas101 trận49,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.418 trận
- Orianna95 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 737 trận
- Galio70 trận44,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.090 trận
- Lissandra67 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,5% · 806 trận
- Aurora65 trận55,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,4% · 603 trận
- Hwei65 trận50,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,1% · 538 trận
- Yone65 trận52,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.249 trận
- LeBlanc64 trận46,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 805 trận
- Locke60 trận43,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.286 trận
- Xerath60 trận58,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,7% · 444 trận
- Akali57 trận42,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.082 trận
- Ryze49 trận51,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 536 trận
- Twisted Fate42 trận31,0%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.464 trận
- Zed39 trận43,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 839 trận
- Galio30 trận53,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.090 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 45,7% · 940 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,1% · 758 trận
- Yunara203 trận47,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.623 trận
- Jhin182 trận51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.240 trận
- Kai'Sa172 trận47,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.301 trận
- Ezreal165 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.917 trận
- Caitlyn164 trận47,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.520 trận
- Jinx134 trận42,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.709 trận
- Lucian107 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.252 trận
- Xayah94 trận52,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 43,7% · 1.046 trận
- Aphelios82 trận59,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.092 trận
- Ashe75 trận26,7%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 49,9% · 501 trận
- Tristana75 trận44,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.594 trận
- Miss Fortune69 trận58,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,3% · 579 trận
- Sivir68 trận51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 484 trận
- Zeri61 trận36,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,3% · 1.129 trận
- Varus52 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 410 trận
- Corki38 trận47,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,7% · 512 trận
- Kalista31 trận38,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,4% · 885 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 46,3% · 533 trận
- Nautilus212 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.193 trận
- Lulu177 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.349 trận
- Leona142 trận47,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 42,8% · 1.138 trận
- Braum125 trận44,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,8% · 917 trận
- Thresh124 trận46,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,6% · 2.405 trận
- Seraphine113 trận38,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,5% · 529 trận
- Blitzcrank103 trận47,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.459 trận
- Milio88 trận53,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,8% · 589 trận
- Alistar85 trận57,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.434 trận
- Rakan77 trận61,0%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 45,4% · 871 trận
- Rell77 trận44,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,7% · 1.129 trận
- Karma74 trận55,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.117 trận
- Bard73 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.223 trận
- Yuumi71 trận49,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,2% · 812 trận
- Neeko50 trận42,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,4% · 382 trận
- Pyke37 trận40,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,1% · 836 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 49,6% · 693 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%26.026 lượt chọn trên 613.335cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.221 lượt chọn trên 23.550cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%232 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

